Nhóm 4: Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu, nến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 9.343 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 4 gồm những gì
Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chất hút bụi, làm ướt, kết dính bụi; nhiên liệu và vật liệu cháy sáng; nến và bấc đèn.
Ví dụ hay gặp: dầu nhớt xe máy, than củi, nến thơm, viên nén gỗ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 4
Đơn có nhóm 4 — 9.343 đơn, trang 281/312
SWAGELOKĐơn VN-4-2004-07733 · nộp 02/08/2004 · văn bằng 4-0075611-000
Chủ đơn: Swagelok Company
GAS PETRONASĐơn VN-4-2004-06872 · nộp 12/07/2004 · văn bằng 4-0069001-000
Chủ đơn: PETROLIAM NASIONAL BERHAD (PETRONAS)
GKĐơn VN-4-2004-06294 · nộp 28/06/2004 · văn bằng 4-0068923-000
Chủ đơn: FIRCHENG ENTERPRISES CO., LTD. (TW), GREAT CHENG WENG ENTERPRISES CO., LTD.
HĐơn VN-4-2004-06293 · nộp 28/06/2004 · văn bằng 4-0068922-000
Chủ đơn: FIRCHENG ENTERPRISES CO., LTD.(TW), GREAT CHENG WENG ENTERPRISES CO., LTD.
GARTEKĐơn VN-4-2004-06292 · nộp 28/06/2004 · văn bằng 4-0068571-000
Chủ đơn: FIRCHENG ENTERPRISES CO., LTD. (TW), GREAT CHENG WENG ENTERPRISES CO., LTD.
HUSK-ITTĐơn VN-4-2004-06291 · nộp 28/06/2004 · văn bằng 4-0068570-000
Chủ đơn: FIRCHENG ENTERPRISES CO., LTD. (TW), GREAT CHENG WENG ENTERPRISES CO., LTD.
HUSKEYĐơn VN-4-2004-06290 · nộp 28/06/2004 · văn bằng 4-0068569-000
Chủ đơn: FIRCHENG ENTERPRISES CO., LTD. (TW), GREAT CHENG WENG ENTERPRISES CO., LTD.
PETROVIETNAM GAS VĐơn VN-4-2004-05651 · nộp 10/06/2004 · văn bằng 4-0077403-000
Chủ đơn: Công ty chế biến và kinh doanh các sản phẩm khí (PVGAS)
PICNICGASĐơn VN-4-2004-05458 · nộp 07/06/2004 · văn bằng 4-0070084-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Gas Miền Trung, Công ty trách nhiệm hữu hạn SCT gas Việt Nam(VN)
SAIGON GASĐơn VN-4-2004-05409 · nộp 04/06/2004 · văn bằng 4-0069759-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TOTALENERGIES LPG Việt Nam
SAIGONGASĐơn VN-4-2004-05260 · nộp 01/06/2004 · văn bằng 4-0069758-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần GAS Sài Gòn
SINOĐơn VN-4-2004-04791 · nộp 20/05/2004 · văn bằng 4-0068524-000
Chủ đơn: AP Oil International Limited
VIVIAN VU'SĐơn VN-4-2004-04718 · nộp 19/05/2004 · văn bằng 4-0067797-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xây dựng Đầu tư và Phát triển Đô thị, Công ty TNHH Xây dựng Đầu tư và Phát triển Đô thị (VN)
VIVIAN, VUĐơn VN-4-2004-04717 · nộp 19/05/2004 · văn bằng 4-0067796-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xây dựng Đầu tư và Phát triển Đô thị, Công ty trách nhiệm hữu hạn Xây dựng Đầu tư và Phát triển Đô thị (VN)
PYROGARDĐơn VN-4-2004-04303 · nộp 10/05/2004 · văn bằng 4-0067985-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION, Mobil Petroleum Company Inc.(US)
MOBILCUTĐơn VN-4-2004-04302 · nộp 10/05/2004 · văn bằng 4-0067984-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION, Mobil Petroleum Company Inc.(US)
MOBILMETĐơn VN-4-2004-04301 · nộp 10/05/2004 · văn bằng 4-0067983-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION, Mobil Petroleum Company Inc.(US)
NZ NASACO GASĐơn VN-4-2004-04199 · nộp 06/05/2004 · văn bằng 4-0067962-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần điện tử điện lạnh và dịch vụ tổng hợp Nam Định
TECGARDĐơn VN-4-2004-04179 · nộp 05/05/2004 · văn bằng 4-0065276-000
Chủ đơn: Ethyl Petroleum Additives, Inc. (US), Afton Chemical Corporation
BP GAS LIGHTĐơn VN-4-2004-04082 · nộp 04/05/2004 · văn bằng 4-0067625-000
Chủ đơn: BP p.l.c.
PGĐơn VN-4-2004-03873 · nộp 27/04/2004 · văn bằng 4-0066883-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển PG
HIGHREXĐơn VN-4-2004-03674 · nộp 21/04/2004 · văn bằng 4-0066537-000
Chủ đơn: NIPPECO LTD., NIPPECO LTD.(JP), NIPPON KOYU LTD.(JP)
C NPCĐơn VN-4-2004-03673 · nộp 21/04/2004 · văn bằng 4-0066536-000
Chủ đơn: NIPPECO LTD., NIPPECO LTD.(JP), NIPPON KOYU LTD.(JP)
ESSOĐơn VN-4-2004-03594 · nộp 19/04/2004 · văn bằng 4-0073872-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
HONDAĐơn VN-4-2004-03360 · nộp 13/04/2004 · văn bằng 4-0066391-000
Chủ đơn: HONDA MOTOR CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-03359 · nộp 13/04/2004 · văn bằng 4-0066390-000
Chủ đơn: HONDA MOTOR CO., LTD.
HĐơn VN-4-2004-03358 · nộp 13/04/2004 · văn bằng 4-0066389-000
Chủ đơn: HONDA MOTOR CO., LTD.
HYDRESSTICĐơn VN-4-2004-03105 · nộp 07/04/2004 · văn bằng 4-0066092-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
OVIGOĐơn VN-4-2004-02839 · nộp 01/04/2004 · văn bằng 4-0064360-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhiên liệu Hoàng Việt
LICOGIĐơn VN-4-2004-02676 · nộp 29/03/2004 · văn bằng 4-0060601-000
Chủ đơn: Tổng công ty xây dựng và phát triển hạ tầng (LICOGI)(VN), Tổng công ty LICOGI - CTCP, Tổng công ty xây dựng và phát triển hạ tầng - Công ty TNHH một thành viên(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.