DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 44: Y tế, làm đẹp, nông nghiệp

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.471 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 44 gồm những gì

Dịch vụ y tế; dịch vụ thú y; chăm sóc vệ sinh và sắc đẹp cho người hoặc động vật; dịch vụ nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm vườn và lâm nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phòng khám, nha khoa, spa, thẩm mỹ viện, tiệm tóc, phòng khám thú y.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 44

Đơn có nhóm 44 — 29.471 đơn, trang 956/983

  1. Mẫu nhãn UDOM
    UDOM

    Đơn VN-4-2006-21661 · nộp 12/12/2006 · văn bằng 4-0102543-000
    Chủ đơn: Trần Tuấn Hiệp

  2. Mẫu nhãn UD HAIR - FASHION & HI - TECH
    UD HAIR - FASHION & HI - TECH

    Đơn VN-4-2006-21660 · nộp 12/12/2006 · văn bằng 4-0106375-000
    Chủ đơn: Trần Tuấn Hiệp

  3. Mẫu nhãn LAURA MERCIER
    LAURA MERCIER

    Đơn VN-4-2006-10922 · nộp 11/12/2006 · văn bằng 4-0174131-000
    Chủ đơn: ORVEON GLOBAL LTD.

  4. Mẫu nhãn Nha Khoa Phú Thọ
    Nha Khoa Phú Thọ

    Đơn VN-4-2006-21045 · nộp 01/12/2006 · văn bằng 4-0100561-000
    Chủ đơn: Trần Quân Thụy

  5. Mẫu nhãn Si Gờ Na
    Si Gờ Na

    Đơn VN-4-2006-20874 · nộp 29/11/2006 · văn bằng 4-0109631-000
    Chủ đơn: CIGNA INTELLECTUAL PROPERTY, INC.

  6. Mẫu nhãn FRESH GREEN EARTH
    FRESH GREEN EARTH

    Đơn VN-4-2006-20860 · nộp 29/11/2006 · văn bằng 4-0098468-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Trái Đất Xanh Tươi

  7. Mẫu nhãn Hồng Phượng Hair & Beauty Salon
    Hồng Phượng Hair & Beauty Salon

    Đơn VN-4-2006-20686 · nộp 27/11/2006 · văn bằng 4-0092222-000
    Chủ đơn: Nguyễn Hồng Phượng

  8. Mẫu nhãn AMRITA
    AMRITA

    Đơn VN-4-2006-20601 · nộp 24/11/2006 · văn bằng 4-0101382-000
    Chủ đơn: Raffles International Limited

  9. Mẫu nhãn Phòng Khám Đa Khoa Bình Minh
    Phòng Khám Đa Khoa Bình Minh

    Đơn VN-4-2006-20569 · nộp 24/11/2006 · văn bằng 4-0100077-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Hiền

  10. Mẫu nhãn BM BINH MINH - BIMEDIC
    BM BINH MINH - BIMEDIC

    Đơn VN-4-2006-20568 · nộp 24/11/2006 · văn bằng 4-0100076-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Hiền

  11. Mẫu nhãn Đại Việt
    Đại Việt

    Đơn VN-4-2006-20512 · nộp 24/11/2006 · văn bằng 4-0099225-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH nha khoa Đại Việt

  12. Mẫu nhãn Trangtresor
    Trangtresor

    Đơn VN-4-2006-20497 · nộp 24/11/2006 · văn bằng 4-0103532-000
    Chủ đơn: Phạm Quỳnh Trang

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.