Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 541/941
BMCĐơn VN-4-2016-29674 · nộp 23/09/2016 · văn bằng 4-0324085-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần BMC Vĩnh Phúc
BMCĐơn VN-4-2016-29673 · nộp 23/09/2016 · văn bằng 4-0338875-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần BMC Vĩnh Phúc
BMCĐơn VN-4-2016-29672 · nộp 23/09/2016 · văn bằng 4-0366093-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần BMC Vĩnh Phúc
BMCĐơn VN-4-2016-29671 · nộp 23/09/2016 · văn bằng 4-0366063-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần BMC Vĩnh Phúc
BMCĐơn VN-4-2016-29670 · nộp 23/09/2016 · văn bằng 4-0366064-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần BMC Vĩnh Phúc
USĐơn VN-4-2016-29667 · nộp 23/09/2016
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị Tân Đại Dương
SMC Bridge To Your SuccessĐơn VN-4-2016-29597 · nộp 23/09/2016 · văn bằng 4-0312998-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển thương mại và dịch vụ kỹ thuật SMC
NV NGUYEN VU J.S.CĐơn VN-4-2016-29539 · nộp 22/09/2016
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ và thương mại Nguyên Vũ

JCAĐơn VN-4-2016-29373 · nộp 21/09/2016 · văn bằng 4-0308545-000
Chủ đơn: Tsubakimoto Chain Co.
MAMAĐơn VN-4-2016-29341 · nộp 21/09/2016 · văn bằng 4-0416971-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn SUNHOUSE
VIKYKAMASUĐơn VN-4-2016-29294 · nộp 21/09/2016 · văn bằng 4-0311611-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Hồng Gấm
VIKYQCHAIĐơn VN-4-2016-29293 · nộp 21/09/2016 · văn bằng 4-0311610-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Hồng Gấm
VIKYCCHAIĐơn VN-4-2016-29292 · nộp 21/09/2016 · văn bằng 4-0311609-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Hồng Gấm
VIKYDFENGĐơn VN-4-2016-29291 · nộp 21/09/2016 · văn bằng 4-0311608-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Hồng Gấm

SHS KIM NGAĐơn VN-4-2016-29250 · nộp 21/09/2016
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Kim Nga
KIM NGA Y SĐơn VN-4-2016-29249 · nộp 21/09/2016 · văn bằng 4-0346210-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Kim Nga
NYV KIM NGAĐơn VN-4-2016-29248 · nộp 21/09/2016 · văn bằng 4-0335883-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Kim Nga
KIM NGAĐơn VN-4-2016-29247 · nộp 21/09/2016
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Kim Nga
KIM NGA KĐơn VN-4-2016-29246 · nộp 21/09/2016 · văn bằng 4-0335882-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Kim Nga
KAROFIĐơn VN-4-2016-29226 · nộp 21/09/2016 · văn bằng 4-0334782-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Karofi, Công ty cổ phần KAROFI Việt Nam(VN)
KAR O FIĐơn VN-4-2016-29225 · nộp 21/09/2016 · văn bằng 4-0334024-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Karofi, Công ty cổ phần KAROFI Việt Nam(VN)
KIM NGAĐơn VN-4-2016-29192 · nộp 20/09/2016
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Kim Nga
CNCTECH Technology for lifeĐơn VN-4-2016-29157 · nộp 20/09/2016 · văn bằng 4-0306887-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và phát triển công nghệ CNC Hà Nội
CROWNTOOLĐơn VN-4-2016-29148 · nộp 20/09/2016
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Vương Hướng
HNP HNP Co., ltdĐơn VN-4-2016-29141 · nộp 20/09/2016 · văn bằng 4-0315360-000
Chủ đơn: Công ty TNHH H.N.P
KOM-MICSĐơn VN-4-2016-28936 · nộp 19/09/2016 · văn bằng 4-0312174-000
Chủ đơn: KOMATSU LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.