Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.631/6.633
CASIOĐơn VN-4-1991-05547 · nộp 27/12/1991 · văn bằng 4-0005177-000
Chủ đơn: CASIO KEISANKI KABUSHIKI KAISHA, CASIO KEISANKI KABUSHIKI KAISHA(JP)
Đông HưngĐơn VN-4-1991-05481 · nộp 16/12/1991 · văn bằng 4-0004963-000
Chủ đơn: Công Ty Sản Xuất và Dịch Vụ Đông Hưng
ITC, INTRACOĐơn VN-4-1991-05478 · nộp 16/12/1991 · văn bằng 4-0004961-000
Chủ đơn: Tổng Công Ty Thương Mại INTRACO
IDCĐơn VN-4-1991-05411 · nộp 28/11/1991 · văn bằng 4-0004900-000
Chủ đơn: Công ty phát triển công nghiệp IDC
H- HARTEXCOĐơn VN-4-1991-05359 · nộp 18/11/1991 · văn bằng 4-0004051-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Mỹ nghệ Tổng hợp Xuất khẩu, Công ty Mỹ nghệ Tổng hợp Xuất khẩu (HARTEXCO)(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-05165 · nộp 28/10/1991 · văn bằng 4-0004040-000
Chủ đơn: Công ty Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Minh Hải(VN), Công ty cổ phần thuỷ sản Cà Mau, Liên hiệp Xí nghiệp Sản xuất Nhập khẩu Thủy sản Minh Hải(VN)
BITEXĐơn VN-4-1991-05127 · nộp 22/10/1991 · văn bằng 4-0003746-000
Chủ đơn: Liên Hiệp Sản xuất-Kinh doanh Xuất nhập khẩu Bình Tây( BiTex)
S- Sài Gòn SIHACOĐơn VN-4-1991-05064 · nộp 14/10/1991 · văn bằng 4-0003789-000
Chủ đơn: Liên Hiệp Công Ty Dịch Vụ Sản Xuất Tiểu Thủ Công Nghiệp (SAIGON-SIHACO)
[Jones Lang]Đơn VN-4-1991-04801 · nộp 07/09/1991 · văn bằng 4-0004526-000
Chủ đơn: JONES LANG LASALLE AUSTRALIA PTY LIMITED, J.L.W AUSTRALIA PTY LTD(AU)
JONES LANG WOOTTONĐơn VN-4-1991-04800 · nộp 07/09/1991 · văn bằng 4-0004525-000
Chủ đơn: JONES LANG LASALLE AUSTRALIA PTY LIMITED, J.L.W AUSTRALIA PTY LTD(AU)
PETECĐơn VN-4-1991-04691 · nộp 30/08/1991 · văn bằng 4-0003403-000
Chủ đơn: Công Ty Xuất Nhập Khẩu Dầu Khí PETECHIM
SWĐơn VN-4-1991-04622 · nộp 20/08/1991 · văn bằng 4-0004445-000
Chủ đơn: SUN WAH MARINE PRODUCTS (VIETNAM) CO., LTD
GOLDĐơn VN-4-1991-04524 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0003399-000
Chủ đơn: WORLD GOLD COUNCIL, WORLD GOLD COUNCIL(CH)
DOCIMEXĐơn VN-4-1991-03999 · nộp 03/06/1991 · văn bằng 4-0003015-000
Chủ đơn: Công Ty Thương Nghiệp Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Đồng Tháp
TMCĐơn VN-4-1991-03924 · nộp 25/05/1991 · văn bằng 4-0003050-000
Chủ đơn: Công Ty Sản Xuất, KD, DV và Cung ứng Xuất Khẩu Tân Bình-TAMMEXCO
TELCATSĐơn VN-4-1991-03917 · nộp 23/05/1991 · văn bằng 4-0003675-000
Chủ đơn: AUSTRALIAN TELECOMMUNICATION CORPORATION
INCOMEXĐơn VN-4-1991-03847 · nộp 13/05/1991 · văn bằng 4-0002936-000
Chủ đơn: Công Ty Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Sài Gòn
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-03831 · nộp 09/05/1991 · văn bằng 4-0003633-000
Chủ đơn: Omni Name Company, OMNI HOTELS INTERNATIONAL LTD. (of Bermuda)(BM), OMNI HOTELS INTERNATIONAL LIMITED(BM)
SVĐơn VN-4-1991-03826 · nộp 07/05/1991 · văn bằng 4-0022644-000
Chủ đơn: sun wah marine products (vietnam) co.,ltd.
shangri-laĐơn VN-4-1991-03783 · nộp 29/04/1991 · văn bằng 4-0003046-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Phú Thọ Enterprises
AGREX SAIGONĐơn VN-4-1991-03735 · nộp 26/04/1991 · văn bằng 4-0003012-000
Chủ đơn: Công ty Nông Sản Thực Phẩm Xuất Khẩu Thành Phố Hồ Chí Minh
SONYĐơn VN-4-1991-03729 · nộp 23/04/1991 · văn bằng 4-0003513-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KASIHA (ALSO TRADING AS SONY CORPORATION)(JP), SONY GROUP CORPORATION
FIMEXCOĐơn VN-4-1991-03704 · nộp 16/04/1991 · văn bằng 4-0002742-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và cung ứng xuất khẩu.(VN), Công ty cổ phần sản xuất kinh doanh dịch vụ và xuất nhập khẩu quận 1(VN), Công ty Sản Xuất, Kinh Doanh, Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Quận 1 (FIMEXCO)(VN), Công ty cổ phần sản xuất kinh doanh dịch vụ và xuất nhập khẩu quận 1
SMCĐơn VN-4-1991-03703 · nộp 16/04/1991 · văn bằng 4-0002741-000
Chủ đơn: Công Ty Liên Doanh Sài Gòn Ô-Tô
OMNIĐơn VN-4-1991-03652 · nộp 08/04/1991 · văn bằng 4-0003462-000
Chủ đơn: Omni Name Company, OMNI HOTELS INTERNATIONAL LTD. (of Bermuda)(BM), OMNI HOTELS INTERNATIONAL LIMITED(BM)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.




