Nhóm 43: Nhà hàng, ăn uống, lưu trú
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 64.892 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 43 gồm những gì
Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống; dịch vụ cung cấp chỗ ở tạm thời.
Ví dụ hay gặp: nhà hàng, quán cà phê, quán trà sữa, khách sạn, homestay, suất ăn công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 43
Đơn có nhóm 43 — 64.873 đơn, trang 2.162/2.163
NV Ngọc VânĐơn VN-4-2002-04406 · nộp 24/07/2002 · văn bằng 4-0050322-000
Chủ đơn: Nhà hàng Ngọc Vân
KHANH VIETĐơn VN-4-2002-04318 · nộp 22/07/2002 · văn bằng 4-0052542-000
Chủ đơn: Tổng công ty Khánh Việt
AUSTRALIANĐơn VN-4-2002-04292 · nộp 22/07/2002 · văn bằng 4-0051508-000
Chủ đơn: AUSTRALIAN AIRLINES LIMITED
MINHVIET CLASSIC STREET HOTEL Phố Cổ HOTELĐơn VN-4-2002-04288 · nộp 22/07/2002 · văn bằng 4-0050328-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Minh Việt
PUMPKIN CAFEĐơn VN-4-2002-04223 · nộp 17/07/2002 · văn bằng 4-0050371-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trung Hạnh Linh
Hoa ĐạiĐơn VN-4-2002-04080 · nộp 10/07/2002 · văn bằng 4-0050259-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoa Đại Việt, Vũ Minh Thuỷ - Tiệm cơm Hoa Đại(VN)
GALILEOĐơn VN-4-2002-04032 · nộp 08/07/2002 · văn bằng 4-0067916-000
Chủ đơn: TRAVELPORT INTERNATIONAL OPERATIONS LIMITED, Galileo International Technology, L.L.C.(BB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-04031 · nộp 08/07/2002 · văn bằng 4-0067915-000
Chủ đơn: Galileo International Technology, L.L.C.
Đông ĐôĐơn VN-4-2002-04022 · nộp 08/07/2002 · văn bằng 4-0057772-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Việt Quốc Tế
THEHOTELS QUE HUONG LIBERTYĐơn VN-4-2002-04018 · nộp 08/07/2002 · văn bằng 4-0056644-000
Chủ đơn: Khách Sạn Quê Hương(VN), Công ty cổ phần Quê Hương LIBERTY, Công ty cổ phần khách sạn Quê Hương(VN)
A AU DELICEĐơn VN-4-2002-03974 · nộp 05/07/2002 · văn bằng 4-0053171-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đồ gỗ Mỹ Hà.(VN), Nguyễn Thúy Nga, Công ty TNHH đồ gỗ Mỹ Hà(VN)
YEN TRANG COMPANY YTĐơn VN-4-2002-03954 · nộp 04/07/2002 · văn bằng 4-0050340-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Quốc Tế Yến Trang
CAFE NHịP SốNG THàNH PHốĐơn VN-4-2002-03823 · nộp 28/06/2002 · văn bằng 4-0049453-000
Chủ đơn: Cơ sở Nhịp Sống Thành Phố.
COSCO COOL SAIGON COMPANYĐơn VN-4-2002-03508 · nộp 17/06/2002 · văn bằng 4-0049547-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu Intimex
VIETNAMESE CUISINE COOL SAIGONĐơn VN-4-2002-03507 · nộp 17/06/2002 · văn bằng 4-0048577-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu Intimex
VIETSUKIĐơn VN-4-2002-03506 · nộp 17/06/2002 · văn bằng 4-0049505-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu Intimex
KLĐơn VN-4-2002-03451 · nộp 13/06/2002 · văn bằng 4-0049783-000
Chủ đơn: Công ty khách sạn du lịch Kim Liên(VN), Công ty cổ phần du lịch Kim Liên
MARINA SAIGONĐơn VN-4-2002-03352 · nộp 10/06/2002 · văn bằng 4-0047965-000
Chủ đơn: Trần Anh Dũng, Công ty TNHH gió biển Ngọc Sương(VN), Công ty cổ phần Chiêu Đãi Ngọc Sương(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ Ngọc Sương Marina(VN)
SAIGON GARDEN HOTELĐơn VN-4-2002-03346 · nộp 10/06/2002 · văn bằng 4-0049854-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Tân Phú Sỹ(VN), Công ty TNHH thương mại Tân Phú Sỹ
CONG TY CO PHAN DICH VU DU LịCH MÊKÔNG MTS MEKONG TOURISM SERVICEĐơn VN-4-2002-03321 · nộp 07/06/2002 · văn bằng 4-0052206-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ du lịch Mêkông(VN), Công ty cổ phần dịch vụ du lịch Mêkông
KDĐơn VN-4-2002-03205 · nộp 05/06/2002 · văn bằng 4-0048763-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Kinh Đô, Công ty Kinh Đô(VN)
LUONG SON QUANĐơn VN-4-2001-04945 · nộp 03/06/2002 · văn bằng 4-0047916-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giao nhận thương mại Sài Gòn
CYCLOĐơn VN-4-2002-03125 · nộp 31/05/2002 · văn bằng 4-0049306-000
Chủ đơn: Công ty vật liệu xây dựng Hạ Long
Thành Phát (THAFAFOOD)Đơn VN-4-2002-03107 · nộp 30/05/2002 · văn bằng 4-0049210-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Phát
SEAPRODEX SĐơn VN-4-2002-02906 · nộp 23/05/2002 · văn bằng 4-0048271-000
Chủ đơn: Tổng công ty thủy sản Việt Nam - Công ty cổ phần, Tổng công ty thủy sản Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên(VN), Tổng công ty thủy sản Việt Nam (SEAPRODEX VIETNAM)(VN)
CHA FOR TEAĐơn VN-4-2002-02859 · nộp 20/05/2002 · văn bằng 4-0049598-000
Chủ đơn: TEN REN TEA CO., LTD
H.I.SĐơn VN-4-2002-02829 · nộp 20/05/2002 · văn bằng 4-0048801-000
Chủ đơn: H.I.S. CO., LTD.(JP), H.I.S. Co., Ltd.
CáT TườNG CHINESE RESTAURANT TRIA SANG HAI SE UN THING VUEN XANG THING NHA HANG SAN VUON HAI SAN CAT TUONGĐơn VN-4-2002-02799 · nộp 17/05/2002 · văn bằng 4-0049401-000
Chủ đơn: Cơ sở Cát Tường
Biển ViệtĐơn VN-4-2002-02787 · nộp 17/05/2002 · văn bằng 4-0048927-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tân Phượng Hoàng
LION BREWERY & RESTAURANTĐơn VN-4-2002-02710 · nộp 15/05/2002 · văn bằng 4-0078128-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Sài Gòn - Bông Sen.(VN), Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Sài Gòn - Bông Sen
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.