DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 5: Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 188.530 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 5 gồm những gì

Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; thực phẩm và chất ăn kiêng dùng cho y tế, thú y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; chất bổ sung dinh dưỡng; cao dán, vật liệu băng bó; chế phẩm diệt côn trùng, nấm, cỏ dại.

Ví dụ hay gặp: thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sữa bột trẻ em, băng dán cá nhân, thuốc trừ sâu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 5

Đơn có nhóm 5 — 188.530 đơn, trang 6.283/6.285

  1. Mẫu nhãn Chữ Tầu
    Chữ Tầu

    Đơn VN-4-1985-00385 · nộp 18/10/1985 · văn bằng 4-0000369-000
    Chủ đơn: MEGMILK SNOW BRAND Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn SUMITOMO
    SUMITOMO

    Đơn VN-4-1985-00376 · nộp 14/10/1985 · văn bằng 4-0000360-000
    Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED

  3. Mẫu nhãn SUMITHRIN
    SUMITHRIN

    Đơn VN-4-1985-00349 · nộp 23/09/1985 · văn bằng 4-0000328-000
    Chủ đơn: Cong Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY LIMITED

  4. Mẫu nhãn SUMITHION
    SUMITHION

    Đơn VN-4-1985-00348 · nộp 23/09/1985 · văn bằng 4-0000327-000
    Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED

  5. Mẫu nhãn SUMILEX
    SUMILEX

    Đơn VN-4-1985-00346 · nộp 23/09/1985 · văn bằng 4-0000325-000
    Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED

  6. Mẫu nhãn SUMICOMBI
    SUMICOMBI

    Đơn VN-4-1985-00345 · nộp 23/09/1985 · văn bằng 4-0000324-000
    Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED

  7. Mẫu nhãn SUMICIDIN
    SUMICIDIN

    Đơn VN-4-1985-00344 · nộp 23/09/1985 · văn bằng 4-0000323-000
    Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED

  8. Mẫu nhãn SUMIBAS
    SUMIBAS

    Đơn VN-4-1985-00343 · nộp 23/09/1985 · văn bằng 4-0000322-000
    Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED

  9. Mẫu nhãn RIZOLEX
    RIZOLEX

    Đơn VN-4-1985-00342 · nộp 23/09/1985 · văn bằng 4-0000321-000
    Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED

  10. Mẫu nhãn PYNAMIN FORTE
    PYNAMIN FORTE

    Đơn VN-4-1985-00341 · nộp 23/09/1985 · văn bằng 4-0000320-000
    Chủ đơn: Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY LIMITED.

  11. Mẫu nhãn PYNAMIN
    PYNAMIN

    Đơn VN-4-1985-00340 · nộp 23/09/1985 · văn bằng 4-0000319-000
    Chủ đơn: Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY LIMITED.

  12. Mẫu nhãn NEO-PYNAMIN
    NEO-PYNAMIN

    Đơn VN-4-1985-00339 · nộp 23/09/1985 · văn bằng 4-0000318-000
    Chủ đơn: Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY LIMITED.

  13. Mẫu nhãn DANITOL
    DANITOL

    Đơn VN-4-1985-00338 · nộp 23/09/1985 · văn bằng 4-0000317-000
    Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED

  14. Mẫu nhãn SUMI-ALPHA
    SUMI-ALPHA

    Đơn VN-4-1985-00337 · nộp 23/09/1985 · văn bằng 4-0000316-000
    Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED

  15. Mẫu nhãn LIBOGEN
    LIBOGEN

    Đơn VN-4-1985-00325 · nộp 20/09/1985 · văn bằng 4-0000303-000
    Chủ đơn: TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn LIVITA
    LIVITA

    Đơn VN-4-1985-00324 · nộp 20/09/1985 · văn bằng 4-0000302-000
    Chủ đơn: TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  17. Mẫu nhãn LIPOVITAN-D
    LIPOVITAN-D

    Đơn VN-4-1985-00323 · nộp 20/09/1985 · văn bằng 4-0000301-000
    Chủ đơn: TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  18. Mẫu nhãn B
    B

    Đơn VN-4-1985-00316 · nộp 07/09/1985 · văn bằng 4-0000342-000
    Chủ đơn: Công Ty THE BOOTS COMPANY PLC

  19. Mẫu nhãn BOOTS
    BOOTS

    Đơn VN-4-1985-00315 · nộp 07/09/1985 · văn bằng 4-0000297-000
    Chủ đơn: Công Ty THE BOOTS COMPANY PLC

  20. Mẫu nhãn BOOTS
    BOOTS

    Đơn VN-4-1985-00314 · nộp 07/09/1985 · văn bằng 4-0000296-000
    Chủ đơn: THE BOOTS COMPANY PLC

  21. Mẫu nhãn FROBEN
    FROBEN

    Đơn VN-4-1985-00313 · nộp 07/09/1985 · văn bằng 4-0000295-000
    Chủ đơn: KNOLL AG., Công ty THE BOOTS COMPANY PLC., ABBOTT GMBH & CO.KG

  22. Mẫu nhãn pRIBEN
    pRIBEN

    Đơn VN-4-1985-00312 · nộp 07/09/1985 · văn bằng 4-0000294-000
    Chủ đơn: Công Ty THE BOOTS COMPANY PLC

  23. Mẫu nhãn FURAMIDE
    FURAMIDE

    Đơn VN-4-1985-00311 · nộp 07/09/1985 · văn bằng 4-0000293-000
    Chủ đơn: Công Ty THE BOOTS COMPANY PLC(GB), KNOLLAG

  24. Mẫu nhãn KITAZIN
    KITAZIN

    Đơn VN-4-1985-00301 · nộp 28/08/1985 · văn bằng 4-0000273-000
    Chủ đơn: KUMIAL CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD.

  25. Mẫu nhãn SATURN
    SATURN

    Đơn VN-4-1985-00300 · nộp 28/08/1985 · văn bằng 4-0000272-000
    Chủ đơn: KUMIAI CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD.

  26. Mẫu nhãn DOXIUM
    DOXIUM

    Đơn VN-4-1985-00295 · nộp 18/07/1985 · văn bằng 4-0000268-000
    Chủ đơn: Công Ty DELALANDE S.A

  27. Mẫu nhãn BRUFEN
    BRUFEN

    Đơn VN-4-1985-00294 · nộp 15/07/1985 · văn bằng 4-0000267-000
    Chủ đơn: Abbott GmbH

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.