DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 406/941

  1. Mẫu nhãn ROGER
    ROGER

    Đơn VN-4-2019-41341 · nộp 18/10/2019 · văn bằng 4-0400553-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Kỹ thuật TKV

  2. Mẫu nhãn THANG LONG TECH R
    THANG LONG TECH R

    Đơn VN-4-2019-41239 · nộp 18/10/2019 · văn bằng 4-0410366-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thang Long Tech

  3. Mẫu nhãn iGXV
    iGXV

    Đơn VN-4-2019-40944 · nộp 16/10/2019 · văn bằng 4-0411591-000
    Chủ đơn: HONDA MOTOR CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn iGX
    iGX

    Đơn VN-4-2019-40943 · nộp 16/10/2019 · văn bằng 4-0411592-000
    Chủ đơn: HONDA MOTOR CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn G D GUANDA
    G D GUANDA

    Đơn VN-4-2019-40846 · nộp 16/10/2019 · văn bằng 4-0425085-000
    Chủ đơn: GUANDA International Machinery Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn keppus
    keppus

    Đơn VN-4-2019-40759 · nộp 16/10/2019 · văn bằng 4-0406391-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại công nghiệp Keppus Việt Nam

  7. Mẫu nhãn DEEBOT
    DEEBOT

    Đơn VN-4-2019-40617 · nộp 15/10/2019 · văn bằng 4-0646533-000
    Chủ đơn: Đinh Phương Thu Hà

  8. Mẫu nhãn C C C coredy
    C C C coredy

    Đơn VN-4-2019-40616 · nộp 15/10/2019 · văn bằng 4-0646532-000
    Chủ đơn: Đinh Phương Thu Hà

  9. Mẫu nhãn HYBEST
    HYBEST

    Đơn VN-4-2019-40397 · nộp 14/10/2019 · văn bằng 4-0408382-000
    Chủ đơn: Chongqing Hybest Tools Group Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn Y [hong yuan: hồng nguyên]
    Y [hong yuan: hồng nguyên]

    Đơn VN-4-2019-40396 · nộp 14/10/2019 · văn bằng 4-0408383-000
    Chủ đơn: Chongqing Hybest Tools Group Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn Y
    Y

    Đơn VN-4-2019-40395 · nộp 14/10/2019 · văn bằng 4-0408384-000
    Chủ đơn: Chongqing Hybest Tools Group Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn AZUMI
    AZUMI

    Đơn VN-4-2019-40179 · nộp 11/10/2019 · văn bằng 4-0405560-000
    Chủ đơn: TI-YORK TECHNOLOGY DEVELOPMENT PTE. LTD.

  13. Mẫu nhãn AZYASUDA
    AZYASUDA

    Đơn VN-4-2019-40177 · nộp 11/10/2019 · văn bằng 4-0405559-000
    Chủ đơn: VICTORIA GROUP (SG) PTE. LTD.

  14. Mẫu nhãn DUCAR
    DUCAR

    Đơn VN-4-2019-40127 · nộp 11/10/2019
    Chủ đơn: Vũ Hà Thanh

  15. Mẫu nhãn BELLOFRAM
    BELLOFRAM

    Đơn VN-4-2019-40057 · nộp 10/10/2019 · văn bằng 4-0396120-000
    Chủ đơn: Bellofram Corporation

  16. Mẫu nhãn Y&B 1997
    Y&B 1997

    Đơn VN-4-2019-40036 · nộp 10/10/2019 · văn bằng 4-0412750-000
    Chủ đơn: Jiangxi Yubao Diamond Tools Co.,Ltd.

  17. Mẫu nhãn HAEGER
    HAEGER

    Đơn VN-4-2019-39945 · nộp 10/10/2019 · văn bằng 4-0413716-000
    Chủ đơn: PEM Management, Inc.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.