Nhóm 5: Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 188.530 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 5 gồm những gì
Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; thực phẩm và chất ăn kiêng dùng cho y tế, thú y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; chất bổ sung dinh dưỡng; cao dán, vật liệu băng bó; chế phẩm diệt côn trùng, nấm, cỏ dại.
Ví dụ hay gặp: thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sữa bột trẻ em, băng dán cá nhân, thuốc trừ sâu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 5
Đơn có nhóm 5 — 188.530 đơn, trang 266/6.285
LYKKEĐơn VN-4-2025-50214 · nộp 01/10/2025 · văn bằng 4-0650111-000
Chủ đơn: Maeil Dairies Co., Ltd.
TROYHEXOLĐơn VN-4-2025-50209 · nộp 01/10/2025
Chủ đơn: Troikaa Pharmaceuticals Limited
DRA-Đơn VN-4-2025-50186 · nộp 01/10/2025
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ LONG HƯNG
GreenEraĐơn VN-4-2025-50156 · nộp 01/10/2025
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu nông nghiệp Dominate
TerraGrowĐơn VN-4-2025-50155 · nộp 01/10/2025
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu nông nghiệp Dominate
VitalAgriĐơn VN-4-2025-50154 · nộp 01/10/2025
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu nông nghiệp Dominate
GluvisĐơn VN-4-2025-50132 · nộp 01/10/2025 · văn bằng 4-0643549-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm và thiết bị y tế Tuấn Dương
M-iron BĐơn VN-4-2025-50131 · nộp 01/10/2025
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị y tế Sơn Dương
CYWHITE +Đơn VN-4-2025-50122 · nộp 01/10/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM HÀN QUỐC BẢO CHÂU
PILODONĐơn VN-4-2025-50111 · nộp 01/10/2025 · văn bằng 4-0650116-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.

YAZDIĐơn VN-4-2025-50108 · nộp 01/10/2025 · văn bằng 4-0650117-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
DRUCKINĐơn VN-4-2025-50107 · nộp 01/10/2025 · văn bằng 4-0650118-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
BRUCKTOLĐơn VN-4-2025-50106 · nộp 01/10/2025 · văn bằng 4-0650119-000
Chủ đơn: Corex Trade Links Inc.
MIDATECANĐơn VN-4-2025-50105 · nộp 01/10/2025 · văn bằng 4-0650120-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
DIAZIL EMĐơn VN-4-2025-50088 · nộp 01/10/2025 · văn bằng 4-0647371-000
Chủ đơn: U Square Lifescience Pvt. Ltd.
DIAEMP MĐơn VN-4-2025-50087 · nộp 01/10/2025 · văn bằng 4-0647370-000
Chủ đơn: U Square Lifescience Pvt. Ltd.
ChiliCaĐơn VN-4-2025-50056 · nộp 01/10/2025 · văn bằng 4-0643977-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ sinh học Tomcare
EmpaAPCĐơn VN-4-2025-50046 · nộp 01/10/2025
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
TTĐơn VN-4-2025-50045 · nộp 01/10/2025 · văn bằng 4-0647367-000
Chủ đơn: Công ty TNHH AQUAGREEN Toàn Thắng
SUGAR S LOCKĐơn VN-4-2025-50027 · nộp 01/10/2025 · văn bằng 4-0643520-000
Chủ đơn: TCI CO., LTD.
DIỆU HẢO THIỀN TRÀĐơn VN-4-2025-50020 · nộp 01/10/2025 · văn bằng 4-0643521-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và truyền thông Lina Việt Nam
lifemumĐơn VN-4-2025-49944 · nộp 30/09/2025
Chủ đơn: LIFESTREAM INTERNATIONAL LIMITED
ZIRDAWNYĐơn VN-4-2025-49941 · nộp 30/09/2025
Chủ đơn: Ionis Pharmaceuticals, Inc.
DAWNZEERĐơn VN-4-2025-49940 · nộp 30/09/2025
Chủ đơn: Ionis Pharmaceuticals, Inc.
RagomabĐơn VN-4-2025-49938 · nộp 30/09/2025 · văn bằng 4-0647362-000
Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
FERROCHELĐơn VN-4-2025-49937 · nộp 30/09/2025
Chủ đơn: Albion Laboratories, Inc.
VancetĐơn VN-4-2025-49898 · nộp 30/09/2025 · văn bằng 4-0644298-000
Chủ đơn: Merilios Global Pvt Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
![Mẫu nhãn MEDNOVO [MAI: cất bước; DE: được; NUO: cho phép; YI: y học; LIAO: điều trị]](/uploads/nhanhieu/96/VN4202549896-t.webp)