DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 580/2.719

  1. Mẫu nhãn SCRUBIE
    SCRUBIE

    Đơn VN-4-2024-30238 · nộp 03/07/2024 · văn bằng 4-0587064-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Wunderlab

  2. Mẫu nhãn LiTing [LiTing: xinh đẹp; sân]
    LiTing [LiTing: xinh đẹp; sân]

    Đơn VN-4-2024-30224 · nộp 03/07/2024 · văn bằng 4-0592699-000
    Chủ đơn: Chufeng Li

  3. Mẫu nhãn GC Gentle Colors
    GC Gentle Colors

    Đơn VN-4-2024-30202 · nộp 02/07/2024 · văn bằng 4-0598727-000
    Chủ đơn: MIZUHADA GROUP CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn GETa GRIP
    GETa GRIP

    Đơn VN-4-2024-30187 · nộp 02/07/2024 · văn bằng 4-0592686-000
    Chủ đơn: HEBE BEAUTY PTE. LTD.

  5. Mẫu nhãn BEAUTY STANDARD
    BEAUTY STANDARD

    Đơn VN-4-2024-30182 · nộp 02/07/2024
    Chủ đơn: MADSQUARE INC.

  6. Mẫu nhãn fun mee
    fun mee

    Đơn VN-4-2024-30157 · nộp 02/07/2024 · văn bằng 4-0598725-000
    Chủ đơn: Shenzhen Fun Mee Shangpin E-commerce Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn Xông nhà tẩy uế mẹ Thụi
    Xông nhà tẩy uế mẹ Thụi

    Đơn VN-4-2024-30153 · nộp 02/07/2024 · văn bằng 4-0597377-000
    Chủ đơn: Huỳnh Lê Thụy

  8. Mẫu nhãn LÉCURER
    LÉCURER

    Đơn VN-4-2024-30144 · nộp 02/07/2024 · văn bằng 4-0597392-000
    Chủ đơn: HONGKONG PAULICA INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED

  9. Mẫu nhãn Wok MONSTER
    Wok MONSTER

    Đơn VN-4-2024-30130 · nộp 02/07/2024 · văn bằng 4-0592677-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN LIFE TECH GROUP

  10. Mẫu nhãn HUSSIE
    HUSSIE

    Đơn VN-4-2024-30129 · nộp 02/07/2024 · văn bằng 4-0592676-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN LIFE TECH GROUP

  11. Mẫu nhãn METTAHOUSE
    METTAHOUSE

    Đơn VN-4-2024-30128 · nộp 02/07/2024 · văn bằng 4-0592675-000
    Chủ đơn: Lê Hoài Thu

  12. Mẫu nhãn MyoSin
    MyoSin

    Đơn VN-4-2024-30119 · nộp 02/07/2024 · văn bằng 4-0597021-000
    Chủ đơn: Shenzhen Tongcheng E-Commerce Co., Ltd

  13. Mẫu nhãn Jewel of Agarwood
    Jewel of Agarwood

    Đơn VN-4-2024-30078 · nộp 02/07/2024 · văn bằng 4-0598614-000
    Chủ đơn: Hồ Thạch Thủy

  14. Mẫu nhãn ANVY MEDI
    ANVY MEDI

    Đơn VN-4-2024-30069 · nộp 02/07/2024 · văn bằng 4-0619626-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần ANVY

  15. Mẫu nhãn Anvy Herb
    Anvy Herb

    Đơn VN-4-2024-30068 · nộp 02/07/2024 · văn bằng 4-0619627-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần ANVY

  16. Mẫu nhãn LTA COSMETIC
    LTA COSMETIC

    Đơn VN-4-2024-30040 · nộp 02/07/2024 · văn bằng 4-0590520-000
    Chủ đơn: Nguyễn Mạnh Thao

  17. Mẫu nhãn Svenson
    Svenson

    Đơn VN-4-2024-30020 · nộp 02/07/2024 · văn bằng 4-0613702-000
    Chủ đơn: COSMETIC CARE ASIA LIMITED

  18. Mẫu nhãn BMFCLINIC
    BMFCLINIC

    Đơn VN-4-2024-30019 · nộp 02/07/2024 · văn bằng 4-0601557-000
    Chủ đơn: COSMETIC CARE ASIA LIMITED

  19. Mẫu nhãn BMF
    BMF

    Đơn VN-4-2024-30017 · nộp 02/07/2024 · văn bằng 4-0601559-000
    Chủ đơn: COSMETIC CARE ASIA LIMITED

  20. Mẫu nhãn SVENSON
    SVENSON

    Đơn VN-4-2024-30016 · nộp 02/07/2024 · văn bằng 4-0613703-000
    Chủ đơn: COSMETIC CARE ASIA LIMITED

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.