Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.700 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 41 gồm những gì
Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.
Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41
Đơn có nhóm 41 — 56.700 đơn, trang 1.018/1.890

SANG STUDIOĐơn VN-4-2019-24563 · nộp 03/07/2019 · văn bằng 4-0396899-000
Chủ đơn: Lê Văn Sang
Vin ptimaĐơn VN-4-2019-24529 · nộp 03/07/2019 · văn bằng 4-0396167-000
Chủ đơn: Tập đoàn Vingroup - Công ty CP
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2019-24503 · nộp 03/07/2019 · văn bằng 4-0396714-000
Chủ đơn: Secom Kabushiki Kaisha (Secom Co., Ltd.)
SECOMĐơn VN-4-2019-24502 · nộp 03/07/2019 · văn bằng 4-0396719-000
Chủ đơn: Secom Kabushiki Kaisha (Secom Co., Ltd.)
LANBALI BEAUTY ACADEMYĐơn VN-4-2019-24496 · nộp 03/07/2019
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Lan Bali Beauty
gieo BOOKS Gieo tri thức, gặt thành côngĐơn VN-4-2019-24468 · nộp 03/07/2019 · văn bằng 4-0394752-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TAZANO
G L A GREENLIGHT ACADEMYĐơn VN-4-2019-24462 · nộp 03/07/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH ngoại ngữ Green Light
D D B Doyle Dane BernbachĐơn VN-4-2019-24389 · nộp 02/07/2019 · văn bằng 4-0400962-000
Chủ đơn: Omnicom International Holdings Inc.
ZakkaĐơn VN-4-2019-24379 · nộp 02/07/2019
Chủ đơn: Nguyễn Thị Huyền
DVBANA Tinh túy từ thiên nhiênĐơn VN-4-2019-24372 · nộp 02/07/2019 · văn bằng 4-0397707-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất - chế biến sản phẩm nông nghiệp và dịch vụ du lịch Ba Na
BIJINDOKIREIĐơn VN-4-2019-24365 · nộp 02/07/2019 · văn bằng 4-0403852-000
Chủ đơn: Nguyễn Quỳnh Anh
RED ALERTĐơn VN-4-2019-24328 · nộp 02/07/2019 · văn bằng 4-0396527-000
Chủ đơn: Electronic Arts Inc.
Little CHESS Little CHESSĐơn VN-4-2019-24320 · nộp 02/07/2019 · văn bằng 4-0401101-000
Chủ đơn: JLS CO., LTD.
E CARAMEL ENGLISHĐơn VN-4-2019-24319 · nộp 02/07/2019 · văn bằng 4-0401102-000
Chủ đơn: JLS CO., LTD.
CHESSCOOLĐơn VN-4-2019-24318 · nộp 02/07/2019 · văn bằng 4-0401103-000
Chủ đơn: JLS CO., LTD.
Smart STAR English CARAMEL TREEĐơn VN-4-2019-24317 · nộp 02/07/2019 · văn bằng 4-0401104-000
Chủ đơn: JLS CO., LTD.
HAPPY JOURNEYĐơn VN-4-2019-24308 · nộp 02/07/2019 · văn bằng 4-0412400-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển giáo dục Happy Journey
INTERNATIONAL SCHOLARSHIP NETWORK Successful Study, Brighter FutureĐơn VN-4-2019-24306 · nộp 02/07/2019 · văn bằng 4-0395568-000
Chủ đơn: Công ty TNHH International Scholarship Network
F O X YĐơn VN-4-2019-24203 · nộp 02/07/2019
Chủ đơn: Công ty cổ phần viễn thông FPT
F O X YĐơn VN-4-2019-24202 · nộp 02/07/2019
Chủ đơn: Công ty cổ phần viễn thông FPT
F O X YĐơn VN-4-2019-24201 · nộp 02/07/2019
Chủ đơn: Công ty cổ phần viễn thông FPT
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2019-24200 · nộp 02/07/2019
Chủ đơn: Công ty cổ phần viễn thông FPT
FOXYĐơn VN-4-2019-24199 · nộp 02/07/2019 · văn bằng 4-0398515-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần viễn thông FPT
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2019-24198 · nộp 02/07/2019 · văn bằng 4-0398516-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần viễn thông FPT
aliat SINCE 2005 FORTUNE PROPERTY & BUSINESS FACILITIESĐơn VN-4-2019-24143 · nộp 01/07/2019 · văn bằng 4-0566669-000
Chủ đơn: Công ty CP ALIAT HOLDINGS
MANGALAĐơn VN-4-2019-24096 · nộp 01/07/2019
Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Toàn
MANGALA ZEN GARDENĐơn VN-4-2019-24095 · nộp 01/07/2019
Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Toàn
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.