DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 1.458/2.719

  1. Mẫu nhãn M&H
    M&H

    Đơn VN-4-2019-27972 · nộp 26/07/2019
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Ngọc Mai

  2. Mẫu nhãn LAKA
    LAKA

    Đơn VN-4-2019-27960 · nộp 26/07/2019
    Chủ đơn: CHEN,ZHEN-RUI

  3. Mẫu nhãn THE INKEY LIST
    THE INKEY LIST

    Đơn VN-4-2019-27959 · nộp 26/07/2019 · văn bằng 4-0424191-000
    Chủ đơn: CHEN, ZHEN-RUI

  4. Mẫu nhãn W.DRESSROOM
    W.DRESSROOM

    Đơn VN-4-2019-27958 · nộp 26/07/2019 · văn bằng 4-0398964-000
    Chủ đơn: CHEN, ZHEN-RUI

  5. Mẫu nhãn rom&nd
    rom&nd

    Đơn VN-4-2019-27957 · nộp 26/07/2019
    Chủ đơn: CHEN, ZHEN-RUI

  6. Mẫu nhãn CELVOKE
    CELVOKE

    Đơn VN-4-2019-27956 · nộp 26/07/2019 · văn bằng 4-0398965-000
    Chủ đơn: CHEN, ZHEN-RUI

  7. Mẫu nhãn WHOMEE
    WHOMEE

    Đơn VN-4-2019-27955 · nộp 26/07/2019 · văn bằng 4-0404189-000
    Chủ đơn: CHEN,ZHEN-RUI

  8. Mẫu nhãn RETINOTIME
    RETINOTIME

    Đơn VN-4-2019-27954 · nộp 26/07/2019 · văn bằng 4-0404190-000
    Chủ đơn: CHEN,ZHEN-RUI

  9. Mẫu nhãn LITS
    LITS

    Đơn VN-4-2019-27953 · nộp 26/07/2019 · văn bằng 4-0404191-000
    Chủ đơn: CHEN,ZHEN-RUI

  10. Mẫu nhãn INSTREAM
    INSTREAM

    Đơn VN-4-2019-27952 · nộp 26/07/2019
    Chủ đơn: CHEN, ZHEN-RUI

  11. Mẫu nhãn PQA
    PQA

    Đơn VN-4-2019-27936 · nộp 26/07/2019 · văn bằng 4-0557326-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm PQA

  12. Mẫu nhãn tHermoCEUTICAL
    tHermoCEUTICAL

    Đơn VN-4-2019-27931 · nộp 26/07/2019 · văn bằng 4-0529170-000
    Chủ đơn: Lê Khắc Kiên

  13. Mẫu nhãn t tHermo CEUTICAL
    t tHermo CEUTICAL

    Đơn VN-4-2019-27930 · nộp 26/07/2019 · văn bằng 4-0529169-000
    Chủ đơn: Lê Khắc Kiên

  14. Mẫu nhãn DeParel
    DeParel

    Đơn VN-4-2019-27864 · nộp 25/07/2019 · văn bằng 4-0412467-000
    Chủ đơn: HEBE (THAILAND) CO., LTD

  15. Mẫu nhãn Miss. CHULY
    Miss. CHULY

    Đơn VN-4-2019-27860 · nộp 25/07/2019 · văn bằng 4-0410294-000
    Chủ đơn: TAKE AND CARE CONCEPT CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn SHARCART
    SHARCART

    Đơn VN-4-2019-27851 · nộp 25/07/2019 · văn bằng 4-0402137-000
    Chủ đơn: Park Miyeong

  17. Mẫu nhãn Face Titude [Tongxin]
    Face Titude [Tongxin]

    Đơn VN-4-2019-27824 · nộp 25/07/2019 · văn bằng 4-0398326-000
    Chủ đơn: NOVA CHIC (SHANGHAI) LIMITED

  18. Mẫu nhãn Face Titude
    Face Titude

    Đơn VN-4-2019-27819 · nộp 25/07/2019 · văn bằng 4-0398321-000
    Chủ đơn: NOVA CHIC (SHANGHAI) LIMITED

  19. Mẫu nhãn Ftte
    Ftte

    Đơn VN-4-2019-27814 · nộp 25/07/2019 · văn bằng 4-0398354-000
    Chủ đơn: NOVA CHIC (SHANGHAI) LIMITED

  20. Mẫu nhãn Mireta
    Mireta

    Đơn VN-4-2019-27795 · nộp 25/07/2019 · văn bằng 4-0403752-000
    Chủ đơn: Khanittar Real Beauty Cosmetic Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.