Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 638/941
OKIA [ DKIA ]Đơn VN-4-2013-30326 · nộp 20/12/2013 · văn bằng 4-0245361-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và thương mại AG
RAMBOĐơn VN-4-2013-30282 · nộp 20/12/2013 · văn bằng 4-0257715-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tùng Phát Hà Nội
KING&ROBOTĐơn VN-4-2013-30280 · nộp 20/12/2013 · văn bằng 4-0255161-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tùng Phát Hà Nội
TPKINGTONYĐơn VN-4-2013-30279 · nộp 20/12/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH Tùng Phát Hà Nội
NIPPONĐơn VN-4-2013-30278 · nộp 20/12/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH Tùng Phát Hà Nội
HĐơn VN-4-2015-13746 · nộp 19/12/2013 · văn bằng 4-0258476-000
Chủ đơn: HASHIMA CO., LTD
SKYPEĐơn VN-4-2013-30178 · nộp 19/12/2013
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Lưu Minh Phát
HASHIMAĐơn VN-4-2013-30142 · nộp 19/12/2013 · văn bằng 4-0330980-000
Chủ đơn: HASHIMA CO., LTD
KM [KW]Đơn VN-4-2013-30141 · nộp 19/12/2013 · văn bằng 4-0242031-000
Chủ đơn: KM CO., LTD.
CHEFMANĐơn VN-4-2013-30128 · nộp 19/12/2013 · văn bằng 4-0245373-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Chefman Việt Nam
nanocoĐơn VN-4-2013-30114 · nộp 19/12/2013 · văn bằng 4-0249730-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị điện Phước Thạnh
DRECOĐơn VN-4-2013-30098 · nộp 19/12/2013 · văn bằng 4-0247098-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị lạnh Định Nguyễn
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2013-30091 · nộp 19/12/2013 · văn bằng 4-0245607-000
Chủ đơn: MITSUI MINING & SMELTING CO., LTD.
MKCVĐơn VN-4-2013-30090 · nộp 19/12/2013 · văn bằng 4-0245606-000
Chủ đơn: MITSUI MINING & SMELTING CO., LTD.
Cẩm Châu Nông DượcĐơn VN-4-2013-30010 · nộp 18/12/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần hóa nông AHA
MASTER pumpsĐơn VN-4-2013-29984 · nộp 18/12/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất lắp ráp thương mại Bơm Động Lực
GROWELLĐơn VN-4-2013-29832 · nộp 17/12/2013
Chủ đơn: Growell Manufacturing Company Limited
Gia PhúĐơn VN-4-2013-29829 · nộp 17/12/2013 · văn bằng 4-0245140-000
Chủ đơn: Đỗ Xuân Hoàn
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2013-29722 · nộp 16/12/2013 · văn bằng 4-0252962-000
Chủ đơn: FeliCa Networks, Inc.
Quang CầuĐơn VN-4-2013-29708 · nộp 16/12/2013 · văn bằng 4-0245626-000
Chủ đơn: Phạm Thị Cầu
lamacaĐơn VN-4-2013-29601 · nộp 13/12/2013 · văn bằng 4-0248488-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kinh doanh thiết bị HORECA Thăng Long(VN), Công ty TNHH kinh doanh thiết bị HORECA Thăng Long
SJSĐơn VN-4-2013-29395 · nộp 11/12/2013 · văn bằng 4-0257535-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Thái Dương
IAP INDUSTRIAL AIR POWERĐơn VN-4-2013-29355 · nộp 11/12/2013 · văn bằng 4-0247046-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp PSI Việt Nam
COOK O CHEN ELECTRICSĐơn VN-4-2013-29347 · nộp 11/12/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH HYUNDAE Việt Nam
COOKCHENPR OĐơn VN-4-2013-29346 · nộp 11/12/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH HYUNDAE Việt Nam
APECHOMEĐơn VN-4-2013-29292 · nộp 11/12/2013 · văn bằng 4-0269635-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Mai Khôi
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
