DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 243/941

  1. Mẫu nhãn DONGRONG [dong rong: Đông Vinh]
    DONGRONG [dong rong: Đông Vinh]

    Đơn VN-4-2023-16832 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0523617-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH VI NA VIM

  2. Mẫu nhãn Shoe Case
    Shoe Case

    Đơn VN-4-2023-16691 · nộp 26/04/2023 · văn bằng 4-0521729-000
    Chủ đơn: LG ELECTRONICS INC.

  3. Mẫu nhãn Styler ShoeCase
    Styler ShoeCase

    Đơn VN-4-2023-16690 · nộp 26/04/2023 · văn bằng 4-0521730-000
    Chủ đơn: LG ELECTRONICS INC.

  4. Mẫu nhãn Styler ShoeCare
    Styler ShoeCare

    Đơn VN-4-2023-16689 · nộp 26/04/2023 · văn bằng 4-0521731-000
    Chủ đơn: LG ELECTRONICS INC.

  5. Mẫu nhãn BESENTA
    BESENTA

    Đơn VN-4-2023-16518 · nộp 26/04/2023 · văn bằng 4-0533780-000
    Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Hùng

  6. Mẫu nhãn LUCYTP
    LUCYTP

    Đơn VN-4-2023-16453 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0531371-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH điện cơ TẤN PHÁT

  7. Mẫu nhãn RIONEOTP
    RIONEOTP

    Đơn VN-4-2023-16430 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0524754-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH điện cơ TÂN PHÁT

  8. Mẫu nhãn DELCO REMY
    DELCO REMY

    Đơn VN-4-2023-16378 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0521534-000
    Chủ đơn: General Motors LLC

  9. Mẫu nhãn QJMOTOR
    QJMOTOR

    Đơn VN-4-2023-16371 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0524683-000
    Chủ đơn: Zhejiang Qianjiang Motorcycle Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn KINGTREE
    KINGTREE

    Đơn VN-4-2023-16271 · nộp 25/04/2023 · văn bằng 4-0524556-000
    Chủ đơn: Ningbo Jincui Technology Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn OSTMARS
    OSTMARS

    Đơn VN-4-2023-16180 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0506645-000
    Chủ đơn: Zhongshan Renheng Electrical Appliance Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn TQP THIÊN QUANG PHÚ
    TQP THIÊN QUANG PHÚ

    Đơn VN-4-2023-16134 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0531915-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Duyên

  13. Mẫu nhãn RichmarK
    RichmarK

    Đơn VN-4-2023-16010 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0526577-000
    Chủ đơn: FONG CHOK WAI

  14. Mẫu nhãn TONGCHI
    TONGCHI

    Đơn VN-4-2023-15495 · nộp 20/04/2023 · văn bằng 4-0531235-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư phát triển AQUAVIE

  15. Mẫu nhãn BONDTECH
    BONDTECH

    Đơn VN-4-2023-15493 · nộp 20/04/2023 · văn bằng 4-0600954-000
    Chủ đơn: Shenzhen Bondtech Precision Machinery Co., Ltd.

  16. Mẫu nhãn CGaojiu
    CGaojiu

    Đơn VN-4-2023-15473 · nộp 20/04/2023 · văn bằng 4-0529382-000
    Chủ đơn: JINHUA GAOJIU ELECTRIC EQUIPMENT CO., LTD

  17. Mẫu nhãn cc coowa
    cc coowa

    Đơn VN-4-2023-15364 · nộp 19/04/2023 · văn bằng 4-0539431-000
    Chủ đơn: Xiamen Lynkbey Robot Ltd Company

  18. Mẫu nhãn NOMEBOT
    NOMEBOT

    Đơn VN-4-2023-15363 · nộp 19/04/2023 · văn bằng 4-0542081-000
    Chủ đơn: Xiamen Lynkbey Robot Ltd Company

  19. Mẫu nhãn LINKBEY
    LINKBEY

    Đơn VN-4-2023-15362 · nộp 19/04/2023 · văn bằng 4-0539432-000
    Chủ đơn: Xiamen Lynkbey Robot Ltd Company

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.