DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 214/941

  1. Mẫu nhãn WAKURAS
    WAKURAS

    Đơn VN-4-2023-53945 · nộp 24/11/2023 · văn bằng 4-0553842-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần KCB Việt Nam

  2. Mẫu nhãn QUALITY QL
    QUALITY QL

    Đơn VN-4-2023-53853 · nộp 24/11/2023 · văn bằng 4-0556479-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thiên Long Thuần Yến

  3. Mẫu nhãn GOLIFE Gateway of Modern Life
    GOLIFE Gateway of Modern Life

    Đơn VN-4-2023-53827 · nộp 24/11/2023 · văn bằng 4-0553978-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Steamlab Vietnam

  4. Mẫu nhãn RACING HORSE
    RACING HORSE

    Đơn VN-4-2023-53786 · nộp 23/11/2023 · văn bằng 4-0552595-000
    Chủ đơn: Trần Thị Thu Ngân

  5. Mẫu nhãn Funiki
    Funiki

    Đơn VN-4-2023-53736 · nộp 23/11/2023 · văn bằng 4-0570938-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH điện lạnh Hòa Phát

  6. Mẫu nhãn Bot Fit
    Bot Fit

    Đơn VN-4-2023-53640 · nộp 23/11/2023 · văn bằng 4-0608725-000
    Chủ đơn: SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn Wood's
    Wood's

    Đơn VN-4-2023-53424 · nộp 22/11/2023 · văn bằng 4-0556403-000
    Chủ đơn: Woods TES Sweden AB

  8. Mẫu nhãn START
    START

    Đơn VN-4-2023-53168 · nộp 21/11/2023 · văn bằng 4-0552790-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật Trí Việt

  9. Mẫu nhãn SELANNI
    SELANNI

    Đơn VN-4-2023-53117 · nộp 21/11/2023 · văn bằng 4-0551085-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại máy công nghiệp T&T

  10. Mẫu nhãn X-BULL
    X-BULL

    Đơn VN-4-2023-52965 · nộp 20/11/2023 · văn bằng 4-0569751-000
    Chủ đơn: Ningbo Together Trading Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn CLABER
    CLABER

    Đơn VN-4-2023-52956 · nộp 20/11/2023 · văn bằng 4-0587263-000
    Chủ đơn: Claber S.p.A.

  12. Mẫu nhãn GP GREEN POWER
    GP GREEN POWER

    Đơn VN-4-2023-52940 · nộp 20/11/2023 · văn bằng 4-0558717-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Pneumatic Việt Nam

  13. Mẫu nhãn GREEN
    GREEN

    Đơn VN-4-2023-52939 · nộp 20/11/2023 · văn bằng 4-0558716-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Pneumatic Việt Nam

  14. Mẫu nhãn wason
    wason

    Đơn VN-4-2023-52906 · nộp 20/11/2023 · văn bằng 4-0569747-000
    Chủ đơn: WASON TECHNOLOGY CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn HENUO [he nuo: cam kết chung]
    HENUO [he nuo: cam kết chung]

    Đơn VN-4-2023-52723 · nộp 17/11/2023 · văn bằng 4-0569581-000
    Chủ đơn: Zhejiang Henuo Machinery Co., LTD.

  16. Mẫu nhãn NKF
    NKF

    Đơn VN-4-2023-52627 · nộp 17/11/2023 · văn bằng 4-0586368-000
    Chủ đơn: HAO, NAILIANG

  17. Mẫu nhãn XINGYI
    XINGYI

    Đơn VN-4-2023-52621 · nộp 17/11/2023 · văn bằng 4-0552728-000
    Chủ đơn: Fujian Xingyi Intelligent Equipment Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.