Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.700 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 41 gồm những gì
Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.
Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41
Đơn có nhóm 41 — 56.700 đơn, trang 1.652/1.890
QT Quang Thái Baby Giữ Lại Khoảnh Khắc Tuổi Thơ PhotostudioĐơn VN-4-2010-07270 · nộp 09/04/2010 · văn bằng 4-0166342-000
Chủ đơn: Công ty TNHH truyền thông Mẹ và Con(VN), Công ty TNHH truyền thông Mẹ và Con
mẹ & conĐơn VN-4-2010-07269 · nộp 09/04/2010 · văn bằng 4-0186500-000
Chủ đơn: Công ty TNHH truyền thông Mẹ và Con(VN), Công ty TNHH truyền thông Mẹ và Con
E 4U English For YouĐơn VN-4-2010-07238 · nộp 09/04/2010 · văn bằng 4-0165778-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể English For You(VN), Trung tâm ngoại ngữ ENGLISH FOR YOU
Viet Spa & lifeĐơn VN-4-2010-07224 · nộp 09/04/2010 · văn bằng 4-0193125-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ quảng cáo và du lịch Đông Dương
Sweet melody for life H-star productionĐơn VN-4-2010-07154 · nộp 08/04/2010 · văn bằng 4-0167813-000
Chủ đơn: Công ty TNHH H SAO
X MUSIC KARAOKEĐơn VN-4-2010-07039 · nộp 07/04/2010 · văn bằng 4-0167670-000
Chủ đơn: Nguyễn Tiến Thành
HMCĐơn VN-4-2010-07016 · nộp 06/04/2010 · văn bằng 4-0180072-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thuỷ Lực - Máy
ANĐơn VN-4-2010-06938 · nộp 06/04/2010 · văn bằng 4-0169862-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Ân Minh
Blue Star Healthcare NetworkĐơn VN-4-2010-06933 · nộp 06/04/2010 · văn bằng 4-0191100-000
Chủ đơn: Marie Stopes International, Marie Stopes International (GB)
Blue Star Mạng lưới Chăm sóc Sức khỏe Sinh sản và Kế hoạch hoá Gia đìnhĐơn VN-4-2010-06932 · nộp 06/04/2010 · văn bằng 4-0191099-000
Chủ đơn: Marie Stopes International, Marie Stopes International (GB)
ECOTECĐơn VN-4-2010-06864 · nộp 05/04/2010 · văn bằng 4-0178807-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Công Nghệ Mới(VN), Công ty cổ phần Công Nghệ Mới
MY WAYĐơn VN-4-2010-06851 · nộp 05/04/2010 · văn bằng 4-0178354-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Phú Gia Hà Nội(VN), Công ty cổ phần My Way HOSPITALITY(VN), Công ty cổ phần My Way Việt Nam
MY WAYĐơn VN-4-2010-06850 · nộp 05/04/2010 · văn bằng 4-0178333-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần MY WAY HOSPITALITY(VN), Công ty cổ phần đầu tư Phú Gia Hà Nội(VN), Công ty cổ phần My Way Việt Nam
MY WAYĐơn VN-4-2010-06849 · nộp 05/04/2010 · văn bằng 4-0178332-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần MY WAY HOSPITALITY(VN), Công ty cổ phần đầu tư Phú Gia Hà Nội(VN), Công ty cổ phần My Way Việt Nam
TOPPION TRAINING & CONSULTING CORP.Đơn VN-4-2010-06803 · nộp 02/04/2010 · văn bằng 4-0178570-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư hợp tác đào tạo dạy nghề Tiên Phong(VN), Công ty cổ phần đầu tư phát triển giáo dục TOPPION
Toàn PhátĐơn VN-4-2010-06779 · nộp 02/04/2010 · văn bằng 4-0210818-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Toàn Phát
VYOGA WORLDĐơn VN-4-2010-06681 · nộp 02/04/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Cuộc Sống Tinh Khiết
LALUNEĐơn VN-4-2010-06669 · nộp 01/04/2010 · văn bằng 4-0175956-000
Chủ đơn: Công ty TNHH du lịch và thương mại á Đông
Không Tên K TĐơn VN-4-2010-06661 · nộp 01/04/2010 · văn bằng 4-0177396-000
Chủ đơn: Lê Đức Huy
V TAYVIET CommunicationĐơn VN-4-2010-06652 · nộp 01/04/2010 · văn bằng 4-0170783-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần truyền thông Tây Việt, Công ty cổ phần truyền thông Tây Việt(VN)
HOA DAT ADVERTISINGĐơn VN-4-2010-06648 · nộp 01/04/2010 · văn bằng 4-0177394-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại - dịch vụ - quảng cáo Hoa Đất
OCEANGROUP OCEAN GROUPĐơn VN-4-2010-06641 · nộp 01/04/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Đại Dương
CP VNCPCĐơn VN-4-2010-06616 · nộp 01/04/2010 · văn bằng 4-0173467-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trung tâm sản xuất sạch Việt Nam
VASS Hệ Thống Trường Việt Mỹ VIETNAMESE AMERICAN SCHOOL SYSTEMĐơn VN-4-2010-06604 · nộp 01/04/2010
Chủ đơn: Trường tiểu học dân lập Việt Mỹ
NinhvânbayĐơn VN-4-2010-06584 · nộp 01/04/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần bất động sản du lịch Ninh Vân Bay
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.



