Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 1.050/2.719
BYCJPĐơn VN-4-2022-07145 · nộp 07/03/2022 · văn bằng 4-0488096-000
Chủ đơn: Tạc Thị Đào
CiménanoĐơn VN-4-2022-07142 · nộp 07/03/2022 · văn bằng 4-0483587-000
Chủ đơn: Nguyễn Võ Minh Định
NATONIC NĐơn VN-4-2022-07141 · nộp 07/03/2022 · văn bằng 4-0491716-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NATURAL NOURISHMENT
SheHerbĐơn VN-4-2022-07116 · nộp 07/03/2022
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm Anh Vượng Phát
DUNUFĐơn VN-4-2022-07031 · nộp 04/03/2022 · văn bằng 4-0518310-000
Chủ đơn: Du Junliang
M Dr MaiĐơn VN-4-2022-06998 · nộp 04/03/2022
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất mỹ phẩm M.A.I Việt Nam
moodyĐơn VN-4-2022-06997 · nộp 04/03/2022 · văn bằng 4-0501476-000
Chủ đơn: XIAMEN MU DI E-COMMERCE CO., LTD.
HL HAI LINHĐơn VN-4-2022-06950 · nộp 04/03/2022
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Hải Linh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2022-06933 · nộp 04/03/2022
Chủ đơn: Đồng Thị Hường, Công ty TNHH Kate Group
LCĐơn VN-4-2022-06925 · nộp 04/03/2022 · văn bằng 4-0520825-000
Chủ đơn: Dương Thế Vịnh
102 KEY 102Đơn VN-4-2022-06910 · nộp 04/03/2022 · văn bằng 4-0562762-000
Chủ đơn: Phan Thị ánh Hồng
PinewoodsĐơn VN-4-2022-06886 · nộp 03/03/2022 · văn bằng 4-0486882-000
Chủ đơn: KO SONGRIM
FASHAIRĐơn VN-4-2022-06878 · nộp 03/03/2022 · văn bằng 4-0490616-000
Chủ đơn: BEIJING ZHENDONG HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD.
FASLIMĐơn VN-4-2022-06877 · nộp 03/03/2022 · văn bằng 4-0529972-000
Chủ đơn: BEIJING ZHENDONG HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD.
FASTRONGĐơn VN-4-2022-06876 · nộp 03/03/2022 · văn bằng 4-0486790-000
Chủ đơn: BEIJING ZHENDONG HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD.
CHANDO HIMALAYAĐơn VN-4-2022-06875 · nộp 03/03/2022
Chủ đơn: Shanghai CHANDO Group Co., Ltd.
HHĐơn VN-4-2022-06863 · nộp 03/03/2022 · văn bằng 4-0518313-000
Chủ đơn: SONISON BABY PRODUCTS CO., LTD.
COLAB CO LAB TMĐơn VN-4-2022-06860 · nộp 03/03/2022
Chủ đơn: Công ty TNHH K.N.T International
CHAMIYU THINH AN VIETNAM TEA SEED OIL 100% [cha mi yu: dầu trà]Đơn VN-4-2022-06762 · nộp 03/03/2022 · văn bằng 4-0527102-000
Chủ đơn: Hợp tác xã chè Thịnh An
/li:st/Đơn VN-4-2022-06732 · nộp 03/03/2022 · văn bằng 4-0483559-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH BEAUTY TOWN
BOTĐơn VN-4-2025-55988 · nộp 02/03/2022
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Thái Bambo
PaperworkĐơn VN-4-2022-06678 · nộp 02/03/2022
Chủ đơn: OFF-WHITE LLC
MathoaDaphan .storeĐơn VN-4-2022-06672 · nộp 02/03/2022 · văn bằng 4-0533139-000
Chủ đơn: Trần Thị Thu Hậu
SHAPE UP 3mĐơn VN-4-2022-06670 · nộp 02/03/2022 · văn bằng 4-0533138-000
Chủ đơn: Vũ Dương Minh
AMIROĐơn VN-4-2022-06663 · nộp 02/03/2022 · văn bằng 4-0532642-000
Chủ đơn: Shenzhen Accompany Technology Co., Ltd.
KASOMOĐơn VN-4-2022-06640 · nộp 02/03/2022 · văn bằng 4-0486562-000
Chủ đơn: ROY, SIMON-HUGUES
TowasiroĐơn VN-4-2022-06632 · nộp 02/03/2022 · văn bằng 4-0586790-000
Chủ đơn: Stella kanpo Co., Ltd
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.