Nhóm 40: Gia công, xử lý vật liệu, in ấn
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.618 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 40 gồm những gì
Xử lý vật liệu; tái chế chất thải; lọc không khí và xử lý nước; dịch vụ in ấn; bảo quản thực phẩm và đồ uống; gia công theo đơn đặt hàng.
Ví dụ hay gặp: in bao bì, xay xát, may gia công, xử lý nước thải.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 40
Đơn có nhóm 40 — 13.618 đơn, trang 307/454
XYZ print ingĐơn VN-4-2013-28727 · nộp 04/12/2013 · văn bằng 4-0251728-000
Chủ đơn: XYZPRINTING, INC.
XYZprintingĐơn VN-4-2013-28726 · nộp 04/12/2013 · văn bằng 4-0251727-000
Chủ đơn: XYZPRINTING, INC.
Kim vàng UNIFORMĐơn VN-4-2013-28674 · nộp 04/12/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH may Kim Vàng
V SHING VIET CO., LTD. TRADE MARKĐơn VN-4-2013-28671 · nộp 04/12/2013 · văn bằng 4-0259467-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SHING Việt
CaraterĐơn VN-4-2013-28612 · nộp 03/12/2013 · văn bằng 4-0293816-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kim cương Hưng Loan(VN), Trần Khánh Hưng
DUC PHU PrintingĐơn VN-4-2013-28574 · nộp 03/12/2013 · văn bằng 4-0247364-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên in ấn Đức Phú
NHA KHOA PHI LONGĐơn VN-4-2013-28570 · nộp 03/12/2013 · văn bằng 4-0247207-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Phi Long
VIMARB VIETNAM MARBLES COMPANY LTDĐơn VN-4-2013-28558 · nộp 03/12/2013 · văn bằng 4-0247452-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đá Cẩm Thạch Việt Nam (VIETNAM MARBLES COMPANY LIMITED)
MIWA WĐơn VN-4-2013-28545 · nộp 02/12/2013 · văn bằng 4-0247111-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MIWA (VN), Công ty TNHH MIWA
Đv Đại Phát VượngĐơn VN-4-2013-28096 · nộp 27/11/2013 · văn bằng 4-0244147-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đại Phát Vượng
HUONGĐơn VN-4-2013-28089 · nộp 27/11/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần thời trang Chương
THUONGĐơn VN-4-2013-28088 · nộp 27/11/2013 · văn bằng 4-0248306-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thời trang Chương
TRUONGĐơn VN-4-2013-28086 · nộp 27/11/2013 · văn bằng 4-0248305-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thời trang Chương
CHUONG TAILORĐơn VN-4-2013-28085 · nộp 27/11/2013 · văn bằng 4-0248304-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thời trang Chương
CANON IMAGE GATEWAYĐơn VN-4-2013-28036 · nộp 27/11/2013 · văn bằng 4-0296096-000
Chủ đơn: CANON KABUSHIKI KAISHA
B & TĐơn VN-4-2013-27953 · nộp 26/11/2013 · văn bằng 4-0242907-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Denetec
sense cityĐơn VN-4-2013-27666 · nộp 22/11/2013 · văn bằng 4-0254241-000
Chủ đơn: Liên hiệp hợp tác xã thương mại thành phố Hồ Chí Minh
IJTTĐơn VN-4-2013-27552 · nộp 21/11/2013 · văn bằng 4-0245559-000
Chủ đơn: ISUZU JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as ISUZU MOTORS LIMITED)
saoNamĐơn VN-4-2013-27477 · nộp 20/11/2013 · văn bằng 4-0247450-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - tư vấn - kỹ thuật Sao Nam
N HĐơn VN-4-2013-27463 · nộp 20/11/2013 · văn bằng 4-0254161-000
Chủ đơn: Nippon Meat Packers, Inc. (JP), NH Foods Ltd.
KOMIXĐơn VN-4-2013-27297 · nộp 18/11/2013 · văn bằng 4-0248965-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng thương mại KOMIX, Công ty TNHH xây dựng thương mại KOMIX (VN)
inST Sóc Trăng SOPRICOĐơn VN-4-2013-27173 · nộp 15/11/2013 · văn bằng 4-0244869-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần in Sóc Trăng
Trường SơnĐơn VN-4-2013-27097 · nộp 15/11/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần đông nam dược Trường Sơn
Hoàng Vũ Giường Sắt Sơn Tĩnh Điện Cao Cấp HVĐơn VN-4-2013-27092 · nộp 15/11/2013
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân cơ khí Hoàng Vũ
Thiên ĐàoĐơn VN-4-2013-26960 · nộp 14/11/2013 · văn bằng 4-0245345-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Thiên Phú
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


![Mẫu nhãn GFF [GTT CFF CTT]](/uploads/nhanhieu/24/VN4201327424-t.webp)