Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.700 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 41 gồm những gì
Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.
Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41
Đơn có nhóm 41 — 56.700 đơn, trang 1.814/1.890
AN GIANG Hiệp hội Thuỷ Sản AN GIANG FISHERIES ASSOCIATIONĐơn VN-4-2005-07016 · nộp 11/01/2006 · văn bằng 4-0084881-000
Chủ đơn: Hiệp hội nghề nuôi và chế biến thuỷ sản tỉnh An Giang
C.L.B BONG DA LAM DONG FCĐơn VN-4-2006-00487 · nộp 10/01/2006 · văn bằng 4-0099928-000
Chủ đơn: Câu lạc bộ bóng đá Lâm Đồng
COOLĐơn VN-4-2006-00450 · nộp 10/01/2006
Chủ đơn: Công ty phần mềm và truyền thông VASC
TIME WARNERĐơn VN-4-2006-00446 · nộp 10/01/2006 · văn bằng 4-0097870-000
Chủ đơn: Time Warner Inc (US), Warner Media, LLC
CONTOURS EXPRESSĐơn VN-4-2006-00387 · nộp 10/01/2006 · văn bằng 4-0103453-000
Chủ đơn: Contours Express International
ANDRE & CHRYSTEL'S BLUE DIVING CLUBĐơn VN-4-2006-00371 · nộp 09/01/2006 · văn bằng 4-0099621-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hải Quỳ
HAMY AO CUOI HAMY WEDDING DRESSĐơn VN-4-2006-00347 · nộp 09/01/2006 · văn bằng 4-0115773-000
Chủ đơn: Cơ sở Photo Quốc Huy
Quốc Huy PHOTOGRAPHY STUDIOĐơn VN-4-2006-00346 · nộp 09/01/2006 · văn bằng 4-0115772-000
Chủ đơn: Cơ sở Photo Quốc Huy
MaSĐơn VN-4-2006-00232 · nộp 06/01/2006 · văn bằng 4-0100625-000
Chủ đơn: Công ty TNHH truyền thông và hoạt động xã hội
MEGASTARĐơn VN-4-2006-00196 · nộp 05/01/2006 · văn bằng 4-0096690-000
Chủ đơn: Công ty truyền thông Megastar (VN), Công ty TNHH CJ CGV Việt Nam
BANDAI NAMCOĐơn VN-4-2006-00187 · nộp 05/01/2006 · văn bằng 4-0129802-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha BANDAI NAMCO Holdings (also trading as BANDAI NAMCO Holdings Inc.)
AĐ Anh ĐứcĐơn VN-4-2006-00160 · nộp 05/01/2006 · văn bằng 4-0107264-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư Bách Việt
AD APECĐơn VN-4-2006-00159 · nộp 05/01/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư Bách Việt
AD ASIA PACIFICĐơn VN-4-2006-00158 · nộp 05/01/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư Bách Việt
AD EUĐơn VN-4-2006-00157 · nộp 05/01/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư Bách Việt
D@ngminh DangminhĐơn VN-4-2006-00036 · nộp 03/01/2006
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đặng Minh
Tâm Việt Tâm Sáng - Tầm CaoĐơn VN-4-2005-17904 · nộp 30/12/2005
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tâm Việt (TAMVIET COMPANY LIMITED)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-17874 · nộp 30/12/2005 · văn bằng 4-0091192-000
Chủ đơn: Heifer Project International, Heifer Project International (US)
HEIFER INTERNATIONALĐơn VN-4-2005-17873 · nộp 30/12/2005 · văn bằng 4-0091191-000
Chủ đơn: Heifer Project International, Heifer Project International (US)
CTET Trường Cao Đẳng Kinh Tế - Kỹ Thuật Thương Mại 1961Đơn VN-4-2005-17742 · nộp 28/12/2005 · văn bằng 4-0087683-000
Chủ đơn: Trường Cao Đẳng Kinh Tế - Kỹ Thuật Thương Mại
MC OVERSEAS STUDY CENTERĐơn VN-4-2005-17737 · nộp 28/12/2005 · văn bằng 4-0087571-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần M.C
PNC Phương Nga Co LtdĐơn VN-4-2005-17669 · nộp 27/12/2005 · văn bằng 4-0098683-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ Phương Nga
SHADOW BORNĐơn VN-4-2005-17662 · nộp 27/12/2005 · văn bằng 4-0100438-000
Chủ đơn: Nokia Corporation
megamedia company limitedĐơn VN-4-2005-17623 · nộp 26/12/2005 · văn bằng 4-0125057-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đại Chúng
BLiNKOĐơn VN-4-2005-17615 · nộp 26/12/2005 · văn bằng 4-0092219-000
Chủ đơn: Buongiorno Vitaminic S. p. A.(IT), BUONGIORNO S.P.A.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-17602 · nộp 26/12/2005 · văn bằng 4-0096877-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hoàng Mai Xanh
INTEL. LEAP AHEADĐơn VN-4-2005-17540 · nộp 23/12/2005 · văn bằng 4-0091836-000
Chủ đơn: Intel Corporation
intelĐơn VN-4-2005-17535 · nộp 23/12/2005 · văn bằng 4-0091834-000
Chủ đơn: Intel Corporation
CREEBIESĐơn VN-4-2005-17523 · nộp 23/12/2005 · văn bằng 4-0090954-000
Chủ đơn: Nokia Corporation
CONFUCIUS INSTITUTE [kõng zĩ xúe yuan; khổng tử viện học]Đơn VN-4-2005-17505 · nộp 22/12/2005 · văn bằng 4-0298876-000
Chủ đơn: Development Center For Teaching Chinese As A Foreign Language Of The Ministry Of Education P.R.C.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.