DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 1.415/2.719

  1. Mẫu nhãn VIENNGOC ORIENTAL MEDICINE
    VIENNGOC ORIENTAL MEDICINE

    Đơn VN-4-2019-43995 · nộp 04/11/2019 · văn bằng 4-0417438-000
    Chủ đơn: Lê Thị Ngọc Diệp

  2. Mẫu nhãn diem
    diem

    Đơn VN-4-2019-43981 · nộp 04/11/2019 · văn bằng 4-0414765-000
    Chủ đơn: Chen, Zhen-Rui

  3. Mẫu nhãn PATRICK TA
    PATRICK TA

    Đơn VN-4-2019-43980 · nộp 04/11/2019 · văn bằng 4-0414766-000
    Chủ đơn: Chen, Zhen-Rui

  4. Mẫu nhãn WHAL MYUNG
    WHAL MYUNG

    Đơn VN-4-2019-43979 · nộp 04/11/2019 · văn bằng 4-0414767-000
    Chủ đơn: Chen, Zhen-Rui

  5. Mẫu nhãn MD 1 HAIR THERAPY
    MD 1 HAIR THERAPY

    Đơn VN-4-2019-43976 · nộp 04/11/2019 · văn bằng 4-0402561-000
    Chủ đơn: MEDB Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn MEDB
    MEDB

    Đơn VN-4-2019-43975 · nộp 04/11/2019 · văn bằng 4-0402562-000
    Chủ đơn: MEDB Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn ERAWADEE
    ERAWADEE

    Đơn VN-4-2019-43968 · nộp 04/11/2019 · văn bằng 4-0586726-000
    Chủ đơn: Trần Vĩnh Nhơn

  8. Mẫu nhãn 2 WEEKS
    2 WEEKS

    Đơn VN-4-2019-43957 · nộp 04/11/2019 · văn bằng 4-0410721-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Xuân Xanh GROUP

  9. Mẫu nhãn Nhang Bát Vàng
    Nhang Bát Vàng

    Đơn VN-4-2019-43947 · nộp 04/11/2019 · văn bằng 4-0400458-000
    Chủ đơn: HỘ KINH DOANH NGUYỄN THỊ DUNG

  10. Mẫu nhãn KAYAMY
    KAYAMY

    Đơn VN-4-2019-43838 · nộp 04/11/2019
    Chủ đơn: Nguyễn Hoàng Hải

  11. Mẫu nhãn VN-4-2019-43808
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2019-43808 · nộp 01/11/2019 · văn bằng 4-0402572-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Farmacare

  12. Mẫu nhãn LAPUREZA
    LAPUREZA

    Đơn VN-4-2019-43805 · nộp 01/11/2019 · văn bằng 4-0421925-000
    Chủ đơn: La Pureza Sdn. Bhd.

  13. Mẫu nhãn PUREZA NATURE
    PUREZA NATURE

    Đơn VN-4-2019-43804 · nộp 01/11/2019 · văn bằng 4-0421924-000
    Chủ đơn: La Pureza Sdn. Bhd.

  14. Mẫu nhãn LA PURE
    LA PURE

    Đơn VN-4-2019-43803 · nộp 01/11/2019 · văn bằng 4-0421923-000
    Chủ đơn: La Pureza Sdn. Bhd.

  15. Mẫu nhãn CURIEL
    CURIEL

    Đơn VN-4-2019-43790 · nộp 01/11/2019 · văn bằng 4-0539863-000
    Chủ đơn: Curiel Limited

  16. Mẫu nhãn MediAnswer
    MediAnswer

    Đơn VN-4-2019-43788 · nộp 01/11/2019 · văn bằng 4-0405333-000
    Chủ đơn: Samyang Corporation

  17. Mẫu nhãn MEDIANSWER
    MEDIANSWER

    Đơn VN-4-2019-43786 · nộp 01/11/2019 · văn bằng 4-0405492-000
    Chủ đơn: Samyang Corporation

  18. Mẫu nhãn Xà Pooong
    Xà Pooong

    Đơn VN-4-2019-43777 · nộp 01/11/2019 · văn bằng 4-0404279-000
    Chủ đơn: Vũ Trung Đức

  19. Mẫu nhãn TIMES PERFUMES Y2009 EST
    TIMES PERFUMES Y2009 EST

    Đơn VN-4-2019-43758 · nộp 01/11/2019 · văn bằng 4-0406423-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tri Bao Fragrances

  20. Mẫu nhãn GOING COSME
    GOING COSME

    Đơn VN-4-2019-43739 · nộp 01/11/2019 · văn bằng 4-0411474-000
    Chủ đơn: HUACHI BIOMEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD.

  21. Mẫu nhãn AGFS
    AGFS

    Đơn VN-4-2019-43738 · nộp 01/11/2019 · văn bằng 4-0407365-000
    Chủ đơn: HELI BIOMEDICAL TECHNOLOGY INC.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.