DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.307/2.719

  1. Mẫu nhãn PRESIDENT'S wax on 1
    PRESIDENT'S wax on 1

    Đơn VN-4-2010-10267 · nộp 14/05/2010 · văn bằng 4-0185078-000
    Chủ đơn: Chanapan Kittikasemsak

  2. Mẫu nhãn POND'S ULTRA RICH
    POND'S ULTRA RICH

    Đơn VN-4-2010-10223 · nộp 13/05/2010 · văn bằng 4-0214684-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V.

  3. Mẫu nhãn Netta d erm NETTADERM Paris
    Netta d erm NETTADERM Paris

    Đơn VN-4-2010-10070 · nộp 12/05/2010 · văn bằng 4-0176173-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thế giới Toàn Mỹ

  4. Mẫu nhãn Mr Muscle
    Mr Muscle

    Đơn VN-4-2010-10014 · nộp 12/05/2010 · văn bằng 4-0165797-000
    Chủ đơn: S. C. Johnson & Son, Inc.

  5. Mẫu nhãn LiJay Natural - Youthful - Angelic
    LiJay Natural - Youthful - Angelic

    Đơn VN-4-2010-09837 · nộp 11/05/2010 · văn bằng 4-0169028-000
    Chủ đơn: Lijay International Beauty Co, Ltd.

  6. Mẫu nhãn MeO
    MeO

    Đơn VN-4-2010-09836 · nộp 11/05/2010 · văn bằng 4-0166628-000
    Chủ đơn: Beauty River International Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn Camdennail
    Camdennail

    Đơn VN-4-2010-09835 · nộp 11/05/2010 · văn bằng 4-0169027-000
    Chủ đơn: Huang Yen Jung, CHIEN PI-LI

  8. Mẫu nhãn SCENTINI
    SCENTINI

    Đơn VN-4-2010-09804 · nộp 10/05/2010 · văn bằng 4-0176836-000
    Chủ đơn: Avon Products, Inc.

  9. Mẫu nhãn Lâm Thành Phát 555 [Fú: Phước]
    Lâm Thành Phát 555 [Fú: Phước]

    Đơn VN-4-2010-09792 · nộp 10/05/2010 · văn bằng 4-0189965-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Lâm Thành Phát

  10. Mẫu nhãn ORIZYA
    ORIZYA

    Đơn VN-4-2010-09684 · nộp 07/05/2010 · văn bằng 4-0184436-000
    Chủ đơn: SOCIETA' COSMETICI S.P.A.

  11. Mẫu nhãn KERAMINE H
    KERAMINE H

    Đơn VN-4-2010-09683 · nộp 07/05/2010 · văn bằng 4-0184435-000
    Chủ đơn: SOCIETA' COSMETICI S.P.A.

  12. Mẫu nhãn CIELO ALTO
    CIELO ALTO

    Đơn VN-4-2010-09682 · nộp 07/05/2010 · văn bằng 4-0184434-000
    Chủ đơn: SOCIETA' COSMETICI S.P.A.

  13. Mẫu nhãn PROART
    PROART

    Đơn VN-4-2010-09641 · nộp 07/05/2010 · văn bằng 4-0176744-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Âu Dương Tân

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.