DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 568/941

  1. Mẫu nhãn StainMaster
    StainMaster

    Đơn VN-4-2016-02066 · nộp 22/01/2016 · văn bằng 4-0305070-000
    Chủ đơn: Panasonic Holdings Corporation

  2. Mẫu nhãn TURBO MIXER
    TURBO MIXER

    Đơn VN-4-2016-02065 · nộp 22/01/2016 · văn bằng 4-0306806-000
    Chủ đơn: Panasonic Holdings Corporation

  3. Mẫu nhãn ASADO
    ASADO

    Đơn VN-4-2016-02027 · nộp 21/01/2016 · văn bằng 4-0312196-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hotu Việt Nam

  4. Mẫu nhãn ROTORK
    ROTORK

    Đơn VN-4-2016-01842 · nộp 20/01/2016 · văn bằng 4-0323886-000
    Chủ đơn: ROTORK PLC

  5. Mẫu nhãn A ARBOS
    A ARBOS

    Đơn VN-4-2016-01831 · nộp 20/01/2016 · văn bằng 4-0296859-000
    Chủ đơn: Tianjin Lovol Heavy Industry Group Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn INNOVEX
    INNOVEX

    Đơn VN-4-2016-01583 · nộp 19/01/2016 · văn bằng 4-0328190-000
    Chủ đơn: D. R. Industries (Pvt) Ltd.,

  7. Mẫu nhãn Min y o [Min v o]
    Min y o [Min v o]

    Đơn VN-4-2016-01527 · nộp 18/01/2016 · văn bằng 4-0308884-000
    Chủ đơn: Cangzhou Minyo Machinery Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn FUSAYKY
    FUSAYKY

    Đơn VN-4-2016-01459 · nộp 18/01/2016 · văn bằng 4-0289368-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Suka Việt Nam

  9. Mẫu nhãn TAKEUCHI
    TAKEUCHI

    Đơn VN-4-2016-01406 · nộp 18/01/2016 · văn bằng 4-0308077-000
    Chủ đơn: TAKEUCHI MFG. CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn VN-4-2016-01405
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2016-01405 · nộp 18/01/2016 · văn bằng 4-0299155-000
    Chủ đơn: Hồng Hoàn

  11. Mẫu nhãn AVC
    AVC

    Đơn VN-4-2016-01402 · nộp 18/01/2016 · văn bằng 4-0299154-000
    Chủ đơn: Hồng Hoàn

  12. Mẫu nhãn SHIJING [SHIJING]
    SHIJING [SHIJING]

    Đơn VN-4-2016-01226 · nộp 14/01/2016 · văn bằng 4-0305920-000
    Chủ đơn: ZHEJIANG SHIJING TOOLS CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn BRAAVA
    BRAAVA

    Đơn VN-4-2016-01170 · nộp 14/01/2016 · văn bằng 4-0288555-000
    Chủ đơn: iRobot Corporation

  14. Mẫu nhãn ROOMBA
    ROOMBA

    Đơn VN-4-2016-01168 · nộp 14/01/2016 · văn bằng 4-0304948-000
    Chủ đơn: iRobot Corporation

  15. Mẫu nhãn IROBOT
    IROBOT

    Đơn VN-4-2016-01166 · nộp 14/01/2016 · văn bằng 4-0312749-000
    Chủ đơn: iRobot Corporation

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.