Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.605/6.633
SUNLIGHTĐơn VN-4-1998-39663 · nộp 28/09/1998 · văn bằng 4-0032687-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thiết bị đóng ngắt mạch điện Sunlight (Việt Nam)
A CHIN HUEI JOINT VENTURE CO.,LTDĐơn VN-4-1998-39658 · nộp 26/09/1998 · văn bằng 4-0033377-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tiến Huy (CHIN HUEI CO., LTD.)
MINH QUÂNĐơn VN-4-1998-39656 · nộp 26/09/1998 · văn bằng 4-0032972-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại - dịch vụ - sản xuất cà phê Minh Quân, Cơ sở Minh Quân(VN)
S SUN YUN LONG BRANDĐơn VN-4-1998-39653 · nộp 26/09/1998 · văn bằng 4-0032725-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Vạn Phúc Lộc
MOONDIOSĐơn VN-4-1998-39647 · nộp 25/09/1998 · văn bằng 4-0032928-000
Chủ đơn: Công ty Sản xuất hàng nhựa Kiều Thanh (TNHH)
BANK OF AMERICAĐơn VN-4-1998-39640 · nộp 24/09/1998 · văn bằng 4-0039329-000
Chủ đơn: BANK OF AMERICA CORPORATION
NORTEL NETWORKS HOW THE WORLD SHARES IDEASĐơn VN-4-1998-39632 · nộp 24/09/1998 · văn bằng 4-0034522-000
Chủ đơn: NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS CORPORATION(CA)
NORTEL NETWORKSĐơn VN-4-1998-39631 · nộp 24/09/1998 · văn bằng 4-0036380-000
Chủ đơn: NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS LIMITED(CA)
PULPPY PREMIUM QUALITYĐơn VN-4-1998-39630 · nộp 23/09/1998 · văn bằng 4-0032547-000
Chủ đơn: Công ty TNHH New Toyo Pulppy (Việt Nam)
SMARTSTARTĐơn VN-4-1998-39623 · nộp 23/09/1998 · văn bằng 4-0034642-000
Chủ đơn: SMART GMBH, MICRO COMPACT CAR SMART GMBH(DE), MICRO COMPACT CAR AG(CH)
VIM 1 Báo GấmĐơn VN-4-1998-39594 · nộp 21/09/1998 · văn bằng 4-0032830-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu y tế II thành phố Hồ Chí Minh (VIETNAM MEDICAL PRODUCTS IMP-EXP CO.II)(VN), Công ty cổ phần y dược phẩm Vimedimex
H.W HAPPY WEARĐơn VN-4-1998-39563 · nộp 17/09/1998 · văn bằng 4-0032603-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuận Hưng(VN), Công ty TNHH Sản xuất -Thương mại Hồng Vinh
Giống rau B/M BINH MINH SEEDĐơn VN-4-1998-39541 · nộp 16/09/1998 · văn bằng 4-0031919-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Giống rau Bình Minh(VN), Cơ sở Lã Thị Thu Hương(VN), Công ty TNHH Giống rau Bình Minh
OLD NAVYĐơn VN-4-1998-39537 · nộp 15/09/1998 · văn bằng 4-0034293-000
Chủ đơn: OLD NAVY (ITM), INC., OLD NAVY (ITM) INC.(US)
CHIEN HSIANGĐơn VN-4-1998-39525 · nộp 15/09/1998 · văn bằng 4-0032993-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất thương mại Liên Hưng
BRITISH AMERICAN RACINGĐơn VN-4-1998-39474 · nộp 10/09/1998 · văn bằng 4-0033590-000
Chủ đơn: BRITISH-AMERICAN TOBACCO (HOLDINGS) LIMITED(GB), BRITISH - AMERICAN TOBACCO (HOLDINGS) LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
DANA ROSEĐơn VN-4-1998-39467 · nộp 09/09/1998 · văn bằng 4-0032865-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân Thương mại Đại Tân
CSC GROUPĐơn VN-4-1998-39451 · nộp 08/09/1998 · văn bằng 4-0033143-000
Chủ đơn: CHINA STEEL CORPORATION
á Lâm 999Đơn VN-4-1998-39422 · nộp 04/09/1998 · văn bằng 4-0037598-000
Chủ đơn: Cơ sở á Lâm(VN), Cơ sở á Lâm
WORLD COMĐơn VN-4-1998-39417 · nộp 03/09/1998 · văn bằng 4-0032585-000
Chủ đơn: WORLDCOM, INC.
VT vien thong aĐơn VN-4-1998-39394 · nộp 01/09/1998 · văn bằng 4-0031859-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại, Xuất nhập khẩu Viễn Thông A, Công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Viễn Thông A(VN)
THE READERSĐơn VN-4-1998-39387 · nộp 31/08/1998 · văn bằng 4-0032540-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Mắt kính Ngô Gia (NGO GIA TRADING COMPANY)(VN), Công ty TNHH Thương mại Mắt kính An Thái Bình
NORTEL NETWORKSĐơn VN-4-1998-39368 · nộp 29/08/1998 · văn bằng 4-0032323-000
Chủ đơn: NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS LIMITED.(CA), NORTEL NETWORKS CORPORATION(CA)
RLX POLO SPORTĐơn VN-4-1998-39366 · nộp 28/08/1998 · văn bằng 4-0032952-000
Chủ đơn: THE POLO/LAUREN COMPANY, L.P.
EISĐơn VN-4-1998-39296 · nộp 21/08/1998 · văn bằng 4-0032581-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tin học Duy Việt (EIS CO., LTD.)(VN), Công ty cổ phần Công nghệ thông tin EIS
RESCOĐơn VN-4-1998-39240 · nộp 15/08/1998 · văn bằng 4-0033219-000
Chủ đơn: Tổng công ty địa ốc Sài Gòn - Trách nhiệm hữu hạn một thành viên, Tổng công ty địa ốc Sài Gòn(VN), Tổng công ty Địa ốc Sài Gòn(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-39214 · nộp 14/08/1998 · văn bằng 4-0032294-000
Chủ đơn: THE STANDARD REGISTER COMPANY
WALLISĐơn VN-4-1998-39211 · nộp 13/08/1998 · văn bằng 4-0032599-000
Chủ đơn: WALLIS RETAIL LIMITED, SEARS CLOTHING LIMITED(GB)
T H THAI HIENĐơn VN-4-1998-39199 · nộp 12/08/1998 · văn bằng 4-0032700-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thái Hiền
CANDY WORLD Thế Giới KẹoĐơn VN-4-1998-39195 · nộp 12/08/1998 · văn bằng 4-0032598-000
Chủ đơn: Cơ sở Lương Viễn Vinh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.