Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 644/941


Vũ ĐạtĐơn VN-4-2013-24634 · nộp 23/10/2013 · văn bằng 4-0247118-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Vũ Đạt
FUHACHIĐơn VN-4-2013-24605 · nộp 22/10/2013 · văn bằng 4-0241999-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Phú Hải
FUHASIMAĐơn VN-4-2013-24604 · nộp 22/10/2013 · văn bằng 4-0241998-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Phú Hải
ZIN2Đơn VN-4-2013-24603 · nộp 22/10/2013 · văn bằng 4-0243361-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất - thương mại - dịch vụ Phú Hải
FUHASINĐơn VN-4-2013-24602 · nộp 22/10/2013 · văn bằng 4-0241997-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất - thương mại - dịch vụ Phú Hải
Minh Tấn Tài M V [M T T]Đơn VN-4-2013-24601 · nộp 22/10/2013 · văn bằng 4-0243703-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Minh Tấn Tài
NAP NAPĐơn VN-4-2013-24325 · nộp 18/10/2013 · văn bằng 4-0248377-000
Chủ đơn: NEW AUTO PRECISION CO., LTD
EnitsanĐơn VN-4-2013-24181 · nộp 17/10/2013
Chủ đơn: Lê Trung Phương
ADR - MITSUTAIYOĐơn VN-4-2013-24162 · nộp 17/10/2013 · văn bằng 4-0240892-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn An Đông
JA TĐơn VN-4-2013-24145 · nộp 17/10/2013 · văn bằng 4-0252774-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất phụ tùng ô tô và thiết bị công nghiệp JAT
honeyBĐơn VN-4-2013-24122 · nộp 17/10/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH khoa học công nghệ HoneyB
ZENOAHĐơn VN-4-2013-24110 · nộp 16/10/2013 · văn bằng 4-0266414-000
Chủ đơn: HUSQVARNA AKTIEBOLAG
Quốc HuyĐơn VN-4-2013-24098 · nộp 16/10/2013 · văn bằng 4-0243598-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Lưu Thị Liễu
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2013-24085 · nộp 16/10/2013 · văn bằng 4-0254082-000
Chủ đơn: Valdimir Pte. Ltd. (SG), Valdimir Pte. Ltd.
FWDĐơn VN-4-2013-24084 · nộp 16/10/2013 · văn bằng 4-0254081-000
Chủ đơn: Valdimir Pte. Ltd. (SG), Valdimir Pte. Ltd.
UNIMAXĐơn VN-4-2013-24019 · nộp 16/10/2013 · văn bằng 4-0242399-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Bông Sen Xanh
H ESSENĐơn VN-4-2013-23987 · nộp 15/10/2013
Chủ đơn: Nguyễn Văn Cương
HYLONGĐơn VN-4-2013-23978 · nộp 15/10/2013 · văn bằng 4-0242620-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại kỹ thuật hàn Lê Thắng
Quang PhướcĐơn VN-4-2013-23967 · nộp 15/10/2013 · văn bằng 4-0245352-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Quang Phước
AWASHIĐơn VN-4-2013-23965 · nộp 15/10/2013 · văn bằng 4-0264940-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại kỹ thuật AWASHI VN, Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Thiên Nông(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Thiên Nông (VN)
Xứ ĐoàiĐơn VN-4-2013-23919 · nộp 15/10/2013 · văn bằng 4-0242617-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nông nghiệp công nghệ cao Xứ Đoài, Công ty TNHH giống cây trồng vật nuôi và nông sản thực phẩm Xứ Đoài(VN)
KITAMURAĐơn VN-4-2013-23881 · nộp 14/10/2013 · văn bằng 4-0320796-000
Chủ đơn: Kitamura Machinery Co., Ltd.
CHITA Inventing For GreenĐơn VN-4-2013-23859 · nộp 14/10/2013 · văn bằng 4-0242435-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Chi Ta Việt Nam
DTIĐơn VN-4-2013-23832 · nộp 14/10/2013 · văn bằng 4-0245865-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp Đức Tín
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

