DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 255/941

  1. Mẫu nhãn AeroFurniture
    AeroFurniture

    Đơn VN-4-2023-01781 · nộp 17/01/2023 · văn bằng 4-0531384-000
    Chủ đơn: LG ELECTRONICS INC.

  2. Mẫu nhãn ERUVAKA
    ERUVAKA

    Đơn VN-4-2023-01492 · nộp 13/01/2023 · văn bằng 4-0516575-000
    Chủ đơn: Nutreco IP Assets B.V.

  3. Mẫu nhãn PondGuard
    PondGuard

    Đơn VN-4-2023-01491 · nộp 13/01/2023 · văn bằng 4-0516574-000
    Chủ đơn: Nutreco IP Assets B.V.

  4. Mẫu nhãn COCLEAN
    COCLEAN

    Đơn VN-4-2023-01463 · nộp 13/01/2023 · văn bằng 4-0520676-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần Yeahome

  5. Mẫu nhãn KYToolead
    KYToolead

    Đơn VN-4-2023-01290 · nộp 12/01/2023 · văn bằng 4-0516596-000
    Chủ đơn: YONGKANG KYOUNG POWER TOOLS CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn BEKUNER enduring with time
    BEKUNER enduring with time

    Đơn VN-4-2023-01275 · nộp 12/01/2023 · văn bằng 4-0568374-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Nghiêm

  7. Mẫu nhãn PK LASER TẬN TÂM TẬN LỰC
    PK LASER TẬN TÂM TẬN LỰC

    Đơn VN-4-2023-01255 · nộp 12/01/2023 · văn bằng 4-0511238-000
    Chủ đơn: BÙI CHÍ TÂM

  8. Mẫu nhãn KIN
    KIN

    Đơn VN-4-2023-01227 · nộp 12/01/2023 · văn bằng 4-0534250-000
    Chủ đơn: Cao Jin Jin

  9. Mẫu nhãn TAYO
    TAYO

    Đơn VN-4-2023-01221 · nộp 12/01/2023 · văn bằng 4-0510035-000
    Chủ đơn: Lâm Văn Vịnh

  10. Mẫu nhãn CHRONOS
    CHRONOS

    Đơn VN-4-2023-01161 · nộp 11/01/2023 · văn bằng 4-0524198-000
    Chủ đơn: Erin Intellectual Property Limited

  11. Mẫu nhãn MIXMAX M
    MIXMAX M

    Đơn VN-4-2023-01153 · nộp 11/01/2023 · văn bằng 4-0510047-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất cà phê MOKAFI

  12. Mẫu nhãn memer
    memer

    Đơn VN-4-2023-01079 · nộp 11/01/2023 · văn bằng 4-0511059-000
    Chủ đơn: Fuyou Jitsugyo Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn PO-TRY
    PO-TRY

    Đơn VN-4-2023-01021 · nộp 11/01/2023 · văn bằng 4-0510030-000
    Chủ đơn: GUANGDONG XINYI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.,LTD.

  14. Mẫu nhãn PHINIA
    PHINIA

    Đơn VN-4-2023-00980 · nộp 10/01/2023 · văn bằng 4-0625076-000
    Chủ đơn: BorgWarner Inc.

  15. Mẫu nhãn VN-4-2023-00959
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2023-00959 · nộp 10/01/2023 · văn bằng 4-0518555-000
    Chủ đơn: SAIC-GM-WULING AUTOMOBILE CO., LTD

  16. Mẫu nhãn MINIEV
    MINIEV

    Đơn VN-4-2023-00958 · nộp 10/01/2023 · văn bằng 4-0518556-000
    Chủ đơn: SAIC-GM-WULING AUTOMOBILE CO., LTD

  17. Mẫu nhãn BEEMI
    BEEMI

    Đơn VN-4-2023-00924 · nộp 10/01/2023 · văn bằng 4-0510021-000
    Chủ đơn: NGUYỄN THỊ THÊU

  18. Mẫu nhãn PQ PHUQUY SINCE2014
    PQ PHUQUY SINCE2014

    Đơn VN-4-2023-00856 · nộp 09/01/2023 · văn bằng 4-0594682-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Quý

  19. Mẫu nhãn LEGEE
    LEGEE

    Đơn VN-4-2023-00829 · nộp 09/01/2023 · văn bằng 4-0517304-000
    Chủ đơn: Hobot Technology Inc.

  20. Mẫu nhãn TTP TASOON POWER
    TTP TASOON POWER

    Đơn VN-4-2023-00828 · nộp 09/01/2023 · văn bằng 4-0510959-000
    Chủ đơn: GEN KAI ENTERPRISE CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.