Nhóm 39: Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.064 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 39 gồm những gì
Vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hoá; tổ chức du lịch.
Ví dụ hay gặp: giao hàng, chuyển phát, logistics, đặt tour, cho thuê xe.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 39
Đơn có nhóm 39 — 29.064 đơn, trang 935/969
BITI'SĐơn VN-4-2002-03067 · nộp 29/05/2002 · văn bằng 4-0049504-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất hàng tiêu dùng Bình tiên(VN), Công ty TNHH sản xuất hàng tiêu dùng Bình Tiên
ITTECĐơn VN-4-2002-01894 · nộp 27/05/2002 · văn bằng 4-0049216-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn du học du lịch thương mại Quốc tế
SEAPRODEX SĐơn VN-4-2002-02906 · nộp 23/05/2002 · văn bằng 4-0048271-000
Chủ đơn: Tổng công ty thủy sản Việt Nam - Công ty cổ phần, Tổng công ty thủy sản Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên(VN), Tổng công ty thủy sản Việt Nam (SEAPRODEX VIETNAM)(VN)
H.I.SĐơn VN-4-2002-02829 · nộp 20/05/2002 · văn bằng 4-0048801-000
Chủ đơn: H.I.S. CO., LTD.(JP), H.I.S. Co., Ltd.
REEĐơn VN-4-2002-02827 · nộp 20/05/2002 · văn bằng 4-0047839-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ điện lạnh (REE CORP.)
HATSU HĐơn VN-4-2002-02789 · nộp 17/05/2002 · văn bằng 4-0048872-000
Chủ đơn: HATSU MARINE LTD.
CTY IN CAMAUĐơn VN-4-2001-06324 · nộp 16/05/2002 · văn bằng 4-0049728-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương nghiệp Cà Mau, Công ty thương nghiệp Cà Mau(VN)
VIVACOĐơn VN-4-2002-02596 · nộp 10/05/2002 · văn bằng 4-0046391-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giám định - thẩm định Việt Nam, Công ty cổ phần giám định - thẩm định Việt Nam(VN)
VINAFORWARDINGĐơn VN-4-2002-02473 · nộp 07/05/2002 · văn bằng 4-0047892-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giao nhận vận chuyển và thương mại Việt Nam
VIET VENTURES VVĐơn VN-4-2002-02456 · nộp 06/05/2002 · văn bằng 4-0049365-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn du lịch - vận chuyển hành trình Việt, Công ty trách nhiệm hữu hạn du lịch - vận chuyển hành trình Việt(VN)
TP THIÊN PHúĐơn VN-4-2002-02455 · nộp 06/05/2002 · văn bằng 4-0049364-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại - xây dựng và dịch vụ du lịch Thiên Phú
DUHACOĐơn VN-4-2002-02325 · nộp 29/04/2002 · văn bằng 4-0048290-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng giao thông Đức Hạnh (Trách nhiệm hữu hạn).
INSPECTION CORP.Đơn VN-4-2002-02281 · nộp 26/04/2002 · văn bằng 4-0047646-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giám định hàng hóa Bảo Tín
BCL WORLD LINK INTERNATIONAL LTD.Đơn VN-4-2002-02095 · nộp 19/04/2002 · văn bằng 4-0047634-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ Liên Quốc
CIENCO 6Đơn VN-4-2001-05491 · nộp 19/04/2002 · văn bằng 4-0047821-000
Chủ đơn: Tổng công ty xây dựng công trình giao thông 6(VN), Tổng công ty xây dựng công trình giao thông 6 - TNHH một thành viên(VN), Tổng công ty xây dựng công trình giao thông 6 - Công ty cổ phần
SOC TRANG TRADING TOURIST JOINT-STOCK COMPANYĐơn VN-4-2001-04240 · nộp 19/04/2002 · văn bằng 4-0055256-000
Chủ đơn: Công ty thương mại-Du lịch Sóc Trăng(VN), Công ty cổ phần thương mại - du lịch Sóc Trăng
TRANSWORLD TWĐơn VN-4-2002-02016 · nộp 16/04/2002 · văn bằng 4-0046770-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và tiếp vận Toàn Cầu, Công ty TNHH thương mại và vận tải Toàn Cầu(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-01913 · nộp 11/04/2002 · văn bằng 4-0047499-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần du lịch Công Đoàn
THOI TAN TTĐơn VN-4-2002-01812 · nộp 08/04/2002 · văn bằng 4-0047631-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thời Tân
WOWĐơn VN-4-2002-01748 · nộp 04/04/2002 · văn bằng 4-0048230-000
Chủ đơn: LUFTHANSA CARGO AG
VINATAXIĐơn VN-4-2002-01703 · nộp 02/04/2002 · văn bằng 4-0047977-000
Chủ đơn: Công ty Taxi Việt Nam(VN), Công ty Taxi Việt Nam
MINAĐơn VN-4-2002-01663 · nộp 29/03/2002 · văn bằng 4-0055461-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Minh Nam, Công ty TNHH thương mại dịch vụ Minh Nam(VN)
HOAN MY TAXIĐơn VN-4-2002-01653 · nộp 29/03/2002 · văn bằng 4-0054148-000
Chủ đơn: Hợp tác xã vận tải - du lịch taxi Hoàn Mỹ
SAGOĐơn VN-4-2002-01506 · nộp 25/03/2002 · văn bằng 4-0047009-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ vận tải đóng gói Sài Gòn, Công ty TNHH dịch vụ vận tải đóng gói Sài Gòn(VN)
[Dian ying: điện doanh]Đơn VN-4-2002-01405 · nộp 20/03/2002 · văn bằng 4-0049568-000
Chủ đơn: PCCW ENTERPRISES LIMITED, PCCW-HKT DATACOM SERVICES LIMITED(CN), PCCW ENTERPRISES LIMITED(CN)
[Dian xun ying ke: điện tấn doanh khoa]Đơn VN-4-2002-01404 · nộp 20/03/2002 · văn bằng 4-0049569-000
Chủ đơn: PCCW ENTERPRISES LIMITED, PCCW-HKT DATACOM SERVICES LIMITED(CN), PCCW ENTERPRISES LIMITED(CN)
PCCWĐơn VN-4-2002-01403 · nộp 20/03/2002 · văn bằng 4-0056301-000
Chủ đơn: PCCW ENTERPRISES LIMITED, PCCW-HKT DATACOM SERVICES LIMITED(CN), PCCW ENTERPRISES LIMITED(CN)
PRIME CARGOĐơn VN-4-2002-01378 · nộp 19/03/2002 · văn bằng 4-0046884-000
Chủ đơn: PRIME CARGO A/S
Tân Minh ToànĐơn VN-4-2002-01305 · nộp 15/03/2002 · văn bằng 4-0048625-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kinh doanh vận tải Tân Minh Toàn, Công ty kinh doanh vận tải Tân Minh Toàn(VN)
VIETCONTROL Công ty cổ phần giám định & tư vấn ViệtĐơn VN-4-2002-01294 · nộp 15/03/2002 · văn bằng 4-0047004-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giám định & tư vấn Việt(VN), Công ty cổ phần giám định & tư vấn Việt
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.