Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.611/6.633
DBĐơn VN-4-1997-33424 · nộp 01/04/1997 · văn bằng 4-0028011-000
Chủ đơn: Dun & Bradstreet International, Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-33176 · nộp 15/03/1997 · văn bằng 4-0027754-000
Chủ đơn: USWEB CORPORATION
USWEBĐơn VN-4-1997-33175 · nộp 15/03/1997 · văn bằng 4-0027753-000
Chủ đơn: USWEB CORPORATION
SK GLOBALĐơn VN-4-1997-32998 · nộp 05/03/1997 · văn bằng 4-0033259-000
Chủ đơn: SUNKYONG LIMITED
YOMILKĐơn VN-4-1997-32971 · nộp 05/03/1997 · văn bằng 4-0027509-000
Chủ đơn: Công ty Sữa Việt Nam (VINAMILK)(VN), Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK), Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (VINAMILK)(VN), Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK)(VN)
STAMFORD COURTĐơn VN-4-1997-32937 · nộp 01/03/1997 · văn bằng 4-0038544-000
Chủ đơn: ASCOTT RESIDENCES PTE LTD.(SG), RAFFLES INTERNATIONAL LIMITED, STAMFORD RESIDENCES PTE LTD.(SG)
Bozell Smart Targeting.Đơn VN-4-1997-32934 · nộp 01/03/1997 · văn bằng 4-0027452-000
Chủ đơn: Bozell Worldwide, Inc.
BOZELL SMART TARGETINGĐơn VN-4-1997-32933 · nộp 01/03/1997 · văn bằng 4-0027451-000
Chủ đơn: Bozell Worldwide, Inc.
Thai.Đơn VN-4-1997-32920 · nộp 28/02/1997 · văn bằng 4-0027444-000
Chủ đơn: THAI AIRWAYS INTERNATIONAL PUBLIC COMPANY LIMITED
ThaiĐơn VN-4-1997-32919 · nộp 28/02/1997 · văn bằng 4-0027443-000
Chủ đơn: THAI AIRWAYS INTERNATIONAL PUBLIC COMPANY LIMITED
VITECĐơn VN-4-1997-32906 · nộp 27/02/1997 · văn bằng 4-0025693-000
Chủ đơn: Công ty may Việt Tiến(VN), Tổng công ty cổ phần may Việt Tiến
VIET TIENĐơn VN-4-1997-32904 · nộp 27/02/1997 · văn bằng 4-0025691-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần may Việt Tiến
ROLEXĐơn VN-4-1997-32823 · nộp 21/02/1997 · văn bằng 4-0029010-000
Chủ đơn: ROLEX PROMOTIONS SA
ERICSSONĐơn VN-4-1997-32817 · nộp 20/02/1997 · văn bằng 4-0027381-000
Chủ đơn: TELEFONAKTIEBOLAGET L M ERICSSON
CLAUDEĐơn VN-4-1997-32814 · nộp 20/02/1997 · văn bằng 4-0027637-000
Chủ đơn: claude publicite
GRAINGERĐơn VN-4-1997-32781 · nộp 17/02/1997 · văn bằng 4-0027366-000
Chủ đơn: W.W.Grainger, Inc.(US), W.W.Grainger, Inc.
AUDLEYĐơn VN-4-1997-32660 · nộp 01/02/1997 · văn bằng 4-0027197-000
Chủ đơn: AUDLEY ASIA INTERNATIONAL LIMITED
NEWPANTIOĐơn VN-4-2005-02023 · nộp 25/01/1997
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dược phẩm thiết bị y tế HB (HB PHARMAMED J.S.C)
DEXIAĐơn VN-4-1997-32550 · nộp 25/01/1997 · văn bằng 4-0027635-000
Chủ đơn: clf-dexia france(FR), Dexia Credit Local(FR), Dexia Credit Local
ASATSUĐơn VN-4-1997-32455 · nộp 21/01/1997 · văn bằng 4-0027056-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Asahi Tsushinsha, Also Trading as Asatsu Inc.(JP), Asatsu-DK Inc.(JP), Asatsu-DK Inc.
VINADEXĐơn VN-4-1997-32408 · nộp 17/01/1997 · văn bằng 4-0027114-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ quảng cáo và thương mại (VINADEX)(VN), Công ty TNHH dịch vụ quảng cáo và thương mại (VINADEX)
NTTĐơn VN-4-1997-32401 · nộp 16/01/1997 · văn bằng 4-0029282-000
Chủ đơn: NTT, Inc.
EXEL LOGISTICSĐơn VN-4-1997-32306 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027266-000
Chủ đơn: EXEL INVESTMENTS LIMITED(GB), EXEL INVESTMENTS LIMITED, NFC PLC(GB)
EXEL LOGISTICSĐơn VN-4-1997-32305 · nộp 14/01/1997 · văn bằng 4-0027265-000
Chủ đơn: EXEL INVESTMENTS LIMITED, NFC PLC(GB)
GĐơn VN-4-1997-32281 · nộp 11/01/1997 · văn bằng 4-0027107-000
Chủ đơn: COLD STORAGE SINGAPORE (1983) PTE LTD.(SG), DAIRYFARM ESTABLISHMENT
GUARDIANĐơn VN-4-1997-32276 · nộp 11/01/1997 · văn bằng 4-0027104-000
Chủ đơn: DFI International Brands Limited
E, ENRONĐơn VN-4-1997-32243 · nộp 09/01/1997 · văn bằng 4-0029753-000
Chủ đơn: ENRON CORP.
SYNERGY-PLUSĐơn VN-4-1996-32135 · nộp 30/12/1996 · văn bằng 4-0026826-000
Chủ đơn: Cabletron Systems, Inc.
Mẹ bồng con vinamilkĐơn VN-4-1996-31899 · nộp 13/12/1996 · văn bằng 4-0026702-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (VINAMILK), Công ty Sữa Việt Nam (Vinamilk)(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
