Nhóm 40: Gia công, xử lý vật liệu, in ấn
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.618 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 40 gồm những gì
Xử lý vật liệu; tái chế chất thải; lọc không khí và xử lý nước; dịch vụ in ấn; bảo quản thực phẩm và đồ uống; gia công theo đơn đặt hàng.
Ví dụ hay gặp: in bao bì, xay xát, may gia công, xử lý nước thải.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 40
Đơn có nhóm 40 — 13.618 đơn, trang 357/454
East Star SENPRODIMEX - VIETNAM HUONG SEN BREWERYĐơn VN-4-2011-01556 · nộp 25/01/2011 · văn bằng 4-0237626-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập Đoàn Hương Sen
VinaSuccess SENPRODIMEX - VIET NAM HUONG SEN BREWERYĐơn VN-4-2011-01555 · nộp 25/01/2011 · văn bằng 4-0236263-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Tập đoàn Hương Sen
Our Earth SENPRODIMEX - VIETNAM HUONG SEN BREWERYĐơn VN-4-2011-01553 · nộp 25/01/2011 · văn bằng 4-0237625-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Tập đoàn Hương Sen
TalentMen SENPRODIMEX - VIETNAM HUONG SEN BREWERYĐơn VN-4-2011-01552 · nộp 25/01/2011 · văn bằng 4-0237624-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Tập đoàn Hương Sen
Global Men SENPRODIMEX VIETNAM HUONG SEN BREWERYĐơn VN-4-2011-01551 · nộp 25/01/2011 · văn bằng 4-0236262-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Tập đoàn Hương Sen
Asian Success SENPRODIMEX - VIETNAM HUONG SEN BREWERYĐơn VN-4-2011-01550 · nộp 25/01/2011 · văn bằng 4-0237623-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Tập đoàn Hương Sen
NewTaste New Taste HUONG SEN BREWERY SENPRODIMEX - VIETNAM hsĐơn VN-4-2011-01549 · nộp 25/01/2011 · văn bằng 4-0207742-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Hương Sen
newsenprodimex new senprodimex HUONG SEN BREWERY SENPRODIMEX VIET NAM HSĐơn VN-4-2011-01548 · nộp 25/01/2011 · văn bằng 4-0207741-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Hương Sen
ASIANSENPRODIMEX A SIANSENPRODIMEX HUONG SEN BREWERY SENPRODIMEX VIET NAM HSĐơn VN-4-2011-01547 · nộp 25/01/2011 · văn bằng 4-0207806-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Hương Sen
My Beer HUONG SEN BREWERY SENPRODIMEX - VIETNAM HSĐơn VN-4-2011-01546 · nộp 25/01/2011 · văn bằng 4-0207868-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Hương Sen
BLUESENPRODIMEX BLUE SENPRODIMEX HUONG SEN BREWERY SENPODIMEX VIET NAM HSĐơn VN-4-2011-01545 · nộp 25/01/2011 · văn bằng 4-0207805-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Hương Sen
DAI VIETLONGLIFE HUONGSEN BREWERY SENPRODIMEX - VIETNAM HSĐơn VN-4-2011-01544 · nộp 25/01/2011 · văn bằng 4-0207829-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Hương Sen
LonglifeSenprodimex Longlife Senprodimex HUONG SEN BREWERY Senprodimex VIET NAM HSĐơn VN-4-2011-01540 · nộp 25/01/2011 · văn bằng 4-0207828-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Hương Sen
HUONG SEN BREWERY GOLDENSENPRODIMEX SENPRODIMEX VIET NAMĐơn VN-4-2011-01538 · nộp 25/01/2011 · văn bằng 4-0237687-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Tập đoàn Hương Sen
hs SENPRODIMEX VIET NAM HUONG SEN BREWERY FOREVER SENPRODIMEXĐơn VN-4-2011-01537 · nộp 25/01/2011 · văn bằng 4-0237686-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Tập đoàn Hương Sen
hs SENPRODIMEX VIET NAM HUONG SEN BREWERY HANDSOME MENĐơn VN-4-2011-01536 · nộp 25/01/2011 · văn bằng 4-0237622-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Tập đoàn Hương Sen
hs SENPRODIMEX VIET NAM HUONG SEN BREWERY GLOBAL PILOTĐơn VN-4-2011-01533 · nộp 25/01/2011 · văn bằng 4-0237621-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Tập đoàn Hương Sen
hs SENPRODIMEX VIET NAM HUONG SEN BREWERY NewEarthĐơn VN-4-2011-01530 · nộp 25/01/2011 · văn bằng 4-0237620-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Hương Sen
Bee linK Be Energy EfficientĐơn VN-4-2011-01404 · nộp 21/01/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần BEELINK
HƯNGEROKAĐơn VN-4-2011-01377 · nộp 21/01/2011 · văn bằng 4-0182403-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Lưu Tiến Hưng
TAN DAI DUONG TĐDĐơn VN-4-2011-01356 · nộp 21/01/2011 · văn bằng 4-0182138-000
Chủ đơn: Công ty TNHH bao bì nhựa Tân Đại Dương
miyabi JAPAN-VIETNAMĐơn VN-4-2011-01345 · nộp 21/01/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH sáng tạo Nhật - Việt
THIÊN TÂN 1Đơn VN-4-2011-01339 · nộp 21/01/2011 · văn bằng 4-0185494-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thiên Tân 1
TV COMPANY LTD THANH VINH FURNITUREĐơn VN-4-2011-01316 · nộp 21/01/2011 · văn bằng 4-0188105-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thành Vinh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.





