DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 2.304/2.719

  1. Mẫu nhãn MN-PATCH
    MN-PATCH

    Đơn VN-4-2010-11924 · nộp 02/06/2010 · văn bằng 4-0184527-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.

  2. Mẫu nhãn belif believe in truth
    belif believe in truth

    Đơn VN-4-2010-11906 · nộp 02/06/2010 · văn bằng 4-0229360-000
    Chủ đơn: LG H&H Co., LTD.

  3. Mẫu nhãn EUCERIN WHITE SOLUTION
    EUCERIN WHITE SOLUTION

    Đơn VN-4-2010-11777 · nộp 01/06/2010 · văn bằng 4-0170794-000
    Chủ đơn: Beiersdorf AG

  4. Mẫu nhãn Derma Insolution
    Derma Insolution

    Đơn VN-4-2010-11764 · nộp 01/06/2010 · văn bằng 4-0188505-000
    Chủ đơn: LEADERS COSMETICS CO., LTD

  5. Mẫu nhãn Fix On
    Fix On

    Đơn VN-4-2010-11742 · nộp 01/06/2010 · văn bằng 4-0180998-000
    Chủ đơn: Chanapan Kittikasemsak

  6. Mẫu nhãn DABUR
    DABUR

    Đơn VN-4-2010-11741 · nộp 01/06/2010 · văn bằng 4-0271862-000
    Chủ đơn: Dabur India Limited

  7. Mẫu nhãn HAND CARE
    HAND CARE

    Đơn VN-4-2010-11687 · nộp 31/05/2010 · văn bằng 4-0180130-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công thương Hoa Mai

  8. Mẫu nhãn Lactacyd Confidence
    Lactacyd Confidence

    Đơn VN-4-2010-11553 · nộp 28/05/2010 · văn bằng 4-0166180-000
    Chủ đơn: SANOFI, Sanofi-aventis.(FR)

  9. Mẫu nhãn BIOCURA
    BIOCURA

    Đơn VN-4-2010-11536 · nộp 28/05/2010 · văn bằng 4-0167647-000
    Chủ đơn: MAXIM Markenprodukte GmbH & Co. KG

  10. Mẫu nhãn Carpro
    Carpro

    Đơn VN-4-2010-11472 · nộp 28/05/2010 · văn bằng 4-0166178-000
    Chủ đơn: Chanapan Kittikasemsak

  11. Mẫu nhãn thesaem
    thesaem

    Đơn VN-4-2010-11468 · nộp 28/05/2010 · văn bằng 4-0183325-000
    Chủ đơn: HANKOOK COSMETICS CO., LTD., HANKOOK COSMETICS CO., LTD.(KR)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.