Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 578/941
HAPUĐơn VN-4-2015-29252 · nộp 22/10/2015 · văn bằng 4-0281804-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tùng Phát Hà Nội
ARMYĐơn VN-4-2015-29250 · nộp 22/10/2015 · văn bằng 4-0281803-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tùng Phát Hà Nội
TUPA TANKĐơn VN-4-2015-29249 · nộp 22/10/2015 · văn bằng 4-0331993-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tùng Phát Hà Nội
TICHOTĐơn VN-4-2015-29248 · nộp 22/10/2015 · văn bằng 4-0297833-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tùng Phát Hà Nội
DONGSENĐơn VN-4-2015-29247 · nộp 22/10/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH Tùng Phát Hà Nội
HAPUMPĐơn VN-4-2015-29156 · nộp 21/10/2015 · văn bằng 4-0282014-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế tạo bơm Hải Dương
HDPUMPĐơn VN-4-2015-29155 · nộp 21/10/2015 · văn bằng 4-0282013-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế tạo bơm Hải Dương
T O M OĐơn VN-4-2015-29113 · nộp 21/10/2015
Chủ đơn: Công ty cổ phần YMG Việt Nam
QDOSĐơn VN-4-2015-29054 · nộp 21/10/2015 · văn bằng 4-0283748-000
Chủ đơn: Watson-Marlow Limited
MasoSineĐơn VN-4-2015-29053 · nộp 21/10/2015 · văn bằng 4-0283747-000
Chủ đơn: Watson-Marlow Limited
SPIRA-TROLĐơn VN-4-2015-29052 · nộp 21/10/2015 · văn bằng 4-0283746-000
Chủ đơn: Spirax-Sarco Limited
RENUĐơn VN-4-2015-29051 · nộp 21/10/2015 · văn bằng 4-0283745-000
Chủ đơn: Watson-Marlow Limited
BREDELĐơn VN-4-2015-29050 · nộp 21/10/2015 · văn bằng 4-0283744-000
Chủ đơn: Watson-Marlow Bredel B.V.
SPIRAX EASIHEATĐơn VN-4-2015-29049 · nộp 21/10/2015 · văn bằng 4-0306474-000
Chủ đơn: Spirax-Sarco Limited
WATSON-MARLOWĐơn VN-4-2015-29048 · nộp 21/10/2015 · văn bằng 4-0299911-000
Chủ đơn: Watson-Marlow Limited
Kinh ThủyĐơn VN-4-2015-29019 · nộp 20/10/2015 · văn bằng 4-0283348-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất Đại Thắng Lợi
Kinh ThámĐơn VN-4-2015-29018 · nộp 20/10/2015 · văn bằng 4-0283347-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất Đại Thắng Lợi
Phước TâmĐơn VN-4-2015-28938 · nộp 20/10/2015 · văn bằng 4-0287993-000
Chủ đơn: Nguyễn Phước Tâm
VICANA 004746Đơn VN-4-2015-28842 · nộp 19/10/2015 · văn bằng 4-0298992-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất VICANA
TABACIĐơn VN-4-2015-28814 · nộp 19/10/2015 · văn bằng 4-0284595-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TABACI
awacellĐơn VN-4-2015-28750 · nộp 16/10/2015 · văn bằng 4-0289941-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công thương nghiệp Minh Hưng
TTD SOLUTIONSĐơn VN-4-2015-28736 · nộp 16/10/2015 · văn bằng 4-0291998-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn công nghệ môi trường và năng lượng mới TTD
TP KTPROĐơn VN-4-2015-28632 · nộp 15/10/2015 · văn bằng 4-0286642-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tùng Phát Hà Nội
KANOĐơn VN-4-2015-28631 · nộp 15/10/2015 · văn bằng 4-0286641-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tùng Phát Hà Nội
MEBOTEĐơn VN-4-2015-28629 · nộp 15/10/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH Tùng Phát Hà Nội
TP TUPAKINGTONYĐơn VN-4-2015-28628 · nộp 15/10/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH Tùng Phát Hà Nội
TP KINGT NYĐơn VN-4-2015-28627 · nộp 15/10/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH Tùng Phát Hà Nội
EcoprintĐơn VN-4-2015-28536 · nộp 15/10/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ và thương mại á Mỹ
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
