DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 5: Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 188.581 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 5 gồm những gì

Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; thực phẩm và chất ăn kiêng dùng cho y tế, thú y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; chất bổ sung dinh dưỡng; cao dán, vật liệu băng bó; chế phẩm diệt côn trùng, nấm, cỏ dại.

Ví dụ hay gặp: thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sữa bột trẻ em, băng dán cá nhân, thuốc trừ sâu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 5

Đơn có nhóm 5 — 188.581 đơn, trang 899/6.287

  1. Mẫu nhãn PERFECT SILICONE HYDROGEL LENSES
    PERFECT SILICONE HYDROGEL LENSES

    Đơn VN-4-2023-44145 · nộp 02/10/2023 · văn bằng 4-0621415-000
    Chủ đơn: Lê Trang Anh

  2. Mẫu nhãn NOURSE
    NOURSE

    Đơn VN-4-2023-44139 · nộp 02/10/2023 · văn bằng 4-0558580-000
    Chủ đơn: Shanghai Chowsing Pet Products Co., Ltd

  3. Mẫu nhãn SANTAVEIN
    SANTAVEIN

    Đơn VN-4-2023-44129 · nộp 02/10/2023 · văn bằng 4-0557929-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược mỹ phẩm Santafa

  4. Mẫu nhãn Ancivir-Pro 800
    Ancivir-Pro 800

    Đơn VN-4-2023-44105 · nộp 02/10/2023 · văn bằng 4-0569336-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm An Châu

  5. Mẫu nhãn Ancilovir-AC 200
    Ancilovir-AC 200

    Đơn VN-4-2023-44103 · nộp 02/10/2023 · văn bằng 4-0569335-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm An Châu

  6. Mẫu nhãn OSAVISION
    OSAVISION

    Đơn VN-4-2023-44102 · nộp 02/10/2023 · văn bằng 4-0569334-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OSAKA

  7. Mẫu nhãn Meiji Femnicare Food
    Meiji Femnicare Food

    Đơn VN-4-2023-44096 · nộp 02/10/2023 · văn bằng 4-0549971-000
    Chủ đơn: Meiji Holdings Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn IOHICHU
    IOHICHU

    Đơn VN-4-2023-44077 · nộp 02/10/2023 · văn bằng 4-0552848-000
    Chủ đơn: Đặng Thị Kim Mạnh

  9. Mẫu nhãn HEAR
    HEAR

    Đơn VN-4-2023-44076 · nộp 02/10/2023 · văn bằng 4-0550841-000
    Chủ đơn: Đặng Thị Kim Mạnh

  10. Mẫu nhãn TYBELICIN
    TYBELICIN

    Đơn VN-4-2023-44060 · nộp 02/10/2023 · văn bằng 4-0550839-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Thảo

  11. Mẫu nhãn HAPPY AGRI
    HAPPY AGRI

    Đơn VN-4-2023-44047 · nộp 02/10/2023 · văn bằng 4-0550098-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Happy Agri

  12. Mẫu nhãn ZOVIRAX
    ZOVIRAX

    Đơn VN-4-2023-44033 · nộp 02/10/2023 · văn bằng 4-0550837-000
    Chủ đơn: Glaxo Group Limited

  13. Mẫu nhãn Palavoxepa
    Palavoxepa

    Đơn VN-4-2023-43985 · nộp 29/09/2023 · văn bằng 4-0550834-000
    Chủ đơn: XEPA-SOUL PATTINSON (MALAYSIA) SDN.BHD.

  14. Mẫu nhãn Vencid
    Vencid

    Đơn VN-4-2023-43984 · nộp 29/09/2023 · văn bằng 4-0549499-000
    Chủ đơn: XEPA-SOUL PATTINSON (MALAYSIA) SDN.BHD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.