Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 609/941
PECOĐơn VN-4-2014-29373 · nộp 27/11/2014 · văn bằng 4-0262979-000
Chủ đơn: LEE, Hyang Ee, PECOTEK CO.LTD
Legendary Electric Tools G L E TĐơn VN-4-2014-29323 · nộp 27/11/2014
Chủ đơn: Công ty TNHH GLET
MERROWĐơn VN-4-2014-29213 · nộp 26/11/2014 · văn bằng 4-0303095-000
Chủ đơn: Công ty TNHH PFAFF ASIA
RENOWNĐơn VN-4-2014-29212 · nộp 26/11/2014 · văn bằng 4-0264766-000
Chủ đơn: Công ty TNHH PFAFF ASIA
YAKUMOĐơn VN-4-2014-29211 · nộp 26/11/2014 · văn bằng 4-0264765-000
Chủ đơn: Công ty TNHH PFAFF ASIA
BROMITSUĐơn VN-4-2014-29210 · nộp 26/11/2014 · văn bằng 4-0264764-000
Chủ đơn: Công ty TNHH PFAFF ASIA
PFASIAĐơn VN-4-2014-29209 · nộp 26/11/2014 · văn bằng 4-0264763-000
Chủ đơn: Công ty TNHH PFAFF ASIA
Đức Duy Đ DĐơn VN-4-2014-29148 · nộp 26/11/2014 · văn bằng 4-0279806-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Vũ Quang Khương
SATOĐơn VN-4-2014-29132 · nộp 26/11/2014
Chủ đơn: Công ty cổ phần Quốc tế Sa To
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2014-29102 · nộp 26/11/2014 · văn bằng 4-0300785-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ kỹ thuật Cao Hùng
HartfordĐơn VN-4-2014-29034 · nộp 25/11/2014 · văn bằng 4-0267273-000
Chủ đơn: SHE HONG INDUSTRIAL CO., LTD.
ZENDAAĐơn VN-4-2014-29008 · nộp 25/11/2014 · văn bằng 4-0264925-000
Chủ đơn: Chung Duy Sâm
LiQĐơn VN-4-2014-28983 · nộp 25/11/2014 · văn bằng 4-0311291-000
Chủ đơn:
PENGOĐơn VN-4-2014-28914 · nộp 24/11/2014 · văn bằng 4-0272340-000
Chủ đơn: Nguyễn Huy Phú
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2014-28874 · nộp 24/11/2014 · văn bằng 4-0275090-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thang máy Fuji Asia
ZUSHIYTAĐơn VN-4-2014-28774 · nộp 21/11/2014 · văn bằng 4-0262464-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SENA Việt Nam
TEPĐơn VN-4-2014-28717 · nộp 21/11/2014 · văn bằng 4-0263193-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TEP
thanh bìnhĐơn VN-4-2014-28570 · nộp 20/11/2014 · văn bằng 4-0267583-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất cọ sơn Thanh Bình
k o mito liftĐơn VN-4-2014-28560 · nộp 20/11/2014 · văn bằng 4-0292462-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàng Hoàng Anh
anvu vietnam TMĐơn VN-4-2014-28555 · nộp 20/11/2014
Chủ đơn: Công ty cổ phần An Vu Việt Nam
BESF1TSĐơn VN-4-2014-28541 · nộp 20/11/2014 · văn bằng 4-0263830-000
Chủ đơn: Nguyễn Hữu Vinh
BSTOPĐơn VN-4-2014-28478 · nộp 19/11/2014 · văn bằng 4-0265330-000
Chủ đơn: CHUANG, HSIANG-YUN
[yĩ: Một, một mình; xĩn: Trái tim, ý nghĩ; qì Không khí, khí, hơi nước; dòng: Sự chuyển động, hành động, hoạt động]Đơn VN-4-2014-28477 · nộp 19/11/2014 · văn bằng 4-0265329-000
Chủ đơn: CHUANG, HSIANG-YUN
RINFUNAIĐơn VN-4-2014-28340 · nộp 19/11/2014
Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Phú Quý
SLD SUOLIDE STĐơn VN-4-2014-28270 · nộp 18/11/2014 · văn bằng 4-0262653-000
Chủ đơn: Đỗ Mạnh Sơn
HLĐơn VN-4-2014-28215 · nộp 18/11/2014 · văn bằng 4-0264484-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Điện Máy Lợi Hồng
A QUASTRONGĐơn VN-4-2014-28184 · nộp 17/11/2014
Chủ đơn: Aquastrong Company Limited
3M SCIENCE. APPLIED TO LIFE.Đơn VN-4-2014-28157 · nộp 17/11/2014 · văn bằng 4-0269001-000
Chủ đơn: 3M Company
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.