DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 258/941

  1. Mẫu nhãn Z BOSSZET
    Z BOSSZET

    Đơn VN-4-2022-54765 · nộp 23/12/2022 · văn bằng 4-0502077-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu thiết bị Nam Phong

  2. Mẫu nhãn SKYJACK
    SKYJACK

    Đơn VN-4-2022-54680 · nộp 22/12/2022 · văn bằng 4-0638528-000
    Chủ đơn: Skyjack Inc.

  3. Mẫu nhãn SKYJACK
    SKYJACK

    Đơn VN-4-2022-54679 · nộp 22/12/2022 · văn bằng 4-0638527-000
    Chủ đơn: Skyjack Inc.

  4. Mẫu nhãn A
    A

    Đơn VN-4-2022-54660 · nộp 22/12/2022 · văn bằng 4-0527339-000
    Chủ đơn: Anstac (Malaysia) Sdn. Bhd.

  5. Mẫu nhãn DVC
    DVC

    Đơn VN-4-2022-54644 · nộp 22/12/2022 · văn bằng 4-0521844-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐỨC VIỆT

  6. Mẫu nhãn HUX-CW
    HUX-CW

    Đơn VN-4-2022-54449 · nộp 21/12/2022 · văn bằng 4-0520448-000
    Chủ đơn: CW BEARING TAIWAN CO., LIMITED.

  7. Mẫu nhãn HUX
    HUX

    Đơn VN-4-2022-54448 · nộp 21/12/2022 · văn bằng 4-0520449-000
    Chủ đơn: CW BEARING TAIWAN CO., LIMITED.

  8. Mẫu nhãn NISHIGAKI
    NISHIGAKI

    Đơn VN-4-2022-54103 · nộp 19/12/2022 · văn bằng 4-0580932-000
    Chủ đơn: TOPMAN CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn [Ni Shi Ga Ki]
    [Ni Shi Ga Ki]

    Đơn VN-4-2022-54102 · nộp 19/12/2022 · văn bằng 4-0514464-000
    Chủ đơn: TOPMAN CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn Nail Task
    Nail Task

    Đơn VN-4-2022-53884 · nộp 19/12/2022 · văn bằng 4-0522971-000
    Chủ đơn: Zhejiang Xiaoding Technology Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn HYUNJIN
    HYUNJIN

    Đơn VN-4-2026-00347 · nộp 15/12/2022
    Chủ đơn: HYUNJIN Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn bF BAOFENG
    bF BAOFENG

    Đơn VN-4-2022-53610 · nộp 15/12/2022 · văn bằng 4-0529759-000
    Chủ đơn: DONGGUAN BAOKE PRECISION MACHINERY CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn VN-4-2022-53598
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2022-53598 · nộp 15/12/2022 · văn bằng 4-0533966-000
    Chủ đơn: HYUNJIN Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn VN-4-2022-53585
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2022-53585 · nộp 15/12/2022 · văn bằng 4-0534437-000
    Chủ đơn: HYUNJIN Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn G HEGA
    G HEGA

    Đơn VN-4-2022-53526 · nộp 15/12/2022 · văn bằng 4-0550082-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Gopco Việt Nam

  16. Mẫu nhãn DT DATUO [dà tà]
    DT DATUO [dà tà]

    Đơn VN-4-2022-53525 · nộp 15/12/2022 · văn bằng 4-0510950-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Gopco Việt Nam

  17. Mẫu nhãn Victor Taichung
    Victor Taichung

    Đơn VN-4-2022-53170 · nộp 13/12/2022 · văn bằng 4-0527294-000
    Chủ đơn: VICTOR TAICHUNG MACHINERY WORKS CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.