Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 27/941
AUTOELEXĐơn VN-4-2026-31659 · nộp 26/06/2026
Chủ đơn: Bae, Jongyoon
BAE INTELLIGENCEĐơn VN-4-2026-31658 · nộp 26/06/2026
Chủ đơn: Bae, Jongyoon
RCOMĐơn VN-4-2026-31657 · nộp 26/06/2026
Chủ đơn: Bae, Jongyoon
ALCOMĐơn VN-4-2026-31656 · nộp 26/06/2026
Chủ đơn: Bae, Jongyoon
PMSĐơn VN-4-2026-31630 · nộp 26/06/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XĂNG DẦU
DHĐơn VN-4-2026-31600 · nộp 26/06/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DINHNGUYEN
DINHHOĐơn VN-4-2026-31599 · nộp 26/06/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DINHNGUYEN
AGRICULTURE MACHINE VĂN LANGĐơn VN-4-2026-31593 · nộp 26/06/2026
Chủ đơn: Phạm Văn Lang
LIXIBOXĐơn VN-4-2026-31516 · nộp 26/06/2026
Chủ đơn: LIXIBOX INC.
GINKGOĐơn VN-4-2026-31442 · nộp 25/06/2026
Chủ đơn: Shandong Huadajinke New Materials, Co., Ltd.

SUNFIĐơn VN-4-2026-31324 · nộp 25/06/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần năng lượng SUNFI
Semflex-WXĐơn VN-4-2026-31267 · nộp 24/06/2026
Chủ đơn: Seibu Electric & Machinery Co., Ltd.
LUMIZENĐơn VN-4-2026-31232 · nộp 24/06/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRÍ HƯNG
MITCMOLARDĐơn VN-4-2026-31221 · nộp 24/06/2026
Chủ đơn: Zhejiang Takami Technology Co., Ltd.
V VinaFiLĐơn VN-4-2026-31179 · nộp 24/06/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN VINAFIL
V VinahoseĐơn VN-4-2026-31177 · nộp 24/06/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN VINAFIL
TT TÂN THỊNH CÔNG - NÔNG - LÂMĐơn VN-4-2026-31161 · nộp 24/06/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÔNG NÔNG LÂM TÂN THỊNH
TAFITCOĐơn VN-4-2026-31159 · nộp 24/06/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÔNG NÔNG LÂM TÂN THỊNH
AIRSBCĐơn VN-4-2026-30898 · nộp 23/06/2026
Chủ đơn: Zhejiang Airsbc Precision Industry Group Co., Ltd.
KENZAKI NEW TOOLSĐơn VN-4-2026-30845 · nộp 23/06/2026
Chủ đơn: TRƯƠNG VĂN THÁI
ubbuĐơn VN-4-2026-30814 · nộp 23/06/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SƠN MÓNG TAY BEYOND THE PEAK
HHBĐơn VN-4-2026-30805 · nộp 23/06/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HHB
CTJ AERO UAVĐơn VN-4-2026-30777 · nộp 23/06/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CT GROUP
7K Teck CarburetorĐơn VN-4-2026-30762 · nộp 23/06/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ZHONGCHENG YIDA
M CĐơn VN-4-2026-30761 · nộp 23/06/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SỐ 1 MINH CHÂU
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
![Mẫu nhãn DISG DEYNSEIKO [ding: chân máy, cái chống ba chân; yan: nghiên cứu; jing: tỉ mỉ, chính xác; gong: công nghiệp]](/uploads/nhanhieu/76/VN4202630776-t.webp)