Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 210/941
A VĐơn VN-4-2023-57639 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0558080-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Gowin Việt Nam
YOHIISOĐơn VN-4-2023-57638 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0558079-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Gowin Việt Nam
HQC INDUSTRIAL GENERATORĐơn VN-4-2023-57616 · nộp 14/12/2023 · văn bằng 4-0568498-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp HQC
SMECGOĐơn VN-4-2023-57594 · nộp 13/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Smecgo
Impro FluidtekĐơn VN-4-2023-57569 · nộp 13/12/2023 · văn bằng 4-0559627-000
Chủ đơn: IMPRO INTERNATIONAL LIMITED
LOMOVĐơn VN-4-2023-57530 · nộp 13/12/2023 · văn bằng 4-0551873-000
Chủ đơn: HAIYAN SHUNLING IMPORT AND EXPORT CO.,LTD
BAOLĐơn VN-4-2023-57481 · nộp 13/12/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn VIANCO
OSTMARSĐơn VN-4-2023-57480 · nộp 13/12/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn VIANCO
AMTĐơn VN-4-2023-57460 · nộp 13/12/2023
Chủ đơn: Beiya Meiya Electronic Technology (Shenzhen) Co., Ltd.
SUNPERĐơn VN-4-2023-57370 · nộp 13/12/2023 · văn bằng 4-0577086-000
Chủ đơn: YAMATO NOHJI LTD.
KLEAREXĐơn VN-4-2023-57264 · nộp 12/12/2023 · văn bằng 4-0573176-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KENGTA TECHNOLOGIES
GRABOĐơn VN-4-2023-57258 · nộp 12/12/2023 · văn bằng 4-0559644-000
Chủ đơn: GRABO Limited
NEM GOĐơn VN-4-2023-57217 · nộp 12/12/2023
Chủ đơn: Nguyễn Văn Cường
C F CLEVER FILTERĐơn VN-4-2023-57177 · nộp 12/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Clever Filter
HONZHIYAKI HONZHIYAKI HIGH - QUALITY PRODUCTSĐơn VN-4-2023-57150 · nộp 12/12/2023 · văn bằng 4-0568461-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu và sản xuất Kama
Du-PasĐơn VN-4-2023-57107 · nộp 12/12/2023 · văn bằng 4-0568460-000
Chủ đơn: TRANMAX MACHINERY CO., LTD.
QUARKĐơn VN-4-2023-57041 · nộp 12/12/2023 · văn bằng 4-0553734-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp QUARK
UPOWERĐơn VN-4-2023-56958 · nộp 11/12/2023 · văn bằng 4-0573391-000
Chủ đơn: ATOZED OPTIMA CONSULTING PTE.LTD.
TMD.TS028Đơn VN-4-2023-56911 · nộp 11/12/2023 · văn bằng 4-0553667-000
Chủ đơn: Tăng Văn Trường
TMD.TS025Đơn VN-4-2023-56910 · nộp 11/12/2023 · văn bằng 4-0553666-000
Chủ đơn: Tăng Văn Trường
TMD.TS028PĐơn VN-4-2023-56909 · nộp 11/12/2023 · văn bằng 4-0553665-000
Chủ đơn: Tăng Văn Trường
SDVICOĐơn VN-4-2023-56854 · nộp 11/12/2023 · văn bằng 4-0553674-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hiệp lực phát triển Việt
EasysealĐơn VN-4-2023-56730 · nộp 08/12/2023 · văn bằng 4-0570695-000
Chủ đơn: EASYSEAL MEDICAL TECHNOLOGY CO.,LTD.
C [YI: xoa dịu; FENG: cơn gió]Đơn VN-4-2023-56729 · nộp 08/12/2023 · văn bằng 4-0570694-000
Chủ đơn: EASYSEAL MEDICAL TECHNOLOGY CO.,LTD.
HANGKAIĐơn VN-4-2023-56709 · nộp 08/12/2023 · văn bằng 4-0558886-000
Chủ đơn: TAIZHOU GONGDA MOTORS PARTS CO., LTD
ANMI TOOLSĐơn VN-4-2023-56703 · nộp 08/12/2023 · văn bằng 4-0553685-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dụng cụ An Mi
TAIYUE AGRICO JSCĐơn VN-4-2023-56666 · nộp 08/12/2023 · văn bằng 4-0580960-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP TAI YUE
RYNANĐơn VN-4-2023-56657 · nộp 08/12/2023
Chủ đơn: RYNAN TECHNOLOGIES PTE. LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

