DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 533/2.719

  1. Mẫu nhãn HP Pro
    HP Pro

    Đơn VN-4-2024-43177 · nộp 12/09/2024 · văn bằng 4-0593943-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SXTM VÀ DỊCH VỤ HÙNG PHÁT

  2. Mẫu nhãn REVAGI
    REVAGI

    Đơn VN-4-2024-43175 · nộp 12/09/2024 · văn bằng 4-0602836-000
    Chủ đơn: SERUMS & SERUMS PTE. LTD.

  3. Mẫu nhãn NEWFFOR
    NEWFFOR

    Đơn VN-4-2024-43169 · nộp 12/09/2024 · văn bằng 4-0602837-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NEWPEN

  4. Mẫu nhãn MAXPEN
    MAXPEN

    Đơn VN-4-2024-43168 · nộp 12/09/2024 · văn bằng 4-0602838-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NEWPEN

  5. Mẫu nhãn WOW
    WOW

    Đơn VN-4-2024-43126 · nộp 12/09/2024 · văn bằng 4-0649475-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Quốc tế Quadrille & Vera

  6. Mẫu nhãn ORIENCE
    ORIENCE

    Đơn VN-4-2024-43029 · nộp 11/09/2024 · văn bằng 4-0607432-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần mỹ phẩm Sài Gòn

  7. Mẫu nhãn GLORÉA
    GLORÉA

    Đơn VN-4-2024-43019 · nộp 11/09/2024 · văn bằng 4-0616547-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VN-TOKYO

  8. Mẫu nhãn Teashell
    Teashell

    Đơn VN-4-2024-43005 · nộp 11/09/2024 · văn bằng 4-0600032-000
    Chủ đơn: Emily Co., Ltd

  9. Mẫu nhãn MOMMYSARANG
    MOMMYSARANG

    Đơn VN-4-2024-42990 · nộp 11/09/2024 · văn bằng 4-0604357-000
    Chủ đơn: Olive International Inc.

  10. Mẫu nhãn Sanimide
    Sanimide

    Đơn VN-4-2024-42980 · nộp 11/09/2024 · văn bằng 4-0602783-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Vikhaco

  11. Mẫu nhãn BYREDO BLANCHE
    BYREDO BLANCHE

    Đơn VN-4-2024-42960 · nộp 11/09/2024 · văn bằng 4-0603395-000
    Chủ đơn: Byredo AB

  12. Mẫu nhãn FINJUVE
    FINJUVE

    Đơn VN-4-2024-42942 · nộp 11/09/2024 · văn bằng 4-0603396-000
    Chủ đơn: POLICHEM, S.A.

  13. Mẫu nhãn hamisala
    hamisala

    Đơn VN-4-2024-42900 · nộp 10/09/2024 · văn bằng 4-0618684-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH HOOMI

  14. Mẫu nhãn MAXUM
    MAXUM

    Đơn VN-4-2024-42896 · nộp 10/09/2024 · văn bằng 4-0612414-000
    Chủ đơn: PARK HYOSUNG

  15. Mẫu nhãn Mars Tattoo
    Mars Tattoo

    Đơn VN-4-2024-42876 · nộp 10/09/2024 · văn bằng 4-0613492-000
    Chủ đơn: Weiai Trading (Shanghai) Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.