DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 207/941

  1. Mẫu nhãn t TAPUHO Do life happier
    t TAPUHO Do life happier

    Đơn VN-4-2023-60696 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0554044-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH TAPUHO Việt Nam

  2. Mẫu nhãn yenmak ENGINE PARTS
    yenmak ENGINE PARTS

    Đơn VN-4-2023-60670 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0583565-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư TM-DV MK

  3. Mẫu nhãn NOCO
    NOCO

    Đơn VN-4-2023-60576 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0553106-000
    Chủ đơn: The Noco Company

  4. Mẫu nhãn SEN NAI
    SEN NAI

    Đơn VN-4-2023-60566 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0593646-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần phụ tùng MCT Phúc Long

  5. Mẫu nhãn HL
    HL

    Đơn VN-4-2023-60549 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0557125-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ĐIỆN CƠ HUY LAM

  6. Mẫu nhãn VHN
    VHN

    Đơn VN-4-2023-60394 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0565561-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH VALVE VNA

  7. Mẫu nhãn BẢO ĐẢM KIM CƯỜNG CHẤT LƯỢNG
    BẢO ĐẢM KIM CƯỜNG CHẤT LƯỢNG

    Đơn VN-4-2023-60329 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0563940-000
    Chủ đơn: Cơ sở Kim Cương

  8. Mẫu nhãn TATA FILTER
    TATA FILTER

    Đơn VN-4-2023-60185 · nộp 27/12/2023 · văn bằng 4-0573253-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH lọc công nghiệp Tân Thanh

  9. Mẫu nhãn FULEI
    FULEI

    Đơn VN-4-2023-60140 · nộp 27/12/2023 · văn bằng 4-0568965-000
    Chủ đơn: Chuzhou Fulei Printing Material Co., LTD

  10. Mẫu nhãn PAPAI
    PAPAI

    Đơn VN-4-2023-60124 · nộp 27/12/2023 · văn bằng 4-0555300-000
    Chủ đơn: Đặng Văn Hùng

  11. Mẫu nhãn RUBYQ
    RUBYQ

    Đơn VN-4-2023-60122 · nộp 27/12/2023 · văn bằng 4-0555210-000
    Chủ đơn: Đặng Văn Hùng

  12. Mẫu nhãn LL TC PNEUMATIC
    LL TC PNEUMATIC

    Đơn VN-4-2023-60117 · nộp 27/12/2023 · văn bằng 4-0559901-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kinh doanh An Trường Phát

  13. Mẫu nhãn ThreeBond
    ThreeBond

    Đơn VN-4-2023-60055 · nộp 27/12/2023 · văn bằng 4-0557192-000
    Chủ đơn: Three Bond Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn SAHALA
    SAHALA

    Đơn VN-4-2023-60017 · nộp 27/12/2023 · văn bằng 4-0554230-000
    Chủ đơn: MA XIANFENG

  15. Mẫu nhãn KOMAX
    KOMAX

    Đơn VN-4-2023-60012 · nộp 27/12/2023
    Chủ đơn: Cao Jin Jin

  16. Mẫu nhãn O
    O

    Đơn VN-4-2023-60011 · nộp 27/12/2023 · văn bằng 4-0554233-000
    Chủ đơn: Cao Jin Jin

  17. Mẫu nhãn FENGHENG
    FENGHENG

    Đơn VN-4-2023-59774 · nộp 26/12/2023 · văn bằng 4-0554203-000
    Chủ đơn: JIANGMEN FENGHENG ELECTRIC MACHINE CO.,LTD

  18. Mẫu nhãn SUNNY
    SUNNY

    Đơn VN-4-2023-59762 · nộp 26/12/2023 · văn bằng 4-0606139-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Mjy International

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.