DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 163/941

  1. Mẫu nhãn X Power
    X Power

    Đơn VN-4-2024-44022 · nộp 17/09/2024 · văn bằng 4-0575905-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Zemmer Việt Nam

  2. Mẫu nhãn Eco Power
    Eco Power

    Đơn VN-4-2024-44021 · nộp 17/09/2024 · văn bằng 4-0575904-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Zemmer Việt Nam

  3. Mẫu nhãn PECALICA
    PECALICA

    Đơn VN-4-2024-43739 · nộp 16/09/2024 · văn bằng 4-0587846-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Peca Lica

  4. Mẫu nhãn CHOCAR
    CHOCAR

    Đơn VN-4-2024-43684 · nộp 16/09/2024 · văn bằng 4-0624524-000
    Chủ đơn: Lê Thục Đức

  5. Mẫu nhãn AB GATE
    AB GATE

    Đơn VN-4-2024-43569 · nộp 13/09/2024 · văn bằng 4-0599812-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ AB AUTO

  6. Mẫu nhãn SUPER CHEAP
    SUPER CHEAP

    Đơn VN-4-2024-43528 · nộp 13/09/2024 · văn bằng 4-0599801-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SUPERCOM

  7. Mẫu nhãn shiyan
    shiyan

    Đơn VN-4-2024-43456 · nộp 13/09/2024
    Chủ đơn: Cui Chu

  8. Mẫu nhãn TAMIKA [TAMIKA]
    TAMIKA [TAMIKA]

    Đơn VN-4-2024-43398 · nộp 13/09/2024 · văn bằng 4-0593957-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TM & DV HDK

  9. Mẫu nhãn TUKING
    TUKING

    Đơn VN-4-2024-43378 · nộp 13/09/2024 · văn bằng 4-0587343-000
    Chủ đơn: Nguyễn Đình Thắng

  10. Mẫu nhãn TMGFIX
    TMGFIX

    Đơn VN-4-2024-43376 · nộp 13/09/2024 · văn bằng 4-0587342-000
    Chủ đơn: Nguyễn Đình Thắng

  11. Mẫu nhãn VIKITO V
    VIKITO V

    Đơn VN-4-2024-43339 · nộp 13/09/2024 · văn bằng 4-0593951-000
    Chủ đơn: Phạm Anh Tuấn

  12. Mẫu nhãn PAH
    PAH

    Đơn VN-4-2024-43320 · nộp 13/09/2024 · văn bằng 4-0606865-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY CÔNG TRÌNH PHÚC ANH

  13. Mẫu nhãn PAE
    PAE

    Đơn VN-4-2024-43319 · nộp 13/09/2024 · văn bằng 4-0606864-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY CÔNG TRÌNH PHÚC ANH

  14. Mẫu nhãn PAG
    PAG

    Đơn VN-4-2024-43318 · nộp 13/09/2024 · văn bằng 4-0625292-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY CÔNG TRÌNH PHÚC ANH

  15. Mẫu nhãn PAB
    PAB

    Đơn VN-4-2024-43317 · nộp 13/09/2024 · văn bằng 4-0606863-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY CÔNG TRÌNH PHÚC ANH

  16. Mẫu nhãn PAS
    PAS

    Đơn VN-4-2024-43316 · nộp 13/09/2024 · văn bằng 4-0621419-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY CÔNG TRÌNH PHÚC ANH

  17. Mẫu nhãn KOSAN GENUINE PARTS
    KOSAN GENUINE PARTS

    Đơn VN-4-2024-43315 · nộp 13/09/2024 · văn bằng 4-0606862-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY CÔNG TRÌNH PHÚC ANH

  18. Mẫu nhãn YMM
    YMM

    Đơn VN-4-2024-43194 · nộp 12/09/2024 · văn bằng 4-0602830-000
    Chủ đơn: YAMAMOTOR INTERNATIONAL CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.