Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 142/941
YĐơn VN-4-2024-64028 · nộp 31/12/2024 · văn bằng 4-0618428-000
Chủ đơn: Ning Xikun
Lửa việt Thắp lửa thịnh vượngĐơn VN-4-2024-64019 · nộp 31/12/2024
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LỬA VIỆT
MS METAL SOLUTIONSĐơn VN-4-2024-63962 · nộp 31/12/2024 · văn bằng 4-0608538-000
Chủ đơn: Công ty TNHH METAL SOLUTIONS
DELFINOĐơn VN-4-2024-63937 · nộp 31/12/2024 · văn bằng 4-0618431-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MTV Hoàng Chính
AAĐơn VN-4-2024-63926 · nộp 31/12/2024
Chủ đơn: AIMA TECHNOLOGY GROUP CO., LTD.
AA AIMAĐơn VN-4-2024-63910 · nộp 31/12/2024
Chủ đơn: AIMA TECHNOLOGY GROUP CO., LTD.
AA AIMAĐơn VN-4-2024-63871 · nộp 31/12/2024
Chủ đơn: AIMA TECHNOLOGY GROUP CO., LTD.
AIMAĐơn VN-4-2024-63855 · nộp 31/12/2024
Chủ đơn: AIMA TECHNOLOGY GROUP CO., LTD.
BS BOSSUNĐơn VN-4-2024-63772 · nộp 31/12/2024 · văn bằng 4-0613891-000
Chủ đơn: HOÀNG MẠNH CHUNG
MDVĐơn VN-4-2024-63770 · nộp 31/12/2024 · văn bằng 4-0618433-000
Chủ đơn: Smith Thepvongs
FUROMIĐơn VN-4-2024-63646 · nộp 30/12/2024 · văn bằng 4-0634765-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ nông ngư cơ Hòa Phát
KIKIWANĐơn VN-4-2024-63642 · nộp 30/12/2024 · văn bằng 4-0634763-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ nông ngư cơ Hòa Phát
XTTXĐơn VN-4-2024-63621 · nộp 30/12/2024 · văn bằng 4-0613883-000
Chủ đơn: Huang Chengfang
LUBANĐơn VN-4-2024-63589 · nộp 30/12/2024 · văn bằng 4-0613864-000
Chủ đơn: Huang Chengfang
DASMURAI VỆ SĨ CỦA NHÀ NÔNGĐơn VN-4-2024-63562 · nộp 30/12/2024 · văn bằng 4-0594515-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC DASMURAI
TeendowĐơn VN-4-2024-63551 · nộp 30/12/2024 · văn bằng 4-0613603-000
Chủ đơn: Tiandao Clean Furnifure Limited Company
KEN HAIĐơn VN-4-2024-63532 · nộp 30/12/2024 · văn bằng 4-0613606-000
Chủ đơn: TRẦN NGỌC HẢI
ollieĐơn VN-4-2024-63424 · nộp 30/12/2024
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT EGURU
MAGAL EngineeringĐơn VN-4-2024-63417 · nộp 30/12/2024 · văn bằng 4-0613613-000
Chủ đơn: Wahler Auto Thermal Management Solutions (Anhui) Co., Ltd.
PROINTOPĐơn VN-4-2024-63416 · nộp 30/12/2024
Chủ đơn: Taizhou Intop Machinery Industry Co., Ltd.
ITHĐơn VN-4-2024-63409 · nộp 30/12/2024 · văn bằng 4-0612789-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Thu Ngân
WasinexĐơn VN-4-2024-63323 · nộp 27/12/2024
Chủ đơn: ZHEJIANG WASINEX INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD.
RĐơn VN-4-2024-63299 · nộp 27/12/2024 · văn bằng 4-0608511-000
Chủ đơn: Henan Ruixin grinding material Co., LTD
FUJI [fu: giàu, shi: chiến binh, nô: của, erebeta: thang máy]Đơn VN-4-2024-63296 · nộp 27/12/2024
Chủ đơn: Chongqing Fuji Elevator Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

