Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.700 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 41 gồm những gì
Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.
Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41
Đơn có nhóm 41 — 56.700 đơn, trang 1.746/1.890
Nhà hát thiếu nhi nụ cườiĐơn VN-4-2008-01860 · nộp 25/01/2008 · văn bằng 4-0136157-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sân khấu - nghệ thuật Thái Dương
Nhà hát múa rối Nụ CườiĐơn VN-4-2008-01859 · nộp 25/01/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH sân khấu - nghệ thuật Thái Dương
JAVIDICĐơn VN-4-2008-01858 · nộp 25/01/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần truyền thông Việt Nam
PRODICĐơn VN-4-2008-01857 · nộp 25/01/2008 · văn bằng 4-0146263-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần truyền thông Việt Nam
Đào tạo kỹ thuật công nghệ may Trường Quốc Thảo TQT GARMENT TECHNOLOGY CO.LTD, hình.Đơn VN-4-2008-01851 · nộp 25/01/2008 · văn bằng 4-0170111-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên đào tạo kỹ thuật công nghệ may Trường Quốc Thảo
Data ata Cấp cứu dữ liệu itcare DataĐơn VN-4-2008-01841 · nộp 24/01/2008 · văn bằng 4-0132576-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần máy tính Viện
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-01839 · nộp 24/01/2008 · văn bằng 4-0120153-000
Chủ đơn: Trường trung cấp nghề kỹ thuật công nghệ Hùng Vương
TVSG THIEN VAN SAI GONĐơn VN-4-2008-01804 · nộp 24/01/2008 · văn bằng 4-0133275-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thiên Vạn Sài Gòn
A Anh Quan GroupĐơn VN-4-2008-01803 · nộp 24/01/2008 · văn bằng 4-0145130-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư xây dựng và thương mại Anh Quân
BQC Bureau of Quality CertificationĐơn VN-4-2008-01798 · nộp 24/01/2008 · văn bằng 4-0127721-000
Chủ đơn: Văn phòng Chứng nhận chất lượng
CD CONG MINH LANDĐơn VN-4-2008-01755 · nộp 23/01/2008 · văn bằng 4-0122736-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Công Minh(VN), Công ty TNHH bất động sản Công Minh
DETACOĐơn VN-4-2008-01751 · nộp 23/01/2008 · văn bằng 4-0126952-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đệ Tam
DNKĐơn VN-4-2008-01725 · nộp 23/01/2008 · văn bằng 4-0132209-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Dương Nhật Khoa
TT KARAOKEĐơn VN-4-2008-01719 · nộp 23/01/2008 · văn bằng 4-0128800-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tuấn Thịnh
GLOBAL INDIAN CULTURAL CENTREĐơn VN-4-2008-01698 · nộp 23/01/2008
Chủ đơn: GLOBAL INDIAN FOUNDATION LIMITED
MAI CAĐơn VN-4-2008-01651 · nộp 23/01/2008 · văn bằng 4-0166872-000
Chủ đơn: Đào Thị Chi Hà, Đào Thị Chi Hà(VN)
monotone Simple & ConsciousĐơn VN-4-2008-01648 · nộp 22/01/2008 · văn bằng 4-0134058-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết kế MONOTO NE
KGA Trung Tâm Giải TríĐơn VN-4-2008-01626 · nộp 22/01/2008 · văn bằng 4-0132704-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Không Gian ảo
a america discothequeĐơn VN-4-2008-01543 · nộp 21/01/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư An Đông
Hàng Hiệu PREMIUMĐơn VN-4-2008-01501 · nộp 21/01/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần truyền thông quốc tế Đại Việt
New Star HotelĐơn VN-4-2008-01500 · nộp 21/01/2008
Chủ đơn: Khách sạn Ngôi Sao Mới - Công ty cổ phần đầu tư kiến trúc và xây dựng D.T.C
VINAGISĐơn VN-4-2008-01470 · nộp 21/01/2008 · văn bằng 4-0131421-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ điện toán Sài Gòn
Resorts WORLDĐơn VN-4-2008-01465 · nộp 21/01/2008 · văn bằng 4-0132220-000
Chủ đơn: Genting Intellectual Property PTE. LTD., Genting International Management Limited (GB), Genting International Management Limited(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-01464 · nộp 21/01/2008 · văn bằng 4-0123178-000
Chủ đơn: Genting International Management Pte. Ltd., Genting International Management Limited(GB)
GENTINGĐơn VN-4-2008-01463 · nộp 21/01/2008 · văn bằng 4-0123179-000
Chủ đơn: Genting International Management Pte. Ltd., Genting International Management Limited(GB)
AwanaĐơn VN-4-2008-01462 · nộp 21/01/2008 · văn bằng 4-0125764-000
Chủ đơn: Genting International Management Pte. Ltd., Genting International Management Limited(GB)
REDIC Cùng Bạn Tư Duy R,h DĐơn VN-4-2008-01457 · nộp 21/01/2008 · văn bằng 4-0130105-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Hợp tác đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp - Vùng
Thu Do translationĐơn VN-4-2008-01453 · nộp 21/01/2008 · văn bằng 4-0129153-000
Chủ đơn: Đỗ Xuân Hiểu
cohoi.vnĐơn VN-4-2008-01425 · nộp 18/01/2008 · văn bằng 4-0138254-000
Chủ đơn: Management Consulting Group, Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
