DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 1.488/2.719

  1. Mẫu nhãn ZOOKiZ
    ZOOKiZ

    Đơn VN-4-2019-17620 · nộp 21/05/2019 · văn bằng 4-0392626-000
    Chủ đơn: Platfarm Inc.

  2. Mẫu nhãn RADICELL
    RADICELL

    Đơn VN-4-2019-17614 · nộp 21/05/2019 · văn bằng 4-0391444-000
    Chủ đơn: COLUMBIA HEALTHCARE, INC.

  3. Mẫu nhãn RCP
    RCP

    Đơn VN-4-2019-17613 · nộp 21/05/2019 · văn bằng 4-0392735-000
    Chủ đơn: RECIPE Co., Ltd.

  4. Mẫu nhãn ULTRAMEN
    ULTRAMEN

    Đơn VN-4-2019-17611 · nộp 21/05/2019 · văn bằng 4-0389096-000
    Chủ đơn: The Procter & Gamble Company

  5. Mẫu nhãn LIANGYING
    LIANGYING

    Đơn VN-4-2019-17607 · nộp 21/05/2019 · văn bằng 4-0388842-000
    Chủ đơn: Dongyuan Technology Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn BI LOGI RECHERCHE PARIS
    BI LOGI RECHERCHE PARIS

    Đơn VN-4-2019-17593 · nộp 21/05/2019 · văn bằng 4-0521100-000
    Chủ đơn: B.R.

  7. Mẫu nhãn dermaj
    dermaj

    Đơn VN-4-2019-17589 · nộp 21/05/2019 · văn bằng 4-0395449-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Thanh Tâm

  8. Mẫu nhãn Be'POS
    Be'POS

    Đơn VN-4-2019-17499 · nộp 21/05/2019 · văn bằng 4-0390736-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Bepos Việt Nam

  9. Mẫu nhãn ORIGINAL CLAY PUBLISHED BY HAIRZONE O C
    ORIGINAL CLAY PUBLISHED BY HAIRZONE O C

    Đơn VN-4-2019-17476 · nộp 21/05/2019 · văn bằng 4-0395441-000
    Chủ đơn: Nguyễn Nhật Huy

  10. Mẫu nhãn MARRY ME
    MARRY ME

    Đơn VN-4-2019-17461 · nộp 21/05/2019 · văn bằng 4-0394844-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH HOONEY VINA

  11. Mẫu nhãn F7D Fabulous Seven Days
    F7D Fabulous Seven Days

    Đơn VN-4-2019-17459 · nộp 21/05/2019 · văn bằng 4-0393661-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH HOONEY VINA

  12. Mẫu nhãn Annami
    Annami

    Đơn VN-4-2019-17398 · nộp 21/05/2019 · văn bằng 4-0400158-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm GREEN LIFE

  13. Mẫu nhãn HANAJIN
    HANAJIN

    Đơn VN-4-2019-17371 · nộp 21/05/2019 · văn bằng 4-0393405-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH BSTARCOM

  14. Mẫu nhãn DR.HANAJIN
    DR.HANAJIN

    Đơn VN-4-2019-17370 · nộp 21/05/2019 · văn bằng 4-0393406-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH BSTARCOM

  15. Mẫu nhãn COSPHALIFE
    COSPHALIFE

    Đơn VN-4-2019-17347 · nộp 20/05/2019 · văn bằng 4-0388846-000
    Chủ đơn: Trương Thị Vi

  16. Mẫu nhãn MISSEGOS
    MISSEGOS

    Đơn VN-4-2019-17346 · nộp 20/05/2019 · văn bằng 4-0389319-000
    Chủ đơn: Phạm Thị Thu Liễu

  17. Mẫu nhãn K Y
    K Y

    Đơn VN-4-2019-17342 · nộp 20/05/2019 · văn bằng 4-0391387-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Ken Yori

  18. Mẫu nhãn VN-4-2019-17319
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2019-17319 · nộp 20/05/2019 · văn bằng 4-0389099-000
    Chủ đơn: MYCOFARM LLC.

  19. Mẫu nhãn EBIT
    EBIT

    Đơn VN-4-2019-17318 · nộp 20/05/2019 · văn bằng 4-0389121-000
    Chủ đơn: MYCOFARM LLC.

  20. Mẫu nhãn ARIAN
    ARIAN

    Đơn VN-4-2019-17310 · nộp 20/05/2019
    Chủ đơn: Phan Quế Thanh

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.