Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 233/941
GoleaderĐơn VN-4-2023-28639 · nộp 05/07/2023 · văn bằng 4-0546428-000
Chủ đơn: Goleader Industries (Zhejiang) Co., Ltd.
NĐơn VN-4-2023-28556 · nộp 05/07/2023 · văn bằng 4-0538763-000
Chủ đơn: Hunan Chuangneng Intelligent Technology Co., Ltd.- KIM CƯƠNG VIỆT 22/12/2016
Đơn VN-4-2023-28546 · nộp 05/07/2023 · văn bằng 4-0538259-000
Chủ đơn: Đỗ Quốc Thái - Z JLXSK Aluminum & PVC Working Machiner
Đơn VN-4-2023-28525 · nộp 05/07/2023
Chủ đơn: Nguyễn Văn Hà
CometĐơn VN-4-2023-28488 · nộp 05/07/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Khải Toàn
CKTTĐơn VN-4-2023-28483 · nộp 05/07/2023 · văn bằng 4-0541350-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí Trung Tân
RUWHĐơn VN-4-2023-28371 · nộp 04/07/2023 · văn bằng 4-0545325-000
Chủ đơn: NINGBO RENHE MACHINERY BEARING CO.,LTD
QuaroonĐơn VN-4-2023-28370 · nộp 04/07/2023 · văn bằng 4-0545326-000
Chủ đơn: Qiadu Electrical Appliances (Guangdong) Co., Ltd.
VietcodeĐơn VN-4-2023-28257 · nộp 04/07/2023 · văn bằng 4-0540530-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại kỹ thuật công nghiệp Việt Nam
ĐÔNG iĐơn VN-4-2023-28199 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0647786-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Đông I Việt Nam
CCJEC [chang: dài; dong: di chuyển]Đơn VN-4-2023-28166 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0542795-000
Chủ đơn: China Chang Jiang Energy Corporation
VECO Renewable Energy Co., LtdĐơn VN-4-2023-28164 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0580304-000
Chủ đơn: Đàm Quang Minh
NOKĐơn VN-4-2023-28121 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0560009-000
Chủ đơn: NOK CORPORATION
GENESISĐơn VN-4-2023-28102 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0593266-000
Chủ đơn: GOLDEN FRIENDS (GFC, LTD.) CORPORATION
MIDA Tek VVV VVVĐơn VN-4-2023-28038 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0535387-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần khuôn chính xác Minh Đạt
TiT Intelligent techĐơn VN-4-2023-27975 · nộp 03/07/2023 · văn bằng 4-0535584-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần TIT GROUP Việt Nam
VIROCK ROCK DRILLING TOOLĐơn VN-4-2023-27957 · nộp 30/06/2023 · văn bằng 4-0535583-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị Hoàng Việt
SCULPFUNĐơn VN-4-2023-27940 · nộp 30/06/2023 · văn bằng 4-0535502-000
Chủ đơn: Shenzhen Sculpfun Technology Co., Ltd.- QMBSOOSAN
Đơn VN-4-2023-27889 · nộp 30/06/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ máy công trình Quang Minh
KOFOĐơn VN-4-2023-27832 · nộp 30/06/2023 · văn bằng 4-0539111-000
Chủ đơn: Thân Ngọc Hưng
ECĐơn VN-4-2023-27830 · nộp 30/06/2023 · văn bằng 4-0539110-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp công nghệ Minh Phát
iSmartĐơn VN-4-2023-27742 · nộp 30/06/2023 · văn bằng 4-0539173-000
Chủ đơn: Huỳnh Duy Hạo
PVMACHINOĐơn VN-4-2023-27616 · nộp 29/06/2023 · văn bằng 4-0576683-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Máy - Thiết Bị Dầu Khí
9 CIRCLEĐơn VN-4-2023-27584 · nộp 29/06/2023 · văn bằng 4-0551289-000
Chủ đơn: NINE CIRCLE TAIWAN CO., LTD.- LAIZE
Đơn VN-4-2023-27463 · nộp 28/06/2023 · văn bằng 4-0545571-000
Chủ đơn: Wenzhou Laize Pneumatic Technology Co.,Ltd. - Z ZOLI
Đơn VN-4-2023-27420 · nộp 28/06/2023
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Vũ Hương Quỳnh
KADUSUN KĐơn VN-4-2023-27418 · nộp 28/06/2023 · văn bằng 4-0551285-000
Chủ đơn: Nguyễn Tiến Luân
ODIKINGĐơn VN-4-2023-27383 · nộp 28/06/2023 · văn bằng 4-0619873-000
Chủ đơn: HANGZHOU UNIBEAR INDUSTRIAL CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.