DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 1.714/2.719

  1. Mẫu nhãn HOME SPA
    HOME SPA

    Đơn VN-4-2017-32067 · nộp 03/10/2017 · văn bằng 4-0368156-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Star Home Spa

  2. Mẫu nhãn QBx
    QBx

    Đơn VN-4-2017-32050 · nộp 03/10/2017 · văn bằng 4-0345550-000
    Chủ đơn: POWERTRONICS CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn WM
    WM

    Đơn VN-4-2017-31994 · nộp 03/10/2017 · văn bằng 4-0342248-000
    Chủ đơn: CJ OliveNetworks Co., Ltd.(KR), CJ Olive Young Corporation

  4. Mẫu nhãn NOT TODAY
    NOT TODAY

    Đơn VN-4-2017-31988 · nộp 03/10/2017
    Chủ đơn: Công ty TNHH QMC

  5. Mẫu nhãn NTorning nice
    NTorning nice

    Đơn VN-4-2017-31985 · nộp 03/10/2017 · văn bằng 4-0342824-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Sắc Ký F.D.A

  6. Mẫu nhãn HAIRFOOD
    HAIRFOOD

    Đơn VN-4-2017-31984 · nộp 03/10/2017 · văn bằng 4-0342250-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Sản xuất Thương mại KELLA

  7. Mẫu nhãn O HUI dayshield
    O HUI dayshield

    Đơn VN-4-2017-31945 · nộp 03/10/2017 · văn bằng 4-0363209-000
    Chủ đơn: LG H&H Co., LTD.

  8. Mẫu nhãn AONIS
    AONIS

    Đơn VN-4-2017-31906 · nộp 02/10/2017
    Chủ đơn: Công ty TNHH SEONGMIN

  9. Mẫu nhãn I YOU B
    I YOU B

    Đơn VN-4-2017-31904 · nộp 02/10/2017
    Chủ đơn: IYOUB KOREA

  10. Mẫu nhãn YUJIN
    YUJIN

    Đơn VN-4-2017-31897 · nộp 02/10/2017
    Chủ đơn: Công ty TNHH Seongmin

  11. Mẫu nhãn OPALHOUSE
    OPALHOUSE

    Đơn VN-4-2017-31862 · nộp 02/10/2017 · văn bằng 4-0348685-000
    Chủ đơn: Target Brands, Inc.

  12. Mẫu nhãn HERBETTER
    HERBETTER

    Đơn VN-4-2017-31853 · nộp 02/10/2017 · văn bằng 4-0343479-000
    Chủ đơn: Yangzhou Shier Fendai Biotechnology Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn Hưởng Mậu
    Hưởng Mậu

    Đơn VN-4-2017-31833 · nộp 02/10/2017 · văn bằng 4-0345540-000
    Chủ đơn: Phạm Thị Mậu

  14. Mẫu nhãn UAH [du a]
    UAH [du a]

    Đơn VN-4-2017-31812 · nộp 02/10/2017 · văn bằng 4-0343442-000
    Chủ đơn: YANGYANG INDUSTRIAL CO., LTD

  15. Mẫu nhãn BLUE SHOT [bư lu si át]
    BLUE SHOT [bư lu si át]

    Đơn VN-4-2017-31810 · nộp 02/10/2017 · văn bằng 4-0343443-000
    Chủ đơn: YANGYANG INDUSTRIAL CO., LTD

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.