Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.671 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 41 gồm những gì
Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.
Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41
Đơn có nhóm 41 — 56.671 đơn, trang 1.145/1.890
Việt Thái An VTA AUDIO SOUND & LIGHTING SĐơn VN-4-2018-11124 · nộp 12/04/2018 · văn bằng 4-0375336-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Việt Thái An
Du Học Tuổi TrẻĐơn VN-4-2018-11092 · nộp 12/04/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH phần mềm Tầm Nhìn Chung
DUNK FOR DIABETESĐơn VN-4-2018-11072 · nộp 11/04/2018 · văn bằng 4-0370339-000
Chủ đơn: Sun Life Assurance Company of Canada
KIDAMOĐơn VN-4-2018-11042 · nộp 11/04/2018
Chủ đơn: Newdin Medart Co., Ltd.
SINGAPORE INTERNATIONAL SCHOOL Since 1986Đơn VN-4-2018-11014 · nộp 11/04/2018 · văn bằng 4-0399013-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần KINDERWORLD Việt Nam
COASTAL LIVING LAND Sống Hướng BiểnĐơn VN-4-2018-11010 · nộp 11/04/2018 · văn bằng 4-0361596-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Coastal Living Land
COASTAL LIVING LANDĐơn VN-4-2018-11009 · nộp 11/04/2018 · văn bằng 4-0361597-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Coastal Living Land
CHICLANDĐơn VN-4-2018-10935 · nộp 11/04/2018 · văn bằng 4-0374518-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần CHIC-LAND
NHMS We Build. MONTESSORI SCHOOLĐơn VN-4-2018-10914 · nộp 10/04/2018 · văn bằng 4-0383621-000
Chủ đơn: Vũ Trọng Cường
fecĐơn VN-4-2018-10883 · nộp 10/04/2018 · văn bằng 4-0359771-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên giáo dục FEC
Khu Du lịch Văn hóaĐơn VN-4-2018-10880 · nộp 10/04/2018 · văn bằng 4-0407360-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên khu du lịch văn hóa Phương Nam
AVS - Việt Mỹ úcĐơn VN-4-2018-10846 · nộp 10/04/2018 · văn bằng 4-0359835-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đào tạo quốc tế Việt Mỹ úc
AVS INTERNATIONAL SCHOOL PRIDE IN ACHIEVEMENT Hệ Thống Đào Tạo Quốc Tế Việt Mỹ úc Trường Mầm Non Việt Mỹ úcĐơn VN-4-2018-10845 · nộp 10/04/2018 · văn bằng 4-0359878-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đào tạo quốc tế Việt Mỹ úc
GLOBAL CARNIVAL Toàn cầu lễ hộiĐơn VN-4-2018-10837 · nộp 10/04/2018 · văn bằng 4-0373973-000
Chủ đơn: HONGKONG GLOBAL CARNIVAL AMUSEMENT HOLDING LIMITED
CHI&MAC FESTIVALĐơn VN-4-2018-10805 · nộp 10/04/2018 · văn bằng 4-0364110-000
Chủ đơn: K Co., Ltd
W.LGOLFĐơn VN-4-2018-10781 · nộp 10/04/2018 · văn bằng 4-0361533-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư quốc tế C.S.Q
TRANPHUĐơn VN-4-2018-10774 · nộp 10/04/2018 · văn bằng 4-0595135-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ điện Trần Phú
[Taiyang: Thái Dương]Đơn VN-4-2018-10761 · nộp 10/04/2018 · văn bằng 4-0361359-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thái Dương F&B
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-10760 · nộp 10/04/2018 · văn bằng 4-0359452-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thái Dương F&B
[Tai yang: thái dương]Đơn VN-4-2018-10759 · nộp 10/04/2018 · văn bằng 4-0359451-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thái Dương F&B
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-10758 · nộp 10/04/2018 · văn bằng 4-0359457-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thái Dương F&B
qurate RETAIL GROUPĐơn VN-4-2018-10693 · nộp 09/04/2018 · văn bằng 4-0362117-000
Chủ đơn: Qurate Retail, Inc.
NUIN EDUCATIONĐơn VN-4-2018-10691 · nộp 09/04/2018 · văn bằng 4-0433274-000
Chủ đơn: Phùng Lê Phương Thảo
qĐơn VN-4-2018-10689 · nộp 09/04/2018 · văn bằng 4-0362118-000
Chủ đơn: Qurate Retail, Inc.
QRGĐơn VN-4-2018-10688 · nộp 09/04/2018
Chủ đơn: Qurate Retail, Inc.
BĐơn VN-4-2018-10685 · nộp 09/04/2018 · văn bằng 4-0378061-000
Chủ đơn: Brink's Network, Incorporated
BRINKSĐơn VN-4-2018-10684 · nộp 09/04/2018 · văn bằng 4-0378065-000
Chủ đơn: Brink's Network, Incorporated
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.