Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.700 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 41 gồm những gì
Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.
Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41
Đơn có nhóm 41 — 56.700 đơn, trang 1.831/1.890
GRAVITYĐơn VN-4-2005-01887 · nộp 23/02/2005 · văn bằng 4-0079897-000
Chủ đơn: GRAVITY Co., Ltd., GRAVITY CORPORATION (KR)
EMBASSYCES ENGLISH LANGUAGE TRAINING WORLDWIDEĐơn VN-4-2005-01874 · nộp 23/02/2005 · văn bằng 4-0078867-000
Chủ đơn: Study Group International Ltd. (GB), Study Group UK Limited
MARTIN COLLEGE BUSINESS AND TECHNOLOGY TRAININGĐơn VN-4-2005-01873 · nộp 23/02/2005 · văn bằng 4-0078881-000
Chủ đơn: Study Group International Ltd. (GB), Study Group UK Limited
BELLERBYS COLLEGE PREPARATION FOR UNIVERSITY EDUCATIONĐơn VN-4-2005-01872 · nộp 23/02/2005 · văn bằng 4-0079162-000
Chủ đơn:
TAYLORS COLLEGE HIGH SCHOOL AND UNIVERSITY PREPARATIONĐơn VN-4-2005-01871 · nộp 23/02/2005
Chủ đơn: Study Group International Ltd.
STUDY GROUP EDUCATION SPECIALISTS WORLDWIDEĐơn VN-4-2005-01870 · nộp 23/02/2005 · văn bằng 4-0078887-000
Chủ đơn: Study Group International Ltd. (GB), Study Group UK Limited
SUN CITYĐơn VN-4-2005-01835 · nộp 22/02/2005 · văn bằng 4-0075935-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thành phố Mặt Trời, Công ty cổ phần thành phố Mặt Trời(VN), Công ty cổ phần Địa Cầu(VN)
SG SAIGONTECHĐơn VN-4-2005-01832 · nộp 22/02/2005 · văn bằng 4-0078952-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn quản trị tài nguyên tri thức (IRM CO.,TD)
ASIAN BEATĐơn VN-4-2005-01829 · nộp 22/02/2005 · văn bằng 4-0079057-000
Chủ đơn: Yamaha Corporation (JP), YAMAHA CORPORATION
FRASERS INTERNATIONAL LAWYERSĐơn VN-4-2005-01627 · nộp 16/02/2005 · văn bằng 4-0085189-000
Chủ đơn: Công ty luật FRASERS
U UNITED BUSINESS MEDIAĐơn VN-4-2005-01616 · nộp 15/02/2005 · văn bằng 4-0085334-000
Chủ đơn: United Business Media Group Limited.
TBS VERY FUNNYĐơn VN-4-2005-01600 · nộp 15/02/2005 · văn bằng 4-0116461-000
Chủ đơn: SUPERSTATION, INC.
TNTĐơn VN-4-2005-01599 · nộp 15/02/2005 · văn bằng 4-0114443-000
Chủ đơn: Turner Network Television, Inc., Turner Network Television LP, LLLP (US)
FASTRACKIDSĐơn VN-4-2005-01552 · nộp 07/02/2005 · văn bằng 4-0073957-000
Chủ đơn: FASTRACKIDS INTERNATIONAL, LTD.
FASTRACKIDSĐơn VN-4-2005-01551 · nộp 07/02/2005 · văn bằng 4-0073956-000
Chủ đơn: FASTRACKIDS INTERNATIONAL, LTD.
Sông ĐàĐơn VN-4-2005-01532 · nộp 07/02/2005 · văn bằng 4-0066125-000
Chủ đơn: Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION), Tổng công ty Sông Đà (SONGDA CORPORATION ) (VN), Tập đoàn Sông Đà (SONGDA HOLDINGS)(VN), Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION)(VN)
SD Sông ĐàĐơn VN-4-2005-01531 · nộp 07/02/2005 · văn bằng 4-0066124-000
Chủ đơn: Tổng công ty Sông Đà (SONG DA CORPORATION) (VN), Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION), Tập đoàn Sông Đà (SONGDA HOLDINGS)(VN), Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION)(VN)
SD SONG DAĐơn VN-4-2005-01530 · nộp 07/02/2005 · văn bằng 4-0066123-000
Chủ đơn: Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION), Tổng công ty Sông Đà (SONGDA CORPORATION ) (VN), Tập đoàn Sông Đà (SONGDA HOLDINGS)(VN), Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION)(VN)
HĐơn VN-4-2005-01465 · nộp 03/02/2005 · văn bằng 4-0077501-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp thị trường Hoàng Gia Việt Nam
HoàngGiaĐơn VN-4-2005-01464 · nộp 03/02/2005 · văn bằng 4-0093424-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp thị trường Hoàng Gia Việt Nam
CAMPAIGN FOR REAL BEAUTYĐơn VN-4-2005-01140 · nộp 28/01/2005
Chủ đơn: UNILEVER N. V. (NL)
DACAOTCPĐơn VN-4-2005-01137 · nộp 28/01/2005 · văn bằng 4-0074573-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đa Cao
V DACAOĐơn VN-4-2005-01136 · nộp 28/01/2005 · văn bằng 4-0074546-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đa Cao
T KID VUN DAP TUONG LAI TU HOM NAYĐơn VN-4-2005-01135 · nộp 28/01/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH Phát triển tài năng trẻ em
TO MO EĐơn VN-4-2005-01127 · nộp 28/01/2005 · văn bằng 4-0077096-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phát triển tài năng trẻ em
Cha Mẹ Tài NăngĐơn VN-4-2005-01126 · nộp 28/01/2005 · văn bằng 4-0077095-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phát triển tài năng trẻ em
TOT TO CHANĐơn VN-4-2005-01125 · nộp 28/01/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH Phát triển tài năng trẻ em
VINPEARLĐơn VN-4-2005-01014 · nộp 26/01/2005 · văn bằng 4-0077661-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VINPEARL
VINPEARL RESORT SPAĐơn VN-4-2005-01013 · nộp 26/01/2005 · văn bằng 4-0091890-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VINPEARL
VINCOMĐơn VN-4-2005-01012 · nộp 26/01/2005 · văn bằng 4-0103940-000
Chủ đơn: Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP(VN), Công ty cổ phần VINCOM (VINCOM, JSC)(VN), Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.