DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 600/941

  1. Mẫu nhãn J S C
    J S C

    Đơn VN-4-2015-06566 · nộp 24/03/2015 · văn bằng 4-0287074-000
    Chủ đơn: JSC SCIENTIFIC CONTROLS CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn Futon Brush
    Futon Brush

    Đơn VN-4-2015-06415 · nộp 23/03/2015 · văn bằng 4-0270855-000
    Chủ đơn: Toshiba Lifestyle Products & Services Corporation

  3. Mẫu nhãn KERRY
    KERRY

    Đơn VN-4-2015-06188 · nộp 20/03/2015 · văn bằng 4-0298836-000
    Chủ đơn: Cao Nam Hải

  4. Mẫu nhãn RONIX
    RONIX

    Đơn VN-4-2015-06187 · nộp 20/03/2015 · văn bằng 4-0296510-000
    Chủ đơn: Cao Nam Hải

  5. Mẫu nhãn ICS
    ICS

    Đơn VN-4-2015-06186 · nộp 20/03/2015 · văn bằng 4-0296785-000
    Chủ đơn: Chung Duy Sâm

  6. Mẫu nhãn STAC
    STAC

    Đơn VN-4-2015-06126 · nộp 19/03/2015 · văn bằng 4-0279960-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị Thành Phát

  7. Mẫu nhãn point
    point

    Đơn VN-4-2015-06115 · nộp 19/03/2015 · văn bằng 4-0270042-000
    Chủ đơn: SHANGHAI POINT HIGH-RISE EQUIPMENT CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn KoriHome
    KoriHome

    Đơn VN-4-2015-06096 · nộp 19/03/2015 · văn bằng 4-0277058-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Livotec

  9. Mẫu nhãn Kucy
    Kucy

    Đơn VN-4-2015-05958 · nộp 18/03/2015 · văn bằng 4-0275284-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Romal Việt Nam

  10. Mẫu nhãn D DUKIN-BESKO
    D DUKIN-BESKO

    Đơn VN-4-2015-05954 · nộp 18/03/2015 · văn bằng 4-0274686-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Triển Hưng

  11. Mẫu nhãn GGOMi
    GGOMi

    Đơn VN-4-2015-05889 · nộp 18/03/2015 · văn bằng 4-0270407-000
    Chủ đơn: GRANDIA INDUSTRIAL CO., LTD(KR), Kim Youngsook

  12. Mẫu nhãn OPT
    OPT

    Đơn VN-4-2015-05739 · nộp 16/03/2015 · văn bằng 4-0270897-000
    Chủ đơn: LUN-YUAN ENTERPRISE CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn TOSMOVE
    TOSMOVE

    Đơn VN-4-2015-05706 · nộp 16/03/2015 · văn bằng 4-0293103-000
    Chủ đơn: TOSHIBA ELEVATOR KABUSHIKI KAISHA

  14. Mẫu nhãn SPECIAL PARTS TAKEGAWA
    SPECIAL PARTS TAKEGAWA

    Đơn VN-4-2015-05519 · nộp 13/03/2015 · văn bằng 4-0269608-000
    Chủ đơn: SPECIAL PARTS TAKEGAWA CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn VN-4-2015-05420
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2015-05420 · nộp 12/03/2015 · văn bằng 4-0289585-000
    Chủ đơn: Talisman Brands, Inc.

  16. Mẫu nhãn GOSTATION
    GOSTATION

    Đơn VN-4-2015-05361 · nộp 12/03/2015 · văn bằng 4-0275843-000
    Chủ đơn: GOGORO INC.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.