DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 247/941

  1. Mẫu nhãn VN-4-2023-12447
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2023-12447 · nộp 04/04/2023 · văn bằng 4-0525409-000
    Chủ đơn: Makishinko Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn OCTOPUS WORKS
    OCTOPUS WORKS

    Đơn VN-4-2023-12334 · nộp 04/04/2023 · văn bằng 4-0562229-000
    Chủ đơn: Shenzhen Octopus Works Technology Co., Ltd.

  3. Mẫu nhãn H HASUMISHI
    H HASUMISHI

    Đơn VN-4-2023-12289 · nộp 03/04/2023 · văn bằng 4-0499327-000
    Chủ đơn: Lưu Bách Phong

  4. Mẫu nhãn VẠN PHƯỚC VP
    VẠN PHƯỚC VP

    Đơn VN-4-2023-12167 · nộp 03/04/2023 · văn bằng 4-0536466-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH VẠN PHƯỚC

  5. Mẫu nhãn SMILE EYE Love starts with a smile
    SMILE EYE Love starts with a smile

    Đơn VN-4-2023-12164 · nộp 03/04/2023 · văn bằng 4-0530180-000
    Chủ đơn: Lương Văn Phúc

  6. Mẫu nhãn TOTIME
    TOTIME

    Đơn VN-4-2023-12012 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0525903-000
    Chủ đơn: DALIAN TOTIME TOOLS CO.,LTD

  7. Mẫu nhãn PORCHEL SYNCHRONOUS BELT
    PORCHEL SYNCHRONOUS BELT

    Đơn VN-4-2023-11751 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0534362-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH VICSUN

  8. SUKIPOWER

    Đơn VN-4-2023-11750 · nộp 31/03/2023
    Chủ đơn: Công ty TNHH VICSUN

  9. Mẫu nhãn REMAX
    REMAX

    Đơn VN-4-2023-11711 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0519218-000
    Chủ đơn: Shenzhen Qianhai Shenai Technology Co.,Ltd.

  10. Mẫu nhãn TPON
    TPON

    Đơn VN-4-2023-11683 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0525890-000
    Chủ đơn: Zhejiang Huajing Pump Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn STREAMLINE
    STREAMLINE

    Đơn VN-4-2023-11667 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0525884-000
    Chủ đơn: Techtronic Cordless GP

  12. Mẫu nhãn KESD
    KESD

    Đơn VN-4-2023-11653 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0522857-000
    Chủ đơn: SHENZHEN KESD TECHNOLOGY CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn NAZOKYO
    NAZOKYO

    Đơn VN-4-2023-11631 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0511771-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại MITO Việt Nam

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.