Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.623/2.719
BLUĐơn VN-4-1999-41393 · nộp 13/04/1999 · văn bằng 4-0034887-000
Chủ đơn: P.T. WINGS SURYA
POUR MOIĐơn VN-4-1999-41351 · nộp 09/04/1999 · văn bằng 4-0036017-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Lan
FENTYĐơn VN-4-1999-41344 · nộp 09/04/1999 · văn bằng 4-0036038-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Mỹ phẩm Hiệp Phong, Cơ sở Hiệp Phong(VN)
CK ONEĐơn VN-4-1999-41330 · nộp 07/04/1999 · văn bằng 4-0034968-000
Chủ đơn: CALVIN KLEIN TRADEMARK TRUST
CRESTĐơn VN-4-1999-41329 · nộp 07/04/1999 · văn bằng 4-0042131-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
Nụ CƯờI RạNG Rỡ, TƯƠNG LAI TƯƠI SáNGĐơn VN-4-1999-41327 · nộp 07/04/1999 · văn bằng 4-0045293-000
Chủ đơn: COLGATE - PALMOLIVE COMPANY
BRIGHT SMILES, BRIGHT FUTURESĐơn VN-4-1999-41326 · nộp 07/04/1999 · văn bằng 4-0045092-000
Chủ đơn: COLGATE - PALMOLIVE COMPANY
HứA TRIềU HƯNGĐơn VN-4-1999-41302 · nộp 03/04/1999 · văn bằng 4-0034691-000
Chủ đơn: Cở Sở Đức Phát, Cơ sở Hứa Triều Hưng(VN)
Hứa Triều HưngĐơn VN-4-1999-41301 · nộp 03/04/1999 · văn bằng 4-0034690-000
Chủ đơn: Cơ sở Hứa Triều Hưng(VN), Cở sở Đức Phát
DORAEMONĐơn VN-4-1999-41278 · nộp 01/04/1999 · văn bằng 4-0036238-000
Chủ đơn: ANIMATION INTERNATIONAL LTD.(HK), ANIMATION INTERNATIONAL LTD.
ENJOYĐơn VN-4-1999-41273 · nộp 31/03/1999 · văn bằng 4-0034602-000
Chủ đơn: MRS. SUREE DEERITDECHA, A THAI CITIZEN(TH), MR. TAVEE DEERITDECHA
Mỹ TIÊNĐơn VN-4-1999-41222 · nộp 25/03/1999 · văn bằng 4-0034571-000
Chủ đơn: Cơ sở Mỹ Tiên
SPARKLEĐơn VN-4-1999-41221 · nộp 25/03/1999 · văn bằng 4-0038124-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
VINH THUAN PHATĐơn VN-4-1999-41155 · nộp 18/03/1999 · văn bằng 4-0034600-000
Chủ đơn: Công ty Thương mại Tổng hợp tỉnh Thừa Thiên Huế
VĩNH HảOĐơn VN-4-1999-41104 · nộp 13/03/1999 · văn bằng 4-0034825-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo, Công ty TNHH sản xuất, thương mại, vận tải Mỹ Hảo(VN)
SAN SANĐơn VN-4-1999-41100 · nộp 13/03/1999 · văn bằng 4-0035992-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Mỹ phẩm Hiệp Phong, Cơ sở Hiệp Phong(VN)
PX PRESCRIPTIVESĐơn VN-4-1999-41060 · nộp 09/03/1999 · văn bằng 4-0034346-000
Chủ đơn: PRESCRIPTIVES INC.
CHRONOBLOCKĐơn VN-4-1999-41021 · nộp 05/03/1999 · văn bằng 4-0034268-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
Hòa HợpĐơn VN-4-1999-40959 · nộp 27/02/1999 · văn bằng 4-0034206-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Hoà Hợp
CYNTHIAĐơn VN-4-1999-40949 · nộp 26/02/1999 · văn bằng 4-0035137-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Cẩm Tú(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Cẩm Tú Ngọc, Cơ sở Cẩm Tú(VN)
CLOSE-UP OXYBUBBLESĐơn VN-4-1999-40948 · nộp 26/02/1999 · văn bằng 4-0034205-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V
CLOSE-UP OXYFRESHĐơn VN-4-1999-40947 · nộp 26/02/1999 · văn bằng 4-0034204-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V
RELOVEĐơn VN-4-1999-40940 · nộp 26/02/1999 · văn bằng 4-0034462-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Nga
TOMMY HILFIGER FREEDOMĐơn VN-4-1999-40914 · nộp 23/02/1999 · văn bằng 4-0034026-000
Chủ đơn: TOMMY HILFIGER LICENSING, INC.(US), Tommy Hilfiger Licensing LLC
MISTINEĐơn VN-4-1999-40895 · nộp 19/02/1999 · văn bằng 4-0034024-000
Chủ đơn: BETTER WAY (THAILAND) CO., LTD., BETTER WAY (THAILAND) CO., LTD.(TH)
TOP COUNTRY MISTINEĐơn VN-4-1999-40894 · nộp 19/02/1999 · văn bằng 4-0034023-000
Chủ đơn: BETTER WAY (THAILAND) CO., LTD., BETTER WAY (THAILAND) CO., LTD.(TH)
KAPPUSĐơn VN-4-1999-40887 · nộp 13/02/1999 · văn bằng 4-0034185-000
Chủ đơn: SHARP KING ENT., CO., LTD.
AFGA-MARINEĐơn VN-4-1999-40886 · nộp 13/02/1999 · văn bằng 4-0034184-000
Chủ đơn: SHARP KING ENT., CO., LTD.
SUNROĐơn VN-4-1999-40874 · nộp 12/02/1999 · văn bằng 4-0036116-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo, Công ty TNHH sản xuất, thương mại, vận tải Mỹ Hảo(VN)
CALVINĐơn VN-4-1999-40872 · nộp 11/02/1999 · văn bằng 4-0034305-000
Chủ đơn: CALVIN KLEIN TRADEMARK TRUST
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.