DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 39: Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.064 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 39 gồm những gì

Vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hoá; tổ chức du lịch.

Ví dụ hay gặp: giao hàng, chuyển phát, logistics, đặt tour, cho thuê xe.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 39

Đơn có nhóm 39 — 29.064 đơn, trang 958/969

  1. Huy Phong-ORIENT SELECT W

    Đơn VN-4-1995-22789 · nộp 05/05/1995 · văn bằng 4-0019332-000
    Chủ đơn: Công Ty TNHH Thương Mại Huy Phong

  2. INTABEX

    Đơn VN-4-1995-22760 · nộp 04/05/1995 · văn bằng 4-0019302-000
    Chủ đơn: INTABEX HOLDINGS WORLDWIDE S.A, INTABEX HOLDINGS WORLDWIDE S.A(GB)

  3. ROCK-IT CARGO

    Đơn VN-4-1995-22559 · nộp 18/04/1995 · văn bằng 4-0018941-000
    Chủ đơn: ROCK-IT CARGO USA, INC.

  4. TUNG VY TOUR

    Đơn VN-4-1995-22491 · nộp 10/04/1995 · văn bằng 4-0019030-000
    Chủ đơn: Doanh Nghiệp Tư Nhân Dịch Vụ Du Lịch Tùng Vy

  5. CITOS

    Đơn VN-4-1995-22403 · nộp 06/04/1995 · văn bằng 4-0018901-000
    Chủ đơn: PSA CORPORATION LIMITED, PORT OF SINGAPORE AUTHORITY(SG)

  6. JAL

    Đơn VN-4-1995-22378 · nộp 05/04/1995 · văn bằng 4-0018835-000
    Chủ đơn: Japan Airlines Co., Ltd.

  7. JAL-CARGO

    Đơn VN-4-1995-22377 · nộp 05/04/1995 · văn bằng 4-0018834-000
    Chủ đơn: Japan Airlines Co., Ltd.

  8. [Jia li]

    Đơn VN-4-1995-22359 · nộp 03/04/1995 · văn bằng 4-0018821-000
    Chủ đơn: KUOK REGISTRATIONS LIMITED

  9. KERRY

    Đơn VN-4-1995-22358 · nộp 03/04/1995 · văn bằng 4-0018820-000
    Chủ đơn: KUOK REGISTRATIONS LIMITED

  10. AUCOHA-AC II

    Đơn VN-4-1995-22317 · nộp 30/03/1995 · văn bằng 4-0018766-000
    Chủ đơn: Công ty Âu Cơ II

  11. WORLD TRAVELLER

    Đơn VN-4-1995-22248 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0018714-000
    Chủ đơn: BRITISH AIRWAYS PLC

  12. EXECUTIVE CLUB

    Đơn VN-4-1995-22247 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0018712-000
    Chủ đơn: BRITISH AIRWAYS PLC

  13. THABICO

    Đơn VN-4-1995-22187 · nộp 23/03/1995 · văn bằng 4-0018643-000
    Chủ đơn: Công Ty TNHH Dịch Vụ Du Lịch Thái Bình

  14. C&P-ASIA

    Đơn VN-4-1995-22180 · nộp 23/03/1995 · văn bằng 4-0018636-000
    Chủ đơn: Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Du Lịch C & P á Châu

  15. CROWN WORLDWIDE

    Đơn VN-4-1995-22125 · nộp 18/03/1995 · văn bằng 4-0018578-000
    Chủ đơn: CROWN WORLDWIDE HOLDINGS LTD.

  16. CROWN

    Đơn VN-4-1995-22124 · nộp 18/03/1995 · văn bằng 4-0018577-000
    Chủ đơn: CROWN WORLDWIDE HOLDINGS LTD.

  17. JAL

    Đơn VN-4-1995-22013 · nộp 13/03/1995 · văn bằng 4-0018496-000
    Chủ đơn: Japan Airlines Co., Ltd.

  18. JAL

    Đơn VN-4-1995-22012 · nộp 13/03/1995 · văn bằng 4-0018495-000
    Chủ đơn: Japan Airlines Co., Ltd.

  19. CATHAY PACIFIC Trái Tim Châu á

    Đơn VN-4-1995-21950 · nộp 09/03/1995 · văn bằng 4-0018273-000
    Chủ đơn: CATHAY PACIFIC AIRWAYS LTD

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.