Nhóm 4: Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu, nến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 9.343 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 4 gồm những gì
Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chất hút bụi, làm ướt, kết dính bụi; nhiên liệu và vật liệu cháy sáng; nến và bấc đèn.
Ví dụ hay gặp: dầu nhớt xe máy, than củi, nến thơm, viên nén gỗ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 4
Đơn có nhóm 4 — 9.343 đơn, trang 290/312
V-POWERĐơn VN-4-1999-43275 · nộp 24/09/1999 · văn bằng 4-0035765-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
SHELL PURAĐơn VN-4-1999-43273 · nộp 24/09/1999 · văn bằng 4-0035764-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43272 · nộp 24/09/1999 · văn bằng 4-0035763-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43271 · nộp 24/09/1999 · văn bằng 4-0037885-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43270 · nộp 24/09/1999 · văn bằng 4-0037884-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
BP, BP GASĐơn VN-4-1999-43344 · nộp 17/09/1999 · văn bằng 4-0036200-000
Chủ đơn: BP P.L.C., BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C.(GB)
EXXONMOBILĐơn VN-4-1999-43491 · nộp 11/09/1999 · văn bằng 4-0049860-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
BULLSPOWERĐơn VN-4-1999-43004 · nộp 28/08/1999 · văn bằng 4-0035728-000
Chủ đơn: BULLSONE CO., LTD., OXY CO., LTD.(KR), BULLSONE CO., LTD.(KR)
BULLS ONESHOTĐơn VN-4-1999-42985 · nộp 28/08/1999 · văn bằng 4-0035716-000
Chủ đơn: BULLSONE CO., LTD.
TURBINOLĐơn VN-4-1999-42941 · nộp 26/08/1999 · văn bằng 4-0035698-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB)
BENTAĐơn VN-4-1999-42776 · nộp 10/08/1999 · văn bằng 4-0035583-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
YANSHAN P C G CĐơn VN-4-1999-42580 · nộp 27/07/1999 · văn bằng 4-0035345-000
Chủ đơn: BEIJING YANSHAN PETROCHEMICAL GROUP CO., LTD.
ABROĐơn VN-4-1999-42408 · nộp 10/07/1999 · văn bằng 4-0035713-000
Chủ đơn: ABRO INDUSTRIES, INC., ABRO INDUSTRIES, INC.(US)
MEGAOLĐơn VN-4-1999-42123 · nộp 16/06/1999 · văn bằng 4-0035482-000
Chủ đơn: GIANT OCEAN ENTERPRISES LTD.
EXXONMOBILĐơn VN-4-1999-42010 · nộp 05/06/1999 · văn bằng 4-0049751-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
YAMALUBEĐơn VN-4-1999-41883 · nộp 25/05/1999 · văn bằng 4-0035100-000
Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA, YAMAHA CORPORATION(JP)
MOBIL 1 TRI-SYNTHETICĐơn VN-4-1999-41737 · nộp 12/05/1999 · văn bằng 4-0035416-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION, MOBIL PETROLEUM COMPANY, INC(US)
TRI-SYNTHETICĐơn VN-4-1999-41736 · nộp 12/05/1999 · văn bằng 4-0035415-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION, MOBIL PETROLEUM COMPANY, INC .(US)
HAMP SYNERGYĐơn VN-4-1999-41591 · nộp 28/04/1999 · văn bằng 4-0035116-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41454 · nộp 17/04/1999 · văn bằng 4-0034915-000
Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA, YAMAHA CORPORATION(JP)
BLPĐơn VN-4-1999-41418 · nộp 15/04/1999 · văn bằng 4-0037260-000
Chủ đơn: Cơ Sở Huỳnh Bá
ACDELCOĐơn VN-4-1999-40803 · nộp 04/02/1999 · văn bằng 4-0033982-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
VILUBEĐơn VN-4-1999-40781 · nộp 01/02/1999 · văn bằng 4-0039673-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dầu nhớt và hoá chất Việt Nam, Công ty TNHH thương mại và sản xuất Toàn Tâm(VN), Công ty TNHH dầu nhớt và hoá chất Việt Nam(VN), Công ty cổ phần dầu nhớt và hoá chất Việt Nam(VN)
HYDROGASĐơn VN-4-1999-40697 · nộp 20/01/1999 · văn bằng 4-0033819-000
Chủ đơn: NORSK HYDRO ASA
HYDROĐơn VN-4-1999-40696 · nộp 20/01/1999 · văn bằng 4-0033818-000
Chủ đơn: NORSK HYDRO ASA
LYONDELLĐơn VN-4-1998-40458 · nộp 19/12/1998 · văn bằng 4-0034510-000
Chủ đơn: LYONDELL CHEMICAL COMPANY, LYONDELL CHEMICAL COMPANY(US)
Hiệp LựcĐơn VN-4-1998-40202 · nộp 21/11/1998 · văn bằng 4-0033706-000
Chủ đơn: Hợp tác xã sản xuất kinh doanh dịch vụ Hiệp Lực
CASTROL RMXĐơn VN-4-1998-40168 · nộp 17/11/1998 · văn bằng 4-0033209-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)
MAGNATECĐơn VN-4-1998-40148 · nộp 14/11/1998 · văn bằng 4-0033072-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)
N NAMHAIĐơn VN-4-1998-40131 · nộp 12/11/1998 · văn bằng 4-0033373-000
Chủ đơn: Sinopec Maoming Petrochemical Co., Ltd., SINOPEC MAOMING PETROCHEMICAL CORPORATION(CN), China Sinopec Maoming Petrochemical Industry Company(CN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.