Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.700 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 41 gồm những gì
Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.
Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41
Đơn có nhóm 41 — 56.700 đơn, trang 1.848/1.890
CIENCO 1Đơn VN-4-2003-09055 · nộp 03/10/2003 · văn bằng 4-0067899-000
Chủ đơn: Tổng công ty xây dựng công trình giao thông 1
A.F FOCUS ASIANĐơn VN-4-2003-09020 · nộp 02/10/2003 · văn bằng 4-0060928-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn đầu tư thương mại dịch vụ A.F
SPIACE UPDATE YOUR NEWSĐơn VN-4-2003-08922 · nộp 29/09/2003 · văn bằng 4-0059019-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ Nguyễn Hoàng, Công ty TNHH đầu tư và phát triển công nghệ tin học Nguyễn Hoàng(VN)
CARE Bệnh Viện Máy TínhĐơn VN-4-2003-08917 · nộp 29/09/2003 · văn bằng 4-0059254-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bệnh viện máy tính quốc tế ICARE, Công ty TNHH đầu tư và phát triển công nghệ tin học Nguyễn Hoàng(VN)
Vũ Trụ Bay HANOMART Trung Tâm Vui Chơi Giải TríĐơn VN-4-2003-08798 · nộp 25/09/2003 · văn bằng 4-0059215-000
Chủ đơn: Lê Thị Hiếu(VN), Công ty TNHH thương mại Thiên Giang
CI CUSTOMER INSIGHTSĐơn VN-4-2003-08773 · nộp 24/09/2003 · văn bằng 4-0061745-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên quảng cáo - nghiên cứu thị trường C.I, Công ty TNHH quảng cáo - nghiên cứu thị trường C. I(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nghiên cứu thị trường C. I(VN)
PLANET ENGLISHĐơn VN-4-2003-08698 · nộp 22/09/2003 · văn bằng 4-0059361-000
Chủ đơn: PLANET LEARNING PTY. LTD., AUSTRALIA
PLANET ENGLISHĐơn VN-4-2003-08697 · nộp 22/09/2003 · văn bằng 4-0059400-000
Chủ đơn: PLANET LEARNING PTY. LTD., AUSTRALIA
DANATOURSĐơn VN-4-2003-08626 · nộp 19/09/2003 · văn bằng 4-0065852-000
Chủ đơn: Công ty Du lịch Đà Nẵng(VN), Công ty cổ phần du lịch Đà Nẵng
PACIFIC HP JSC rĐơn VN-4-2003-08376 · nộp 12/09/2003 · văn bằng 4-0062097-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Thái Bình Dương
YO!Cùng Ước Mơ XanhĐơn VN-4-2003-08303 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0066222-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm và nước giải khát Dutch Lady Việt Nam (VN) (DUTCH LADY VIETNAM FOOD AND BEVERAGE COMPANY LIMITED)
LG LEGAMEXĐơn VN-4-2003-08290 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0072006-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giày da và may mặc xuất khẩu (LEGAMEX), Công ty giày da và may mặc xuất khẩu (LEGAMEX)(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08282 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059070-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08268 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059093-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08254 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059395-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08240 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059384-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08226 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059442-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08213 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059794-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08199 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0058818-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08185 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0058956-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08171 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0058975-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08157 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059008-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08143 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0058968-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08129 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059118-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08115 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059106-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08101 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059815-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08087 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059838-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08073 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059825-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-08059 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0059852-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
